(Top Banner Ad)
suburbs
B2
noun B2 Địa lý, Xã hội học, Đô thị học

suburbs

UK: /ˈsʌbɜːbz/ • US: /ˈsʌbɜːrbz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ngoại ô khu ngoại ô vùng ven đô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outlying district of a city, especially a residential one.

Vietnamese Meaning

Khu vực ngoại ô của một thành phố, đặc biệt là khu dân cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They moved to the suburbs to raise their children."

    "Họ chuyển đến vùng ngoại ô để nuôi dạy con cái."

  • "The suburbs are known for their quiet streets and family-friendly atmosphere."

    "Các vùng ngoại ô nổi tiếng với những con đường yên tĩnh và bầu không khí thân thiện với gia đình."

  • "Many people commute from the suburbs to the city for work."

    "Nhiều người đi làm hàng ngày từ vùng ngoại ô vào thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suburb Khu ngoại ô, vùng ven thành phố
Adjective suburban Thuộc về ngoại ô, ở ngoại ô
Noun suburbanite Người sống ở ngoại ô
Verb suburbanize Đô thị hóa vùng ngoại ô, biến thành ngoại ô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suburbium
Middle English
suburbe
Modern English
suburbs

Nguồn gốc từ 'suburbs'

Từ 'suburbs' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suburbium', được tạo thành từ 'sub-' (có nghĩa là 'gần, dưới') và 'urbs' (có nghĩa là 'thành phố'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ những khu vực nằm ngay bên ngoài bức tường thành phố. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để mô tả các khu dân cư yên tĩnh, tách biệt khỏi trung tâm thành phố nhưng vẫn thuộc khu vực đô thị lớn.

Usage Note

Từ "suburbs" thường được dùng để chỉ các khu dân cư nằm ở rìa thành phố, có mật độ dân số thấp hơn và thường có nhà ở riêng lẻ với vườn tược. Nó mang ý nghĩa về một không gian sống yên tĩnh hơn, ít ồn ào và ô nhiễm hơn so với trung tâm thành phố. So với "outskirts", "suburbs" nhấn mạnh hơn vào tính chất khu dân cư, trong khi "outskirts" có thể bao gồm cả các khu công nghiệp hoặc đất nông nghiệp.

Prepositions

in of

-"in the suburbs": chỉ vị trí nằm trong khu vực ngoại ô. Ví dụ: They live in the suburbs.
-"of the suburbs": thường dùng để miêu tả đặc điểm hoặc thành phần của khu vực ngoại ô. Ví dụ: the lifestyle of the suburbs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suburbs
  • outer outer suburbs
    (các khu ngoại ô xa trung tâm)
  • quiet quiet suburbs
    (các khu ngoại ô yên tĩnh)
  • leafy leafy suburbs
    (các khu ngoại ô nhiều cây xanh)
  • affluent affluent suburbs
    (các khu ngoại ô giàu có, sung túc)
  • poor poor suburbs
    (các khu ngoại ô nghèo)
  • residential residential suburbs
    (các khu ngoại ô dân cư)
Verb + suburbs
  • move to move to the suburbs
    (chuyển đến sống ở ngoại ô)
  • live in live in the suburbs
    (sống ở ngoại ô)
  • commute from commute from the suburbs
    (đi làm từ ngoại ô (vào thành phố))
Noun + suburbs
  • life in life in the suburbs
    (cuộc sống ở ngoại ô)
  • the edge of the edge of the suburbs
    (rìa ngoại ô)

Idioms

  • out in the suburbs

    ở vùng ngoại ô xa xôi (ám chỉ cách xa trung tâm thành phố)

    "They decided to raise their children out in the suburbs for more space and quiet."

    (Họ quyết định nuôi con ở vùng ngoại ô để có nhiều không gian và sự yên tĩnh hơn.)

  • suburban sprawl

    sự bành trướng/mở rộng đô thị ra ngoại ô một cách không kiểm soát

    "The city is struggling to manage the rapid suburban sprawl, which consumes vast areas of land."

    (Thành phố đang chật vật quản lý sự bành trướng đô thị ra ngoại ô nhanh chóng, vốn tiêu tốn những vùng đất rộng lớn.)

  • the suburban dream

    giấc mơ ngoại ô (ám chỉ lối sống lý tưởng ở ngoại ô với nhà riêng, sân vườn, cuộc sống gia đình yên bình)

    "For many, owning a house with a garden in a quiet neighborhood is the suburban dream."

    (Đối với nhiều người, sở hữu một ngôi nhà có vườn ở một khu dân cư yên tĩnh là giấc mơ ngoại ô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suburbs

noun
Lật mặt

Khu vực ngoại ô của một thành phố, đặc biệt là khu dân cư.

"They moved to the suburbs to raise their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had moved to the suburbs earlier, we would have enjoyed a quieter life.
Nếu chúng ta chuyển đến vùng ngoại ô sớm hơn, chúng ta đã có thể tận hưởng một cuộc sống yên tĩnh hơn.
Phủ định
If they had not built so many houses in the suburban area, the traffic would not have been so congested.
Nếu họ không xây quá nhiều nhà ở khu vực ngoại ô, giao thông đã không bị tắc nghẽn đến vậy.
Nghi vấn
Would she have found a better job if she had lived in a more suburban neighborhood?
Liệu cô ấy có tìm được một công việc tốt hơn nếu cô ấy sống ở một khu dân cư ngoại ô hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suburbs".

Giấc mơ Mỹ và ngoại ô

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, hình ảnh lý tưởng về 'Giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với việc sở hữu một ngôi nhà riêng có sân vườn ở một khu ngoại ô yên tĩnh, an toàn, với trường học tốt và môi trường thân thiện cho gia đình.

Định kiến về cuộc sống ngoại ô

Cuộc sống ở ngoại ô thường được hình dung là an toàn, yên bình và thân thiện với gia đình. Tuy nhiên, nó cũng đôi khi bị gắn với định kiến là tẻ nhạt, đồng bộ, thiếu đa dạng văn hóa hoặc phải phụ thuộc nhiều vào xe hơi để di chuyển, cũng như thiếu các tiện ích giải trí phong phú như ở trung tâm thành phố.