(Top Banner Ad)
overhear
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học

overhear

UK: /ˌəʊvəˈhɪə(r)/ • US: /ˌoʊvərˈhɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nghe lỏm vô tình nghe thấy nghe được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hear (someone or something) without intending to or without the knowledge of the speaker.

Vietnamese Meaning

Nghe lỏm, nghe được một cách vô tình hoặc không được phép, không có ý định nghe hoặc người nói không biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I overheard them talking about the surprise party."

    "Tôi đã nghe lỏm được họ nói về bữa tiệc bất ngờ."

  • "She overheard her parents arguing in the kitchen."

    "Cô ấy nghe lỏm được bố mẹ cô ấy cãi nhau trong bếp."

  • "He overheard a snippet of conversation that made him curious."

    "Anh ấy nghe được một đoạn hội thoại khiến anh ấy tò mò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overhearer người vô tình nghe được
Noun overhearing hành động vô tình nghe được (danh từ hóa)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferhīeran
Middle English
overheren
Modern English
overhear

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'overhear' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'oferhīeran'. 'Ofer-' có nghĩa là 'trên, vượt qua' và 'hīeran' có nghĩa là 'nghe'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'nghe được từ phía trên' hoặc 'nghe được một cách tình cờ, vô tình', thể hiện việc nghe mà không cố ý.

Lắng Nghe Vô Tình

Sức mạnh của 'overhear' nằm ở sự vô tình. Nó không giống như 'listen' (lắng nghe có chủ đích) hay 'eavesdrop' (nghe lén). 'Overhear' nhấn mạnh việc bạn tình cờ nghe được một điều gì đó mà người khác nói, thường là vì bạn đang ở gần đó hoặc họ nói đủ lớn để bạn có thể nghe thấy.

Usage Note

Từ 'overhear' thường mang ý nghĩa nghe được một cuộc trò chuyện riêng tư hoặc thông tin mà người nói không muốn người khác nghe thấy. Nó khác với 'hear' (nghe) ở chỗ 'hear' đơn thuần chỉ là nhận biết âm thanh, còn 'overhear' bao hàm sự vô tình hoặc không được phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overhear
  • happen to happen to overhear
    (tình cờ nghe được)
  • manage to manage to overhear
    (xoay sở để nghe được (một cách tình cờ))
Adverb + overhear
  • accidentally accidentally overhear
    (vô tình nghe được)
  • clearly clearly overhear
    (nghe rõ mồn một (một cách tình cờ))
overhear + Noun
  • conversation overhear a conversation
    (vô tình nghe được một cuộc trò chuyện)
  • remark overhear a remark
    (tình cờ nghe được một lời nhận xét)
  • secret overhear a secret
    (vô tình nghe được một bí mật)

Idioms

  • overhear a snippet of conversation

    vô tình nghe được một đoạn hội thoại ngắn

    "I overheard a snippet of their conversation about the new project plans."

    (Tôi tình cờ nghe được một đoạn hội thoại nhỏ của họ về kế hoạch dự án mới.)

  • overhear someone talking/saying something

    tình cờ nghe ai đó đang nói/nói điều gì đó

    "She overheard her boss talking on the phone about the upcoming layoffs."

    (Cô ấy vô tình nghe sếp mình nói chuyện điện thoại về những đợt sa thải sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhear

Động từ
Lật mặt

Nghe lỏm, nghe được một cách vô tình hoặc không được phép, không có ý định nghe hoặc người nói không biết.

"I overheard them talking about the surprise party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I overheard their conversation: they were planning a surprise party.
Tôi đã vô tình nghe được cuộc trò chuyện của họ: họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
She didn't overhear anything: the music was too loud.
Cô ấy đã không nghe lỏm được gì cả: nhạc quá to.
Nghi vấn
Did you overhear what they said: was it important?
Bạn có vô tình nghe thấy họ nói gì không: nó có quan trọng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't been listening at the door, I would never overhear their secret conversation now.
Nếu tôi đã không nghe lén ở cửa, tôi sẽ không bao giờ nghe lén được cuộc trò chuyện bí mật của họ bây giờ.
Phủ định
If she were not so nosy, she wouldn't have overheard the argument yesterday.
Nếu cô ấy không tọc mạch như vậy, cô ấy đã không nghe lỏm được cuộc tranh cãi ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had been more careful, would he have overheard them talking about the surprise party?
Nếu anh ấy cẩn thận hơn, anh ấy có nghe lỏm được họ nói về bữa tiệc bất ngờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had gone to the library, I would have overheard their conversation.
Nếu tôi đã đi đến thư viện, tôi đã nghe lỏm được cuộc trò chuyện của họ.
Phủ định
If she had not been talking so loudly, I wouldn't have overheard her private phone call.
Nếu cô ấy không nói quá lớn, tôi đã không nghe lỏm được cuộc gọi điện thoại riêng tư của cô ấy.
Nghi vấn
Would you have overheard the gossip if you hadn't been standing near the water cooler?
Bạn có nghe lỏm được tin đồn nếu bạn không đứng gần cái bình nước không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I happened to overhear their conversation about the secret project.
Tôi tình cờ nghe lỏm được cuộc trò chuyện của họ về dự án bí mật.
Phủ định
She didn't overhear anything important during the meeting.
Cô ấy không nghe lỏm được điều gì quan trọng trong cuộc họp.
Nghi vấn
What did you overhear them discussing in the hallway?
Bạn đã nghe lỏm được họ thảo luận về điều gì ở hành lang?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrive, they will have overheard the entire conversation.
Đến lúc tôi đến, họ sẽ đã nghe lén toàn bộ cuộc trò chuyện rồi.
Phủ định
She won't have overheard anything because we were speaking in code.
Cô ấy sẽ không nghe lén được gì đâu vì chúng tôi đã nói chuyện bằng mật mã.
Nghi vấn
Will he have overheard our plans before we could put them into action?
Liệu anh ta có đã nghe lén được kế hoạch của chúng ta trước khi chúng ta kịp thực hiện chúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will overhear their conversation if I stand close enough.
Tôi sẽ nghe lén được cuộc trò chuyện của họ nếu tôi đứng đủ gần.
Phủ định
She is not going to overhear anything because she's wearing noise-canceling headphones.
Cô ấy sẽ không nghe lén được gì vì cô ấy đang đeo tai nghe chống ồn.
Nghi vấn
Will you overhear what they are planning?
Bạn có nghe lén được kế hoạch của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often overhears conversations in the library.
Anh ấy thường nghe lỏm các cuộc trò chuyện trong thư viện.
Phủ định
She doesn't usually overhear private talks because she is respectful.
Cô ấy thường không nghe lỏm những cuộc nói chuyện riêng tư vì cô ấy tôn trọng người khác.
Nghi vấn
Do you ever overhear interesting stories on the bus?
Bạn có bao giờ nghe lỏm được những câu chuyện thú vị trên xe buýt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhear".

Sự Khác Biệt: Overhear vs. Eavesdrop

'Overhear' thường chỉ việc vô tình nghe được một cuộc trò chuyện, không có ý định nghe lén. Ngược lại, 'eavesdrop' là cố ý nghe trộm, rình mò, thường mang ý tiêu cực và bị coi là hành vi thiếu tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

Quyền Riêng Tư và Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc vô tình 'overhear' một cuộc trò chuyện của người khác có thể tạo ra tình huống khó xử. Thông thường, người nghe sẽ giả vờ như chưa nghe thấy gì hoặc nhẹ nhàng rời đi để thể hiện sự tôn trọng.