(Top Banner Ad)
underburdened
C1
adjective C1 Kinh tế/Quản lý

underburdened

UK: /ˌʌndəˈbɜːdənd/ • US: /ˌʌndərˈbɜːrdənd/

Nghĩa tiếng Việt

không quá tải ít việc thiếu việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not burdened enough; having too little to do.

Vietnamese Meaning

Không bị quá tải; có quá ít việc để làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The staff felt underburdened after the automation of several tasks."

    "Nhân viên cảm thấy không bị quá tải sau khi tự động hóa một số nhiệm vụ."

  • "Managers need to identify underburdened employees and redistribute tasks."

    "Các nhà quản lý cần xác định những nhân viên không bị quá tải và phân phối lại nhiệm vụ."

  • "The server was underburdened, resulting in slow response times during peak hours."

    "Máy chủ không bị quá tải, dẫn đến thời gian phản hồi chậm trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burden gây gánh nặng, làm phiền (ai đó)
Noun burden gánh nặng, trách nhiệm
Adjective burdened chịu gánh nặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
underburdened
English
under-
English
burdened

Nguồn gốc của 'underburdened'

Từ 'underburdened' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'không đủ') vào từ 'burdened' (có nghĩa là 'gánh nặng'). Vì vậy, 'underburdened' có nghĩa là 'không bị gánh nặng quá mức' hoặc 'chưa đủ gánh nặng'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng khi một người hoặc một hệ thống không có đủ công việc hoặc trách nhiệm để thực hiện, dẫn đến sự nhàm chán, lãng phí nguồn lực hoặc cảm giác không được sử dụng hết khả năng. Nó trái ngược với 'overburdened' (quá tải). Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự thiếu hụt gánh nặng công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underburdened
  • relatively relatively underburdened
    (tương đối không bị quá tải)
  • financially financially underburdened
    (không bị gánh nặng tài chính)
Verb + underburdened
  • feel feel underburdened
    (cảm thấy không bị quá tải)
  • be be underburdened
    (không bị quá tải)

Idioms

  • Lighten the burden

    giảm bớt gánh nặng

    "The company decided to lighten the burden on its employees by offering more flexible work arrangements."

    (Công ty quyết định giảm bớt gánh nặng cho nhân viên bằng cách đưa ra các thỏa thuận làm việc linh hoạt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underburdened

adjective
Lật mặt

Không bị quá tải; có quá ít việc để làm.

"The staff felt underburdened after the automation of several tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underburdened".

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống được đánh giá cao. 'Underburdened' có thể liên quan đến việc một người có đủ thời gian và nguồn lực để tận hưởng cuộc sống ngoài công việc, tránh tình trạng kiệt sức (burnout).