(Top Banner Ad)
egregiously
C2
Trạng từ C2 Chung

egregiously

UK: /ɪˈɡriːdʒəsli/ • US: /ɪˈɡriːdʒəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghiêm trọng một cách thái quá một cách trắng trợn một cách tồi tệ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an outstandingly bad way; shockingly noticeable.

Vietnamese Meaning

Một cách tồi tệ nổi bật; đáng chú ý một cách gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company egregiously violated environmental regulations."

    "Công ty đã vi phạm nghiêm trọng các quy định về môi trường."

  • "He behaved egregiously at the party, offending several guests."

    "Anh ta cư xử rất tệ tại bữa tiệc, xúc phạm nhiều vị khách."

  • "The politician egregiously abused his power for personal gain."

    "Chính trị gia đó đã lạm dụng quyền lực một cách nghiêm trọng để tư lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective egregious Quá đáng, trầm trọng, tồi tệ một cách rõ rệt (dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ tồi tệ hoặc gây sốc)
Noun egregiousness Tính quá đáng, sự trầm trọng, sự tồi tệ rõ rệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex
Latin
grex (genitive gregis)
Late Latin
egregius
English
egregious
English
egregiously

Nguồn gốc thú vị của từ "Egregiously"

Từ "egregiously" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "egregius", được tạo thành từ "ex" (nghĩa là 'ra khỏi') và "grex" (nghĩa là 'đàn, bầy'). Ban đầu, "egregius" có nghĩa là 'nổi bật', 'xuất chúng', theo hướng tích cực, như một con cừu nổi bật ra khỏi đàn vì sự ưu tú. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã đảo ngược hoàn toàn, trở thành 'nổi bật một cách tồi tệ', 'quá đáng', dùng để chỉ những sai lầm, hành động tệ hại đến mức không thể chấp nhận được và dễ dàng nhận thấy.

Usage Note

Từ 'egregiously' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc thái quá của một hành động, lỗi lầm, hoặc phẩm chất tiêu cực nào đó. Nó cho thấy sự vi phạm rõ ràng và đáng trách đối với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc. So với các từ như 'badly' hoặc 'terribly', 'egregiously' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự kinh tởm hoặc phẫn nộ đối với hành vi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egregiously
  • wrong egregiously wrong
    (Sai một cách trầm trọng/quá đáng)
  • unfair egregiously unfair
    (Bất công một cách rõ rệt/không thể chấp nhận được)
  • poor egregiously poor
    (Cực kỳ kém cỏi/tồi tệ)
  • bad egregiously bad
    (Tệ hại một cách kinh khủng)
Verb + egregiously
  • acted acted egregiously
    (Hành động một cách quá đáng/tồi tệ)
  • failed failed egregiously
    (Thất bại một cách thảm hại/rõ rệt)
  • treated treated egregiously
    (Bị đối xử một cách tồi tệ/bất công nghiêm trọng)
  • misrepresented egregiously misrepresented
    (Xuyên tạc một cách nghiêm trọng)

Idioms

  • egregiously miss the mark

    Sai lầm một cách trầm trọng, hoàn toàn không đạt được mục tiêu

    "Their latest marketing campaign egregiously missed the mark, alienating their target audience."

    (Chiến dịch tiếp thị mới nhất của họ đã sai lầm trầm trọng, làm xa lánh đối tượng khách hàng mục tiêu.)

  • behave egregiously

    Cư xử một cách quá đáng, không thể chấp nhận được

    "The politician behaved egregiously during the public debate, refusing to answer direct questions."

    (Vị chính trị gia đã cư xử quá đáng trong cuộc tranh luận công khai, từ chối trả lời các câu hỏi trực tiếp.)

  • an egregiously poor judgment

    Một phán đoán cực kỳ tồi tệ/sai lầm nghiêm trọng

    "His decision to invest all his savings in that risky venture was an egregiously poor judgment."

    (Quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào dự án mạo hiểm đó là một phán đoán cực kỳ tồi tệ của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egregiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tồi tệ nổi bật; đáng chú ý một cách gây sốc.

"The company egregiously violated environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egregiously".

Chỉ trích hành vi vi phạm đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý, đạo đức hoặc công cộng, từ "egregiously" thường được dùng để chỉ trích mạnh mẽ những hành vi vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực xã hội, quy tắc đạo đức hoặc pháp luật. Nó ám chỉ một hành động không chỉ sai mà còn tệ hại đến mức đáng bị lên án công khai và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng hoặc pháp lý.

Sự nổi bật tiêu cực

Mặc dù nguồn gốc của "egregiously" liên quan đến sự 'nổi bật', trong bối cảnh hiện đại, nó luôn mang ý nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để mô tả một điều gì đó 'nổi bật' không phải vì sự xuất sắc mà vì sự tệ hại, sai sót hoặc sự thiếu sót nghiêm trọng. Nó giống như việc một vết bẩn lớn trên chiếc áo trắng, nó nổi bật nhưng theo cách không mong muốn và gây khó chịu.