(Top Banner Ad)
jaunt
B2
noun B2 Du lịch, Sinh hoạt hàng ngày

jaunt

UK: /dʒɔːnt/ • US: /dʒɔːnt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi chơi ngắn cuộc du ngoạn đi dạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short excursion or journey for pleasure.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi ngắn, thường là để giải trí hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went on a jaunt to the coast."

    "Họ đã đi một chuyến đi ngắn đến bờ biển."

  • "She took a jaunt to Paris for the weekend."

    "Cô ấy đã có một chuyến đi ngắn đến Paris vào cuối tuần."

  • "The children enjoyed a jaunt in the park."

    "Bọn trẻ thích thú với chuyến đi chơi ngắn trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jaunt
Verb jaunt
Adjective jaunty

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jancer
Early English
jaunce
Modern English
jaunt

Nguồn gốc và sự tiến hóa

Từ "jaunt" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "jancer", mang nghĩa "nhún nhảy" hoặc "nhảy cẫng lên" (thường dùng cho ngựa). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh sơ khai với dạng "jaunce", ban đầu cũng chỉ hành động đi lại rộn ràng, vui vẻ. Mãi đến thế kỷ 17, "jaunt" mới phát triển nghĩa hiện đại là một chuyến đi ngắn, vui chơi giải trí, vẫn giữ được nét nhẹ nhàng, thoải mái từ nguồn gốc của nó.

Usage Note

Từ 'jaunt' thường ám chỉ một chuyến đi ngắn ngày, có tính chất vui vẻ và không mang tính chất công việc hay nhiệm vụ nghiêm túc. Nó nhấn mạnh sự thư giãn và khám phá.

Prepositions

on

Jaunt on: ám chỉ chuyến đi ngắn tập trung vào phương tiện (thường là đi bộ, cưỡi ngựa). Ví dụ: a jaunt on horseback.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jaunt
  • short a short jaunt
    (một chuyến đi chơi ngắn)
  • pleasant a pleasant jaunt
    (một chuyến đi chơi vui vẻ)
  • leisurely a leisurely jaunt
    (một chuyến đi chơi thư thả)
  • quick a quick jaunt
    (một chuyến đi chơi nhanh gọn)
  • weekend a weekend jaunt
    (một chuyến đi chơi cuối tuần)
Verb + jaunt
  • take take a jaunt
    (đi dạo chơi, đi một chuyến ngắn)
  • go on go on a jaunt
    (thực hiện một chuyến đi chơi ngắn)
Noun + jaunt (Type of jaunt)
  • shopping a shopping jaunt
    (chuyến đi mua sắm)
  • sightseeing a sightseeing jaunt
    (chuyến đi tham quan)
  • road a road jaunt
    (chuyến đi chơi bằng xe đường dài (thường ngắn ngày))

Idioms

  • take a jaunt

    thực hiện một chuyến đi chơi ngắn và vui vẻ

    "We decided to take a jaunt to the beach for the afternoon."

    (Chúng tôi quyết định đi dạo chơi ra biển vào buổi chiều.)

  • go on a jaunt

    đi một chuyến dạo chơi, giải trí

    "They often go on a jaunt to the countryside to escape the city noise."

    (Họ thường đi dạo chơi về vùng nông thôn để thoát khỏi tiếng ồn thành phố.)

  • a jaunt down memory lane

    một chuyến đi ngược về ký ức, hồi tưởng lại những kỷ niệm cũ

    "Looking through old photos was a lovely jaunt down memory lane."

    (Xem lại những bức ảnh cũ là một chuyến đi thú vị ngược về miền ký ức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jaunt

noun
Lật mặt

Một chuyến đi ngắn, thường là để giải trí hoặc thư giãn.

"They went on a jaunt to the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They jaunt to the countryside every weekend.
Họ đi chơi vùng nông thôn vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She doesn't jaunt around town; she prefers to stay home.
Cô ấy không đi chơi quanh thị trấn; cô ấy thích ở nhà hơn.
Nghi vấn
Did they jaunt to Paris last summer?
Họ đã đi chơi Paris vào mùa hè năm ngoái phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her afternoon jaunt: a quick trip to the local bookstore, a leisurely browse, and a much-needed coffee break.
Chuyến đi ngắn buổi chiều của cô ấy: một chuyến đi nhanh đến hiệu sách địa phương, một cuộc dạo chơi thư thả và một giờ nghỉ giải lao cà phê rất cần thiết.
Phủ định
The tourists didn't jaunt: they followed a strict itinerary, rushing from monument to monument with little time to savor each experience.
Các du khách đã không đi dạo: họ tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt, vội vã từ di tích này sang di tích khác với ít thời gian để thưởng thức từng trải nghiệm.
Nghi vấn
Did he jaunt to the coast: or did he take the train directly to the city center?
Anh ấy đã đi dạo đến bờ biển: hay anh ấy đi tàu trực tiếp đến trung tâm thành phố?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had saved more money, she would jaunt to Europe this summer.
Nếu cô ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, cô ấy sẽ đi du ngoạn đến châu Âu vào mùa hè này.
Phủ định
If they hadn't been so tired from the hike, they might not jaunt less enthusiastically around the town now.
Nếu họ không quá mệt mỏi sau chuyến đi bộ đường dài, có lẽ họ đã không du ngoạn quanh thị trấn một cách kém nhiệt tình như bây giờ.
Nghi vấn
If he were a better planner, would he have jaunted off without telling anyone?
Nếu anh ta là một người lên kế hoạch tốt hơn, liệu anh ta có bỏ đi du ngoạn mà không nói với ai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They jaunted to the coast last summer.
Họ đã có một chuyến đi ngắn đến bờ biển vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She didn't jaunt around Europe as she had planned.
Cô ấy đã không đi du ngoạn khắp châu Âu như cô ấy đã lên kế hoạch.
Nghi vấn
Did you jaunt off to the mountains for the weekend?
Bạn đã đi phượt lên núi vào cuối tuần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaunt".

Tinh thần "jaunt" trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các nước như Anh và Mỹ, "jaunt" thể hiện một khía cạnh của việc tìm kiếm niềm vui và sự thư giãn qua những chuyến đi ngắn. Nó gắn liền với ý tưởng thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật, khám phá những địa điểm gần gũi như thị trấn lân cận, công viên quốc gia, hoặc vùng nông thôn, thường chỉ trong một ngày hoặc cuối tuần. Đây là một cách phổ biến để tái tạo năng lượng mà không cần lên kế hoạch phức tạp hay chi phí lớn.

Sự phổ biến của chuyến đi "jaunt"

Khái niệm "jaunt" thường gắn liền với những chuyến đi bằng ô tô ("road jaunt") hoặc đi bộ, đạp xe tới những địa điểm đẹp hoặc có ý nghĩa lịch sử. Nó nhấn mạnh sự tự do, ngẫu hứng và niềm vui của hành trình hơn là đích đến. Đặc biệt trong những mùa đẹp trời, các gia đình hoặc nhóm bạn bè thường tổ chức những chuyến "jaunt" để tận hưởng không khí trong lành và cảnh đẹp thiên nhiên.