(Top Banner Ad)
overgeneralization
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

overgeneralization

UK: /ˌəʊvədʒenərəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌoʊvərˌdʒenərələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khái quát hóa quá mức sự tổng quát hóa quá mức sự suy rộng quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of drawing a broad inference or conclusion from limited data or experience.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa ra một kết luận hoặc suy luận rộng rãi dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overgeneralization can lead to inaccurate conclusions and perpetuate harmful stereotypes."

    "Sự khái quát hóa quá mức có thể dẫn đến những kết luận không chính xác và duy trì những định kiến có hại."

  • "His overgeneralization about women in science is based on limited personal experience."

    "Sự khái quát hóa quá mức của anh ấy về phụ nữ trong lĩnh vực khoa học dựa trên kinh nghiệm cá nhân hạn chế."

  • "The researcher warned against overgeneralization of the study's findings to the entire population."

    "Nhà nghiên cứu cảnh báo không nên khái quát hóa quá mức các phát hiện của nghiên cứu cho toàn bộ dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overgeneralize khái quát hóa quá mức, tổng quát hóa thái quá
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến

Synonyms

sweeping generalization (sự khái quát hóa rộng lớn)broad generalization (sự khái quát hóa rộng rãi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
English
general
English
generalize
English
overgeneralize
English
overgeneralization

Nguồn gốc của 'Overgeneralization'

Từ 'overgeneralization' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt trội'), gốc từ 'general' (tổng quát, chung chung), và các hậu tố tạo danh từ '-ize' cùng '-ation'. Nó mô tả hành động hoặc kết quả của việc khái quát hóa một cách thái quá, vượt ra ngoài phạm vi hợp lý hoặc thiếu căn cứ. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, ngôn ngữ học và logic.

Usage Note

Overgeneralization là một lỗi tư duy phổ biến, khi chúng ta áp dụng một quy tắc hoặc kinh nghiệm cụ thể cho tất cả các tình huống, ngay cả khi nó không phù hợp. Nó khác với 'generalization' ở chỗ có tính chất quá mức, không chính xác và thường dẫn đến sai lầm. Ví dụ, nếu một người gặp một người thô lỗ từ một quốc gia cụ thể và sau đó cho rằng tất cả những người từ quốc gia đó đều thô lỗ, đó là một sự khái quát hóa quá mức.

Prepositions

of about

Overgeneralization *of*: sử dụng để chỉ sự khái quát hóa quá mức một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'The overgeneralization of cultural stereotypes'. Overgeneralization *about*: sử dụng để nói về sự khái quát hóa quá mức về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Overgeneralizations about mental illness can be harmful'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overgeneralization
  • common common overgeneralization
    (một sự khái quát hóa quá mức phổ biến)
  • dangerous dangerous overgeneralization
    (một sự khái quát hóa quá mức nguy hiểm)
  • sweeping sweeping overgeneralization
    (một sự khái quát hóa quá mức rộng lớn/bao quát)
  • unwarranted unwarranted overgeneralization
    (một sự khái quát hóa quá mức vô căn cứ)
Verb + overgeneralization
  • make make an overgeneralization
    (đưa ra/thực hiện một sự khái quát hóa quá mức)
  • avoid avoid overgeneralization
    (tránh sự khái quát hóa quá mức)
  • fall into fall into overgeneralization
    (mắc vào/rơi vào sự khái quát hóa quá mức)
  • prevent prevent overgeneralization
    (ngăn chặn sự khái quát hóa quá mức)
Noun + overgeneralization
  • cognitive cognitive overgeneralization
    (sự khái quát hóa quá mức về nhận thức)

Idioms

  • fall into the trap of overgeneralization

    rơi vào cái bẫy của sự khái quát hóa quá mức

    "It's easy to fall into the trap of overgeneralization when discussing cultural differences."

    (Rất dễ rơi vào cái bẫy của sự khái quát hóa quá mức khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa.)

  • make a sweeping overgeneralization

    đưa ra một sự khái quát hóa quá mức mang tính bao quát/rộng khắp

    "The speaker made a sweeping overgeneralization about all teenagers, which wasn't fair."

    (Diễn giả đã đưa ra một sự khái quát hóa quá mức mang tính bao quát về tất cả thanh thiếu niên, điều này không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overgeneralization

noun
Lật mặt

Hành động đưa ra một kết luận hoặc suy luận rộng rãi dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm hạn chế.

"Overgeneralization can lead to inaccurate conclusions and perpetuate harmful stereotypes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overgeneralization".

Định Kiến và Khuôn Mẫu (Stereotypes)

Sự khái quát hóa quá mức là cơ sở hình thành của các định kiến (stereotypes). Khi chúng ta gán ghép những đặc điểm của một số ít cá nhân cho cả một nhóm người mà không có đủ bằng chứng hoặc lý do xác đáng, đó chính là một dạng overgeneralization. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm sâu sắc và phân biệt đối xử trong xã hội, vì nó bỏ qua tính đa dạng và cá tính riêng biệt của mỗi người.

Biến Dạng Nhận Thức (Cognitive Distortions)

Trong tâm lý học nhận thức, đặc biệt là trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), overgeneralization được xem là một trong những 'biến dạng nhận thức' phổ biến. Một người có thể kết luận rằng vì một điều tồi tệ đã xảy ra một lần, nó sẽ luôn lặp lại, hoặc vì họ thất bại trong một lĩnh vực, họ sẽ thất bại trong mọi việc. Việc nhận diện và điều chỉnh những overgeneralization này là một phần quan trọng của quá trình trị liệu giúp cải thiện tư duy và sức khỏe tinh thần.