(Top Banner Ad)
ovation
C1
noun C1 Biểu diễn nghệ thuật, Sự kiện

ovation

UK: /əʊˈveɪʃən/ • US: /oʊˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tràng pháo tay nhiệt liệt sự hoan nghênh nhiệt liệt tràng pháo tay đứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sustained and enthusiastic show of appreciation from an audience, especially by clapping.

Vietnamese Meaning

Sự hoan nghênh nhiệt liệt và kéo dài từ khán giả, đặc biệt là bằng cách vỗ tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker received a standing ovation after his inspiring speech."

    "Diễn giả đã nhận được một tràng pháo tay đứng sau bài phát biểu đầy cảm hứng của mình."

  • "Her performance earned a well-deserved ovation."

    "Màn trình diễn của cô ấy đã nhận được một tràng pháo tay xứng đáng."

  • "The film festival ended with a standing ovation for the director."

    "Liên hoan phim kết thúc bằng tràng pháo tay đứng dành cho đạo diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ovation Sự hoan nghênh nhiệt liệt, sự vỗ tay hưởng ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biểu diễn nghệ thuật, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovatio
Latin
ovo
Old French
ovation
English
ovation

Nguồn gốc La Mã cổ đại của "ovation"

Trong thời La Mã cổ đại, một tướng quân trở về sau chiến thắng nhỏ, không đủ hoành tráng để được vinh danh bằng cuộc diễu binh 'triumphus' lớn, sẽ nhận được một 'ovatio'. Buổi lễ này khiêm tốn hơn nhiều, tướng quân đi bộ hoặc cưỡi ngựa thay vì xe ngựa, và hiến tế một con cừu (ovis) thay vì một con bò đực. Từ 'ovatio' xuất phát từ 'ovo' (tôi vui mừng, tôi vỗ tay), thể hiện sự hoan nghênh nồng nhiệt từ đám đông.

Usage Note

Ovation thường mang ý nghĩa một sự tán thưởng lớn lao, vượt xa những tràng pháo tay thông thường. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng hoặc cảm kích sâu sắc đối với một màn trình diễn, bài phát biểu hoặc thành tựu nào đó. Sự khác biệt chính giữa 'applause' (tràng pháo tay) và 'ovation' là mức độ nhiệt tình và thời gian kéo dài.

Prepositions

with to for

‘with’: dùng để chỉ sự đồng hành của một hành động khác (e.g., 'She received an ovation with shouts of 'Bravo!''). ‘to’: dùng để chỉ đối tượng nhận được sự hoan nghênh (e.g., 'The actor received an ovation to his performance'). ‘for’: dùng để chỉ lý do của sự hoan nghênh (e.g., 'The team received an ovation for their victory').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ovation
  • standing a standing ovation
    (sự hoan nghênh nhiệt liệt bằng cách đứng dậy)
  • rapturous a rapturous ovation
    (sự hoan nghênh cuồng nhiệt, đầy hân hoan)
  • thunderous a thunderous ovation
    (tràng vỗ tay vang dội như sấm)
  • prolonged a prolonged ovation
    (sự hoan nghênh kéo dài)
  • enthusiastic an enthusiastic ovation
    (sự hoan nghênh đầy nhiệt tình)
Verb + ovation
  • give give an ovation
    (dành tặng một tràng vỗ tay hoan nghênh)
  • receive receive an ovation
    (nhận được sự hoan nghênh)
  • get get an ovation
    (có được sự hoan nghênh)
  • earn earn a standing ovation
    (xứng đáng nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt)
Verb + ovation + Preposition
  • for an ovation for their performance
    (sự hoan nghênh dành cho màn trình diễn của họ)
  • from receive an ovation from the crowd
    (nhận được sự hoan nghênh từ đám đông)

Idioms

  • standing ovation

    sự hoan nghênh nhiệt liệt, vỗ tay đứng dậy (thường kéo dài, thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc)

    "The play received a ten-minute standing ovation."

    (Vở kịch đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt kéo dài mười phút.)

  • give someone a standing ovation

    dành tặng ai đó một tràng vỗ tay đứng dậy

    "The audience gave the singer a standing ovation after her powerful performance."

    (Khán giả đã dành tặng ca sĩ một tràng vỗ tay đứng dậy sau màn trình diễn đầy nội lực của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovation

noun
Lật mặt

Sự hoan nghênh nhiệt liệt và kéo dài từ khán giả, đặc biệt là bằng cách vỗ tay.

"The speaker received a standing ovation after his inspiring speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play received a standing ovation, didn't it?
Vở kịch đã nhận được một tràng pháo tay nhiệt liệt, phải không?
Phủ định
There wasn't an ovation after his speech, was there?
Không có tràng pháo tay nào sau bài phát biểu của anh ấy, phải không?
Nghi vấn
The performance will receive an ovation, won't it?
Màn trình diễn sẽ nhận được một tràng pháo tay nhiệt liệt, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer received a standing ovation after her breathtaking performance.
Người biểu diễn nhận được một tràng pháo tay đứng sau màn trình diễn ngoạn mục của cô ấy.
Phủ định
There wasn't an ovation for the opening act, unfortunately.
Thật không may, không có tràng pháo tay nào cho màn trình diễn mở đầu.
Nghi vấn
What kind of ovation did the speaker receive after his controversial speech?
Diễn giả đã nhận được loại tràng pháo tay nào sau bài phát biểu gây tranh cãi của mình?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience is going to give the performer a standing ovation.
Khán giả sẽ dành cho người biểu diễn một tràng pháo tay hoan nghênh nhiệt liệt.
Phủ định
The critics are not going to give the movie an ovation.
Các nhà phê bình sẽ không dành cho bộ phim một tràng pháo tay hoan nghênh.
Nghi vấn
Are they going to give him an ovation for his speech?
Họ có định vỗ tay hoan nghênh bài phát biểu của anh ấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer has received a standing ovation after her powerful performance.
Người biểu diễn đã nhận được một tràng pháo tay nhiệt liệt sau màn trình diễn đầy nội lực của cô ấy.
Phủ định
The band hasn't received an ovation for their latest song, which is unusual for them.
Ban nhạc đã không nhận được tràng pháo tay nào cho bài hát mới nhất của họ, điều này khá bất thường đối với họ.
Nghi vấn
Has the play received a standing ovation in every city it has been performed?
Vở kịch có nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt ở mọi thành phố mà nó được trình diễn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience gives the performer an ovation every night.
Khán giả dành cho người biểu diễn một tràng pháo tay mỗi đêm.
Phủ định
He does not receive an ovation after every performance.
Anh ấy không nhận được tràng pháo tay sau mỗi buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Does the play often receive an ovation?
Vở kịch có thường nhận được tràng pháo tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovation".

Biểu tượng của sự tôn kính và ngưỡng mộ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn nghệ thuật (nhạc kịch, hòa nhạc), thể thao hoặc diễn thuyết, một "standing ovation" (khán giả đứng dậy vỗ tay) là biểu hiện cao nhất của sự tôn kính, ngưỡng mộ và đánh giá cao. Nó cho thấy khán giả bị tác phẩm hoặc màn trình diễn đó chinh phục hoàn toàn và muốn bày tỏ sự tán thưởng một cách nhiệt thành nhất.

Sự khác biệt trong quá khứ: Ovatio vs. Triumphus

Quay trở lại nguồn gốc La Mã, "ovatio" là một lễ ăn mừng chiến thắng khiêm tốn hơn so với "triumphus" lộng lẫy. "Triumphus" dành cho những chiến thắng lớn lao, trong đó tướng quân diễu hành trên xe ngựa và hiến tế bò đực. Ngược lại, "ovatio" dành cho các chiến thắng ít quan trọng hơn, tướng quân đi bộ hoặc cưỡi ngựa và hiến tế cừu. Điều này cho thấy "ovation" ban đầu mang sắc thái của một sự công nhận, nhưng không phải là sự vinh quang tột đỉnh nhất.