outrageously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a shockingly bad or excessive way.
Vietnamese Meaning
Một cách thái quá, quá đáng, gây sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He behaved outrageously at the party."
"Anh ta đã cư xử một cách thái quá tại bữa tiệc."
-
"The prices at that restaurant are outrageously high."
"Giá cả ở nhà hàng đó cao một cách thái quá."
-
"She was outrageously rude to the waiter."
"Cô ấy đã thô lỗ một cách thái quá với người phục vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | outrage | sự phẫn nộ, hành vi thái quá, sự sỉ nhục |
| Verb | outrage | gây phẫn nộ, xúc phạm, sỉ nhục |
| Adjective | outrageous | thái quá, kinh tởm, gây phẫn nộ, quá đáng |
| Adverb | outrageously | một cách thái quá, cực kỳ, quá đáng, một cách vô lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động, sự kiện hoặc phẩm chất nào đó. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự bất bình, phẫn nộ hoặc khó chịu trước một điều gì đó đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive outrageously expensive (đắt cắt cổ, cực kỳ đắt đỏ)
-
funny outrageously funny (buồn cười đến lố bịch, cực kỳ hài hước)
-
difficult outrageously difficult (khó khăn một cách vô lý, cực kỳ khó)
-
wealthy outrageously wealthy (giàu có kinh khủng, cực kỳ giàu)
-
unfair outrageously unfair (cực kỳ bất công, vô cùng bất bình đẳng)
-
behave behave outrageously (cư xử một cách thái quá, lố bịch)
-
charge charge outrageously (tính giá cắt cổ, đòi giá quá cao)
-
dress dress outrageously (ăn mặc lố lăng, diêm dúa)
-
perform perform outrageously (biểu diễn một cách gây sốc, quá khích)
Idioms
-
outrageously high price
một mức giá cắt cổ, giá cao ngất trời
"The restaurant was good, but they charged an outrageously high price for a simple meal."
(Nhà hàng đó ngon, nhưng họ tính một mức giá cắt cổ cho một bữa ăn đơn giản.)
-
outrageously unjust
vô cùng bất công, cực kỳ phi lý
"The verdict was outrageously unjust, and many people protested."
(Phán quyết đó vô cùng bất công, và nhiều người đã biểu tình.)
-
outrageously talented
tài năng xuất chúng, cực kỳ tài giỏi
"She's an outrageously talented musician who can play multiple instruments."
(Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng xuất chúng, có thể chơi nhiều nhạc cụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outrageously
AdverbMột cách thái quá, quá đáng, gây sốc.
"He behaved outrageously at the party."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be behaving outrageously at the party tonight. |
Anh ấy sẽ cư xử một cách thái quá tại bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | She won't be spending outrageously on that dress. |
Cô ấy sẽ không tiêu xài một cách lố bịch vào chiếc váy đó. |
| Nghi vấn | Will they be dressing outrageously for the costume contest? |
Liệu họ có ăn mặc lố lăng cho cuộc thi hóa trang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outrageously".
