underburdened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not burdened enough; having too little to do.
Vietnamese Meaning
Không bị quá tải; có quá ít việc để làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The staff felt underburdened after the automation of several tasks."
"Nhân viên cảm thấy không bị quá tải sau khi tự động hóa một số nhiệm vụ."
-
"Managers need to identify underburdened employees and redistribute tasks."
"Các nhà quản lý cần xác định những nhân viên không bị quá tải và phân phối lại nhiệm vụ."
-
"The server was underburdened, resulting in slow response times during peak hours."
"Máy chủ không bị quá tải, dẫn đến thời gian phản hồi chậm trong giờ cao điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng khi một người hoặc một hệ thống không có đủ công việc hoặc trách nhiệm để thực hiện, dẫn đến sự nhàm chán, lãng phí nguồn lực hoặc cảm giác không được sử dụng hết khả năng. Nó trái ngược với 'overburdened' (quá tải). Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự thiếu hụt gánh nặng công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively underburdened (tương đối không bị quá tải)
-
financially financially underburdened (không bị gánh nặng tài chính)
-
feel feel underburdened (cảm thấy không bị quá tải)
-
be be underburdened (không bị quá tải)
Idioms
-
Lighten the burden
giảm bớt gánh nặng
"The company decided to lighten the burden on its employees by offering more flexible work arrangements."
(Công ty quyết định giảm bớt gánh nặng cho nhân viên bằng cách đưa ra các thỏa thuận làm việc linh hoạt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underburdened
adjectiveKhông bị quá tải; có quá ít việc để làm.
"The staff felt underburdened after the automation of several tasks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underburdened".
