(Top Banner Ad)
overburdened
C1
Adjective C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

overburdened

UK: /ˌəʊvəˈbɜːdn̩d/ • US: /ˌoʊvərˈbɜːrdənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị quá tải bị đè nặng gánh nặng quá lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weighed down by too great a burden; excessively burdened or troubled.

Vietnamese Meaning

Bị đè nặng bởi gánh nặng quá lớn; bị quá tải hoặc gặp quá nhiều rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The healthcare system is overburdened with patients."

    "Hệ thống chăm sóc sức khỏe đang bị quá tải bệnh nhân."

  • "She felt overburdened by her responsibilities at work and home."

    "Cô ấy cảm thấy quá tải bởi trách nhiệm ở cơ quan và ở nhà."

  • "Many teachers are overburdened with administrative tasks."

    "Nhiều giáo viên đang bị quá tải với các công việc hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overburden làm quá tải, chất quá nhiều gánh nặng
Noun overburden gánh nặng quá mức, tình trạng quá tải
Noun burden gánh nặng, trách nhiệm, nghĩa vụ
Verb burden gánh nặng, đặt gánh nặng lên
Adjective burdensome nặng nề, phiền toái, gây khó chịu
Verb unburden trút bỏ gánh nặng, giải tỏa (tâm sự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Late Latin
burdo
Old French
bourdon
English
burden
English
overburden
English
overburdened

Gánh Nặng Quá Sức

Từ 'overburdened' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, quá nhiều') và động từ 'burden' (có nghĩa là 'gánh nặng, trách nhiệm'). 'Burden' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bourdon', chỉ yên ngựa dùng để chất hàng hóa, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'vật nặng' hoặc 'trách nhiệm nặng nề'. Khi kết hợp lại, 'overburdened' miêu tả tình trạng phải chịu đựng một gánh nặng hoặc trách nhiệm vượt quá khả năng chịu đựng của một người hay một hệ thống.

Usage Note

Từ 'overburdened' thường mang nghĩa bị quá tải về thể chất, tinh thần hoặc trách nhiệm. Nó nhấn mạnh tình trạng khó khăn do phải chịu đựng quá nhiều. So với 'stressed', 'overburdened' mang sắc thái nặng nề và kéo dài hơn, chỉ tình trạng quá tải mãn tính. 'Stressed' có thể chỉ là tình trạng căng thẳng tạm thời.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', nó mô tả những gì gây ra gánh nặng. Ví dụ: 'overburdened with work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overburdened
  • heavily heavily overburdened
    (bị quá tải nặng nề)
  • severely severely overburdened system
    (hệ thống bị quá tải nghiêm trọng)
  • constantly constantly overburdened staff
    (nhân viên liên tục bị quá tải)
Verb + overburdened
  • feel feel overburdened
    (cảm thấy bị quá tải)
  • become become overburdened with work
    (trở nên quá tải với công việc)
  • leave leave someone overburdened
    (khiến ai đó bị quá tải)
Overburdened + Noun
  • hospitals overburdened hospitals
    (các bệnh viện quá tải)
  • resources overburdened resources
    (các nguồn lực quá tải)
  • system overburdened system
    (hệ thống quá tải)

Idioms

  • overburdened with work/responsibilities

    bị quá tải với công việc/trách nhiệm

    "Many employees feel overburdened with the increasing workload."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy bị quá tải với khối lượng công việc ngày càng tăng.)

  • an overburdened healthcare system

    một hệ thống chăm sóc sức khỏe bị quá tải

    "The pandemic exposed the flaws in an overburdened healthcare system."

    (Đại dịch đã phơi bày những thiếu sót trong một hệ thống chăm sóc sức khỏe bị quá tải.)

  • to be overburdened by/with debt

    bị gánh nặng/quá tải bởi nợ nần

    "Small businesses are often overburdened by debt during an economic downturn."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị quá tải bởi nợ nần trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overburdened

Adjective
Lật mặt

Bị đè nặng bởi gánh nặng quá lớn; bị quá tải hoặc gặp quá nhiều rắc rối.

"The healthcare system is overburdened with patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is often overburdened with work.
Cô ấy thường xuyên bị quá tải công việc.
Phủ định
He is not overburdened by responsibilities at the moment.
Anh ấy không bị quá tải bởi trách nhiệm vào lúc này.
Nghi vấn
Are they overburdened with assignments in their class?
Họ có bị quá tải bài tập trong lớp học của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so overburdened with work last week; I missed my daughter's play.
Ước gì tôi đã không bị quá tải công việc vào tuần trước; Tôi đã bỏ lỡ buổi biểu diễn của con gái tôi.
Phủ định
If only the students weren't so overburdened with homework, they might enjoy learning more.
Giá mà học sinh không bị quá tải bài tập về nhà, có lẽ họ sẽ thích học hơn.
Nghi vấn
If only the teacher would listen to students' feedback, would she find out how overburdened they feel?
Giá mà giáo viên lắng nghe phản hồi của học sinh, liệu cô ấy có biết học sinh cảm thấy quá tải như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overburdened".

Văn hóa làm việc và Stress

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển, khái niệm 'overburdened' thường gắn liền với văn hóa làm việc cường độ cao và sự kỳ vọng về năng suất. Việc cảm thấy 'overburdened' có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức (burnout) và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần. Điều này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận về cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) và tầm quan trọng của việc quản lý áp lực công việc.

Tầm quan trọng của sự hỗ trợ

Khi một cá nhân hoặc một hệ thống bị 'overburdened', điều đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có sự hỗ trợ, dù là từ bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hay các chính sách xã hội. Việc nhận biết và giải quyết tình trạng quá tải không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn duy trì sự ổn định và hiệu quả của các tổ chức, hệ thống trong xã hội, tránh những hậu quả tiêu cực như sỡ hãi hoặc sụp đổ.