(Top Banner Ad)
outskirts
B2
danh từ (số nhiều) B2 Địa lý, Đô thị học

outskirts

UK: /ˈaʊtˌskɜːts/ • US: /ˈaʊtˌskɜːrts/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ngoại ô vùng ven đô ngoại thành vùng ven
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer parts of a town or city.

Vietnamese Meaning

Vùng ngoại ô, vùng ven của một thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live on the outskirts of Paris."

    "Họ sống ở vùng ngoại ô Paris."

  • "The factory is located on the outskirts of the town."

    "Nhà máy được đặt ở vùng ngoại ô của thị trấn."

  • "Land prices are usually cheaper in the outskirts."

    "Giá đất thường rẻ hơn ở vùng ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skirt Váy (trang phục); rìa, biên, vành của một khu vực
Verb skirt Đi vòng quanh rìa, men theo; lảng tránh, né tránh một vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old Norse
skyrta
English
skirt
English
outskirts

Từ 'vành' của chiếc váy đến 'rìa' thành phố

Từ 'outskirts' được hình thành từ hai phần: 'out-' (ngoài, bên ngoài) và 'skirt'. Ban đầu, 'skirt' dùng để chỉ một loại trang phục, nhưng sau đó nó cũng phát triển ý nghĩa là 'rìa' hoặc 'biên' của một cái gì đó, tương tự như vành của một chiếc váy. Khi kết hợp lại, 'outskirts' mang nghĩa 'phần rìa bên ngoài', đặc biệt là chỉ khu vực rìa của một thành phố hoặc thị trấn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó chỉ khu vực nằm ở rìa, xa trung tâm thành phố nhưng vẫn thuộc khu vực hành chính của thành phố đó. Khác với 'suburbs' (khu dân cư ngoại thành), 'outskirts' thường ít phát triển hơn và có thể mang tính nông thôn hơn. 'Periphery' là một từ đồng nghĩa, nhưng mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

on in of

'on the outskirts' (nằm ở vùng ngoại ô), 'in the outskirts' (ở vùng ngoại ô), 'the outskirts of (a city)' (vùng ngoại ô của (một thành phố)). 'On' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí trên bề mặt hoặc ở rìa. 'In' được dùng khi muốn chỉ sự bao bọc hoặc sự thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outskirts
  • residential residential outskirts
    (khu vực ngoại ô có nhà ở, khu dân cư ở rìa)
  • industrial industrial outskirts
    (khu vực ngoại ô công nghiệp)
  • northern northern outskirts
    (rìa phía bắc)
  • sprawling sprawling outskirts
    (khu vực ngoại ô rộng lớn, trải dài)
Verb + outskirts
  • live live on the outskirts
    (sống ở ngoại ô)
  • move move to the outskirts
    (chuyển đến ngoại ô)
  • located located on the outskirts
    (nằm ở ngoại ô)
Prepositional phrase
  • on on the outskirts of (a city/town)
    (ở rìa/ngoại ô của (một thành phố/thị trấn))

Idioms

  • on the outskirts of (a place)

    Ở rìa, ngoại ô của (một thành phố, thị trấn); nằm ở vùng xa trung tâm

    "Our new factory is on the outskirts of the city, offering easier access for transportation."

    (Nhà máy mới của chúng tôi ở ngoại ô thành phố, thuận tiện hơn cho việc vận chuyển.)

  • on the outskirts of life/society

    Sống ngoài lề cuộc sống/xã hội; cảm thấy bị cô lập hoặc không tham gia vào các hoạt động chính

    "After her illness, she often felt like she was living on the outskirts of life, watching others from afar."

    (Sau trận ốm, cô ấy thường cảm thấy như mình đang sống ngoài lề cuộc sống, nhìn người khác từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outskirts

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Vùng ngoại ô, vùng ven của một thành phố hoặc thị trấn.

"They live on the outskirts of Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the house was located on the outskirts, we enjoyed the peace and quiet.
Mặc dù ngôi nhà nằm ở vùng ngoại ô, chúng tôi vẫn tận hưởng sự yên bình.
Phủ định
Even though we live on the outskirts, we don't feel isolated because we have great neighbors.
Mặc dù chúng tôi sống ở vùng ngoại ô, chúng tôi không cảm thấy cô lập vì chúng tôi có những người hàng xóm tuyệt vời.
Nghi vấn
Since the rents are cheaper on the outskirts, is it worth the longer commute?
Vì giá thuê rẻ hơn ở vùng ngoại ô, liệu việc đi làm xa hơn có đáng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should build a new school on the outskirts.
Chúng ta nên xây một ngôi trường mới ở vùng ngoại ô.
Phủ định
They cannot live on the outskirts because it's too far from their work.
Họ không thể sống ở vùng ngoại ô vì nó quá xa nơi làm việc của họ.
Nghi vấn
Could we find a bigger house on the outskirts?
Chúng ta có thể tìm được một ngôi nhà lớn hơn ở vùng ngoại ô không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built their house on the outskirts of the city.
Họ xây nhà của họ ở vùng ngoại ô thành phố.
Phủ định
We don't live on the outskirts; we prefer the city center.
Chúng tôi không sống ở vùng ngoại ô; chúng tôi thích trung tâm thành phố hơn.
Nghi vấn
Do you know anyone who lives on the outskirts?
Bạn có biết ai sống ở vùng ngoại ô không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to the city center, I would visit the outskirts less often.
Nếu tôi sống gần trung tâm thành phố hơn, tôi sẽ ít đến vùng ngoại ô hơn.
Phủ định
If they didn't live on the outskirts, they wouldn't have such a large garden.
Nếu họ không sống ở vùng ngoại ô, họ đã không có một khu vườn lớn như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if you didn't live on the outskirts?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn không sống ở vùng ngoại ô không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the city will have expanded to the outskirts.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, thành phố sẽ mở rộng ra đến vùng ngoại ô.
Phủ định
By 2030, I won't have moved to the outskirts, as I prefer living in the city center.
Đến năm 2030, tôi sẽ không chuyển đến vùng ngoại ô, vì tôi thích sống ở trung tâm thành phố hơn.
Nghi vấn
Will they have built a new shopping mall on the outskirts by next year?
Liệu họ có xây dựng một trung tâm mua sắm mới ở vùng ngoại ô vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outskirts".

Ngoại ô: Cầu nối giữa thành thị và nông thôn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngoại ô (outskirts) thường là nơi pha trộn giữa cuộc sống thành thị và nông thôn. Chúng thường có không gian rộng hơn, chi phí nhà ở thấp hơn so với trung tâm thành phố, thu hút những người muốn tránh xa sự ồn ào nhưng vẫn cần tiếp cận các tiện ích đô thị. Tuy nhiên, cư dân ngoại ô thường phải đối mặt với thời gian di chuyển (đi làm, đi học) dài hơn.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Trong văn học và điện ảnh, khu vực ngoại ô đôi khi được miêu tả như những không gian bí ẩn, nơi xảy ra những điều bất ngờ, hoặc là nơi trú ẩn cho những nhân vật muốn thoát khỏi sự kiểm soát của trung tâm. Chúng có thể đại diện cho sự khởi đầu hoặc kết thúc của một hành trình, một ranh giới giữa cái đã biết và cái chưa biết.