(Top Banner Ad)
sustained
C1
adjective C1 General

sustained

UK: /səˈsteɪnd/ • US: /səˈsteɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bền vững liên tục kéo dài gánh chịu (thương tích/thiệt hại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing for an extended period or without interruption.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trong một khoảng thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has shown sustained growth over the past decade."

    "Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng bền vững trong thập kỷ qua."

  • "The project requires sustained effort to be successful."

    "Dự án đòi hỏi nỗ lực bền bỉ để thành công."

  • "She sustained a knee injury during the game."

    "Cô ấy bị chấn thương đầu gối trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng, kéo dài
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì lâu dài
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustenance thức ăn, sự nuôi sống, nguồn sống
Noun sustainer người/vật duy trì, người/vật hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinēre
Old French
sostenir
Middle English
sustenen
English
sustain
English
sustained

Nguồn Gốc của 'Sustained'

Từ 'sustained' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'sustinēre', nghĩa đen là 'giữ vững từ bên dưới' ('sub-' là 'dưới' và 'tenēre' là 'giữ'). Hình dung như đang chống đỡ một vật nặng từ phía dưới để nó không đổ, cho thấy ý nghĩa của việc duy trì, kéo dài một điều gì đó theo thời gian một cách ổn định và liên tục.

Usage Note

Tính từ 'sustained' nhấn mạnh sự liên tục và duy trì của một hành động, quá trình hoặc trạng thái. Nó thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực, hoạt động hoặc thay đổi kéo dài theo thời gian. So với 'continuous', 'sustained' mang ý nghĩa chủ động duy trì hơn, trong khi 'continuous' chỉ đơn giản là không ngừng nghỉ. Ví dụ, 'sustained effort' (nỗ lực bền bỉ) hàm ý sự cố gắng liên tục để đạt được mục tiêu, còn 'continuous noise' (tiếng ồn liên tục) chỉ đơn thuần là tiếng ồn không ngừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustained
  • strong strong sustained effort
    (nỗ lực bền bỉ mạnh mẽ)
  • long long sustained period
    (giai đoạn dài liên tục)
  • deep deep sustained interest
    (sự quan tâm sâu sắc, bền vững)
  • widespread widespread sustained support
    (sự ủng hộ rộng rãi, liên tục)
  • impressive impressive sustained growth
    (tăng trưởng bền vững ấn tượng)
Sustained + Noun
  • sustained sustained effort
    (nỗ lực bền bỉ/liên tục)
  • sustained sustained growth
    (tăng trưởng bền vững)
  • sustained sustained development
    (phát triển bền vững)
  • sustained sustained attack
    (cuộc tấn công liên tục)
  • sustained sustained pressure
    (áp lực kéo dài)
  • sustained sustained economic recovery
    (phục hồi kinh tế bền vững)
Verb + sustained
  • achieve achieve sustained growth
    (đạt được tăng trưởng bền vững)
  • maintain maintain sustained vigilance
    (duy trì sự cảnh giác liên tục)
  • require require sustained effort
    (đòi hỏi nỗ lực bền bỉ)
  • ensure ensure sustained operation
    (đảm bảo hoạt động liên tục)

Idioms

  • a sustained effort

    một nỗ lực bền bỉ/liên tục

    "Achieving success often requires a sustained effort over many years."

    (Đạt được thành công thường đòi hỏi một nỗ lực bền bỉ trong nhiều năm.)

  • sustained growth

    tăng trưởng bền vững

    "The company reported sustained growth in profits for the fifth consecutive quarter."

    (Công ty báo cáo tăng trưởng lợi nhuận bền vững trong quý thứ năm liên tiếp.)

  • sustained attention

    sự chú ý liên tục/bền vững

    "Students need sustained attention to grasp complex concepts in class."

    (Học sinh cần sự chú ý liên tục để nắm bắt các khái niệm phức tạp trên lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustained

adjective
Lật mặt

Kéo dài trong một khoảng thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.

"The company has shown sustained growth over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who sustained a leg injury during the competition, still managed to finish the race.
Vận động viên, người bị chấn thương chân trong cuộc thi, vẫn cố gắng hoàn thành cuộc đua.
Phủ định
The company, which sustained heavy losses last year, hasn't implemented the new marketing strategy.
Công ty, nơi đã gánh chịu những khoản lỗ lớn vào năm ngoái, vẫn chưa thực hiện chiến lược tiếp thị mới.
Nghi vấn
Is this the policy, which sustained public confidence throughout the crisis, being reviewed now?
Đây có phải là chính sách, cái mà đã duy trì sự tin tưởng của công chúng trong suốt cuộc khủng hoảng, đang được xem xét lại bây giờ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sustaining a conversation requires active listening.
Duy trì một cuộc trò chuyện đòi hỏi sự lắng nghe tích cực.
Phủ định
Avoiding sustained eye contact can be a sign of discomfort.
Tránh giao tiếp bằng mắt liên tục có thể là một dấu hiệu của sự khó chịu.
Nghi vấn
Is considering sustained effort important for achieving goals?
Có phải việc xem xét nỗ lực bền bỉ là quan trọng để đạt được mục tiêu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team sustains its effort, they will win the championship.
Nếu đội duy trì được nỗ lực, họ sẽ vô địch giải đấu.
Phủ định
If the government doesn't sustain its investment in education, the economy will suffer.
Nếu chính phủ không duy trì đầu tư vào giáo dục, nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will the crops sustain if it rains tomorrow?
Liệu mùa màng có duy trì được nếu ngày mai trời mưa không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in renewable energy, they would sustain profits now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, họ sẽ duy trì được lợi nhuận bây giờ.
Phủ định
If the athlete weren't so focused on immediate results, she might have sustained a longer and more successful career.
Nếu vận động viên không quá tập trung vào kết quả trước mắt, cô ấy có lẽ đã duy trì một sự nghiệp dài hơn và thành công hơn.
Nghi vấn
If the government had implemented stricter environmental regulations, would our ecosystems sustain the current level of pollution?
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn, liệu hệ sinh thái của chúng ta có thể duy trì được mức độ ô nhiễm hiện tại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team sustains this level of performance, they win the championship.
Nếu đội duy trì được phong độ này, họ sẽ vô địch giải đấu.
Phủ định
If the company doesn't sustain its profit margins, investors are not happy.
Nếu công ty không duy trì được tỷ suất lợi nhuận, các nhà đầu tư sẽ không hài lòng.
Nghi vấn
If the patient sustains any further injuries, is there a need for immediate surgery?
Nếu bệnh nhân bị thêm bất kỳ chấn thương nào nữa, có cần phẫu thuật ngay lập tức không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had sustained a serious injury before the competition, but he still performed well.
Vận động viên đã bị một chấn thương nghiêm trọng trước cuộc thi, nhưng anh ấy vẫn thể hiện tốt.
Phủ định
She had not sustained any long-term damage from the accident, thankfully.
Rất may, cô ấy không phải chịu bất kỳ tổn thương lâu dài nào từ vụ tai nạn.
Nghi vấn
Had the company sustained significant losses before the new management took over?
Công ty đã phải chịu những tổn thất đáng kể trước khi ban quản lý mới tiếp quản phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete sustains a rigorous training schedule every day.
Vận động viên duy trì một lịch trình tập luyện khắc nghiệt mỗi ngày.
Phủ định
The company does not sustain such high losses every year.
Công ty không phải chịu những khoản lỗ lớn như vậy mỗi năm.
Nghi vấn
Does the government sustain its efforts to reduce poverty?
Chính phủ có duy trì những nỗ lực giảm nghèo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge used to sustain heavy traffic every day.
Cây cầu cũ đã từng chịu đựng lưu lượng giao thông lớn mỗi ngày.
Phủ định
The company didn't use to sustain such significant losses before the economic downturn.
Công ty đã không từng phải gánh chịu những tổn thất lớn như vậy trước khi suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Did the athlete use to sustain his energy levels with sugary drinks?
Có phải vận động viên đã từng duy trì mức năng lượng của mình bằng đồ uống có đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustained".

Tầm quan trọng của Nỗ lực Bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và công việc, khái niệm 'nỗ lực bền bỉ' (sustained effort) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là khả năng làm việc chăm chỉ mà còn là khả năng duy trì động lực và sự tập trung vào mục tiêu trong thời gian dài, vượt qua khó khăn để đạt được thành công. Đây là một phẩm chất được coi trọng trong việc xây dựng sự nghiệp và đạt được mục tiêu cá nhân.

Phát triển Bền vững

Khái niệm 'phát triển bền vững' (sustainable development) đã trở thành một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận toàn cầu về môi trường và kinh tế. Nó nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ, liên quan đến việc duy trì tài nguyên và hệ sinh thái. 'Sustained' ở đây thể hiện khả năng duy trì sự phát triển mà không gây cạn kiệt nguồn lực.