acclamation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Loud and enthusiastic approval.
Vietnamese Meaning
Sự hoan nghênh, sự tán thành nhiệt liệt; sự tung hô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposal was accepted by acclamation."
"Đề xuất đã được chấp nhận bằng sự hoan nghênh."
-
"Her speech was met with widespread acclamation."
"Bài phát biểu của cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh rộng rãi."
-
"The team returned home to great acclamation."
"Đội tuyển trở về nhà trong sự hoan nghênh lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acclaim | hoan nghênh, ca ngợi, tung hô |
| Adjective | acclaimed | được ca ngợi, được hoan nghênh rộng rãi (thường dùng cho nghệ sĩ, tác phẩm) |
| Noun | acclamation | sự hoan nghênh nhiệt liệt, sự tung hô |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acclamation' thường được sử dụng để chỉ sự thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận một cách công khai và mạnh mẽ, thường bằng tiếng reo hò, vỗ tay hoặc các hình thức biểu lộ nhiệt tình khác. Nó khác với 'approval' thông thường ở mức độ nhiệt tình và công khai.
Prepositions
‘With’ thường đi kèm khi mô tả hành động diễn ra đồng thời với sự hoan nghênh. Ví dụ: “The decision was greeted with acclamation.” ‘For’ thường đi kèm khi chỉ lý do hoặc đối tượng của sự hoan nghênh. Ví dụ: “Acclamation for the winner filled the hall.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
win acclamation (giành được sự hoan nghênh)
-
receive acclamation (nhận được sự tung hô)
-
be greeted with acclamation (được chào đón bằng sự hoan hô)
-
meet with acclamation (nhận được sự tán thưởng, được đón nhận nồng nhiệt)
-
critical acclamation (sự tán thưởng của giới phê bình)
-
public acclamation (sự hoan nghênh của công chúng)
-
widespread acclamation (sự hoan nghênh rộng rãi)
-
popular acclamation (sự tung hô của dân chúng)
-
by acclamation (bằng sự đồng thanh nhất trí (không qua bỏ phiếu))
-
a storm of acclamation (một tràng hoan hô như bão)
Idioms
-
elected by acclamation
Được bầu lên một cách đồng thanh, nhất trí mà không cần bỏ phiếu (thường vì chỉ có một ứng cử viên duy nhất).
"As she was the only person nominated for the position, she was elected president by acclamation."
(Vì bà là người duy nhất được đề cử cho vị trí này, bà đã được bầu làm chủ tịch bằng sự đồng thanh nhất trí.)
-
win critical acclamation
Giành được sự đánh giá rất cao, sự tán thưởng nồng nhiệt từ giới phê bình chuyên môn.
"The young director's debut film won critical acclamation at the international film festival."
(Bộ phim đầu tay của vị đạo diễn trẻ đã giành được sự tán thưởng từ giới phê bình tại liên hoan phim quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acclamation
danh từSự hoan nghênh, sự tán thành nhiệt liệt; sự tung hô.
"The proposal was accepted by acclamation."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The proposal received acclamation from the committee. |
Đề xuất nhận được sự hoan nghênh từ ủy ban. |
| Phủ định | Seldom had the team received such enthusiastic acclamation for their efforts. |
Hiếm khi đội nhận được sự hoan nghênh nhiệt tình như vậy cho những nỗ lực của họ. |
| Nghi vấn | Should the project meet its goals, will it receive widespread acclamation? |
Nếu dự án đạt được các mục tiêu của mình, liệu nó có nhận được sự hoan nghênh rộng rãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acclamation".
