overburdened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Weighed down by too great a burden; excessively burdened or troubled.
Vietnamese Meaning
Bị đè nặng bởi gánh nặng quá lớn; bị quá tải hoặc gặp quá nhiều rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The healthcare system is overburdened with patients."
"Hệ thống chăm sóc sức khỏe đang bị quá tải bệnh nhân."
-
"She felt overburdened by her responsibilities at work and home."
"Cô ấy cảm thấy quá tải bởi trách nhiệm ở cơ quan và ở nhà."
-
"Many teachers are overburdened with administrative tasks."
"Nhiều giáo viên đang bị quá tải với các công việc hành chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overburden | làm quá tải, chất quá nhiều gánh nặng |
| Noun | overburden | gánh nặng quá mức, tình trạng quá tải |
| Noun | burden | gánh nặng, trách nhiệm, nghĩa vụ |
| Verb | burden | gánh nặng, đặt gánh nặng lên |
| Adjective | burdensome | nặng nề, phiền toái, gây khó chịu |
| Verb | unburden | trút bỏ gánh nặng, giải tỏa (tâm sự) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overburdened' thường mang nghĩa bị quá tải về thể chất, tinh thần hoặc trách nhiệm. Nó nhấn mạnh tình trạng khó khăn do phải chịu đựng quá nhiều. So với 'stressed', 'overburdened' mang sắc thái nặng nề và kéo dài hơn, chỉ tình trạng quá tải mãn tính. 'Stressed' có thể chỉ là tình trạng căng thẳng tạm thời.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó mô tả những gì gây ra gánh nặng. Ví dụ: 'overburdened with work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily overburdened (bị quá tải nặng nề)
-
severely severely overburdened system (hệ thống bị quá tải nghiêm trọng)
-
constantly constantly overburdened staff (nhân viên liên tục bị quá tải)
-
feel feel overburdened (cảm thấy bị quá tải)
-
become become overburdened with work (trở nên quá tải với công việc)
-
leave leave someone overburdened (khiến ai đó bị quá tải)
-
hospitals overburdened hospitals (các bệnh viện quá tải)
-
resources overburdened resources (các nguồn lực quá tải)
-
system overburdened system (hệ thống quá tải)
Idioms
-
overburdened with work/responsibilities
bị quá tải với công việc/trách nhiệm
"Many employees feel overburdened with the increasing workload."
(Nhiều nhân viên cảm thấy bị quá tải với khối lượng công việc ngày càng tăng.)
-
an overburdened healthcare system
một hệ thống chăm sóc sức khỏe bị quá tải
"The pandemic exposed the flaws in an overburdened healthcare system."
(Đại dịch đã phơi bày những thiếu sót trong một hệ thống chăm sóc sức khỏe bị quá tải.)
-
to be overburdened by/with debt
bị gánh nặng/quá tải bởi nợ nần
"Small businesses are often overburdened by debt during an economic downturn."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường bị quá tải bởi nợ nần trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overburdened
AdjectiveBị đè nặng bởi gánh nặng quá lớn; bị quá tải hoặc gặp quá nhiều rắc rối.
"The healthcare system is overburdened with patients."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is often overburdened with work. |
Cô ấy thường xuyên bị quá tải công việc. |
| Phủ định | He is not overburdened by responsibilities at the moment. |
Anh ấy không bị quá tải bởi trách nhiệm vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are they overburdened with assignments in their class? |
Họ có bị quá tải bài tập trong lớp học của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been so overburdened with work last week; I missed my daughter's play. |
Ước gì tôi đã không bị quá tải công việc vào tuần trước; Tôi đã bỏ lỡ buổi biểu diễn của con gái tôi. |
| Phủ định | If only the students weren't so overburdened with homework, they might enjoy learning more. |
Giá mà học sinh không bị quá tải bài tập về nhà, có lẽ họ sẽ thích học hơn. |
| Nghi vấn | If only the teacher would listen to students' feedback, would she find out how overburdened they feel? |
Giá mà giáo viên lắng nghe phản hồi của học sinh, liệu cô ấy có biết học sinh cảm thấy quá tải như thế nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overburdened".
