egregiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an outstandingly bad way; shockingly noticeable.
Vietnamese Meaning
Một cách tồi tệ nổi bật; đáng chú ý một cách gây sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company egregiously violated environmental regulations."
"Công ty đã vi phạm nghiêm trọng các quy định về môi trường."
-
"He behaved egregiously at the party, offending several guests."
"Anh ta cư xử rất tệ tại bữa tiệc, xúc phạm nhiều vị khách."
-
"The politician egregiously abused his power for personal gain."
"Chính trị gia đó đã lạm dụng quyền lực một cách nghiêm trọng để tư lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | egregious | Quá đáng, trầm trọng, tồi tệ một cách rõ rệt (dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ tồi tệ hoặc gây sốc) |
| Noun | egregiousness | Tính quá đáng, sự trầm trọng, sự tồi tệ rõ rệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'egregiously' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc thái quá của một hành động, lỗi lầm, hoặc phẩm chất tiêu cực nào đó. Nó cho thấy sự vi phạm rõ ràng và đáng trách đối với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc. So với các từ như 'badly' hoặc 'terribly', 'egregiously' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự kinh tởm hoặc phẫn nộ đối với hành vi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrong egregiously wrong (Sai một cách trầm trọng/quá đáng)
-
unfair egregiously unfair (Bất công một cách rõ rệt/không thể chấp nhận được)
-
poor egregiously poor (Cực kỳ kém cỏi/tồi tệ)
-
bad egregiously bad (Tệ hại một cách kinh khủng)
-
acted acted egregiously (Hành động một cách quá đáng/tồi tệ)
-
failed failed egregiously (Thất bại một cách thảm hại/rõ rệt)
-
treated treated egregiously (Bị đối xử một cách tồi tệ/bất công nghiêm trọng)
-
misrepresented egregiously misrepresented (Xuyên tạc một cách nghiêm trọng)
Idioms
-
egregiously miss the mark
Sai lầm một cách trầm trọng, hoàn toàn không đạt được mục tiêu
"Their latest marketing campaign egregiously missed the mark, alienating their target audience."
(Chiến dịch tiếp thị mới nhất của họ đã sai lầm trầm trọng, làm xa lánh đối tượng khách hàng mục tiêu.)
-
behave egregiously
Cư xử một cách quá đáng, không thể chấp nhận được
"The politician behaved egregiously during the public debate, refusing to answer direct questions."
(Vị chính trị gia đã cư xử quá đáng trong cuộc tranh luận công khai, từ chối trả lời các câu hỏi trực tiếp.)
-
an egregiously poor judgment
Một phán đoán cực kỳ tồi tệ/sai lầm nghiêm trọng
"His decision to invest all his savings in that risky venture was an egregiously poor judgment."
(Quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào dự án mạo hiểm đó là một phán đoán cực kỳ tồi tệ của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
egregiously
Trạng từMột cách tồi tệ nổi bật; đáng chú ý một cách gây sốc.
"The company egregiously violated environmental regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egregiously".
