(Top Banner Ad)
outpace
C1
Động từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Phát triển

outpace

UK: /ˌaʊtˈpeɪs/ • US: /ˌaʊtˈpeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vượt xa tăng nhanh hơn phát triển nhanh hơn bỏ xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go faster than (someone or something). To grow or develop faster than (something).

Vietnamese Meaning

Vượt xa, nhanh hơn ai đó hoặc cái gì đó. Phát triển hoặc tăng trưởng nhanh hơn cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's growth outpaced its competitors."

    "Sự tăng trưởng của công ty đã vượt xa các đối thủ cạnh tranh."

  • "Technological advancements are outpacing our ability to adapt."

    "Những tiến bộ công nghệ đang vượt xa khả năng thích ứng của chúng ta."

  • "Inflation is outpacing wage growth."

    "Lạm phát đang tăng nhanh hơn mức tăng lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace tốc độ, nhịp độ, bước chân
Verb pace đi đi lại lại; giữ tốc độ; theo kịp
Noun pacer người hoặc vật giữ tốc độ (thường trong thể thao)
Adjective outpaced bị vượt qua, bị bỏ lại phía sau (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ)
Adjective outpacing đang vượt qua, đang bỏ lại phía sau (dạng hiện tại phân từ dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
pas
English
pace
Old English
ūt-
English
outpace

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'outpace' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'out-' (nghĩa là vượt qua, vượt trội) và danh từ 'pace' (nghĩa là tốc độ, nhịp độ). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa đen là 'đi nhanh hơn' hoặc 'vượt qua về tốc độ'. Cấu trúc này rất trực tiếp, cho thấy cách mà tiếng Anh thường tạo ra từ mới bằng cách ghép các yếu tố sẵn có.

Usage Note

Từ 'outpace' thường được dùng để mô tả sự vượt trội về tốc độ, hiệu suất hoặc sự phát triển so với một đối thủ, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó mang sắc thái cạnh tranh và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, công nghệ và thể thao. Khác với 'exceed' (vượt quá) chỉ đơn thuần đạt một mức cao hơn, 'outpace' nhấn mạnh vào việc nhanh hơn và bỏ lại phía sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + outpace
  • easily easily outpace
    (dễ dàng vượt qua)
  • quickly quickly outpace
    (nhanh chóng vượt qua)
  • significantly significantly outpace
    (vượt trội đáng kể)
  • constantly constantly outpace
    (liên tục vượt qua)
Noun + outpace
  • inflation inflation outpaces
    (lạm phát vượt quá mức)
  • demand demand outpaces
    (nhu cầu vượt quá)
  • growth growth outpaces
    (tăng trưởng vượt trội)
  • technology technology outpaces
    (công nghệ phát triển vượt bậc)
Outpace + Noun
  • competitors outpace competitors
    (vượt mặt đối thủ cạnh tranh)
  • growth outpace growth
    (vượt quá tốc độ tăng trưởng)
  • expectations outpace expectations
    (vượt quá kỳ vọng)
  • supply outpace supply
    (vượt quá nguồn cung (cầu vượt cung))

Idioms

  • outpace the competition

    vượt xa đối thủ cạnh tranh

    "Our new product allows us to outpace the competition in the market."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi cho phép chúng tôi vượt xa các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)

  • outpace expectations

    vượt quá kỳ vọng

    "The company's performance has continued to outpace expectations."

    (Hiệu suất của công ty tiếp tục vượt quá mọi kỳ vọng.)

  • demand outpaces supply

    nhu cầu vượt quá nguồn cung

    "In the booming housing market, demand often outpaces supply, driving up prices."

    (Trong thị trường nhà đất bùng nổ, nhu cầu thường vượt quá nguồn cung, đẩy giá lên cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outpace

Động từ
Lật mặt

Vượt xa, nhanh hơn ai đó hoặc cái gì đó. Phát triển hoặc tăng trưởng nhanh hơn cái gì đó.

"The company's growth outpaced its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research and development, it would outpace its competitors now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, giờ đây nó sẽ vượt mặt các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
If they hadn't been so cautious with their resources, they would outpace the market now.
Nếu họ không quá thận trọng với nguồn lực của mình, giờ đây họ sẽ vượt qua thị trường.
Nghi vấn
If the athlete had trained harder, would he outpace his rival at the next competition?
Nếu vận động viên đã tập luyện chăm chỉ hơn, liệu anh ấy có vượt qua đối thủ của mình trong cuộc thi tiếp theo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her company had outpaced all of its competitors last year.
Cô ấy nói rằng công ty của cô ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ cạnh tranh vào năm ngoái.
Phủ định
He told me that he did not think his investment would outpace inflation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ khoản đầu tư của anh ấy sẽ vượt qua lạm phát.
Nghi vấn
She asked if their team would outpace the other teams in the race.
Cô ấy hỏi liệu đội của họ có vượt qua các đội khác trong cuộc đua hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company has outpaced all of its competitors in the past year.
Công ty của chúng tôi đã vượt qua tất cả các đối thủ cạnh tranh trong năm qua.
Phủ định
He hasn't outpaced his previous performance despite his efforts.
Anh ấy đã không vượt qua được thành tích trước đây mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Has technology outpaced our ability to understand its implications?
Liệu công nghệ đã vượt quá khả năng của chúng ta trong việc hiểu các tác động của nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outpace".

Tư duy cạnh tranh và phát triển

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'outpace' rất được coi trọng, thể hiện tinh thần đổi mới, hiệu quả và dẫn đầu thị trường. Các công ty không ngừng nỗ lực 'outpace' các đối thủ về phát triển sản phẩm, doanh số và tiến bộ công nghệ để giành lợi thế cạnh tranh. Việc theo đuổi tốc độ và sự vượt trội không ngừng này là một đặc điểm chính của các nền kinh tế tư bản hiện đại.

Cán cân kinh tế: Cung và cầu

Cụm từ 'demand outpaces supply' (cầu vượt cung) là một khái niệm kinh tế cơ bản, đặc biệt liên quan trong các nền kinh tế phương Tây. Nó mô tả tình huống nhu cầu của người tiêu dùng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ lớn hơn nguồn cung hiện có, thường dẫn đến tăng giá và khan hiếm tài nguyên. Động lực này thường xuyên được thảo luận trong các bản tin và phân tích kinh tế.