(Top Banner Ad)
overjoy
C1
động từ C1 Cảm xúc

overjoy

UK: /ˌəʊvəˈdʒɔɪ/ • US: /ˌoʊvərˈdʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng vui sướng vui mừng khôn xiết mừng rỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill with great joy; make extremely happy.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó vô cùng vui sướng, tràn ngập niềm vui lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news of her promotion overjoyed her family."

    "Tin tức về việc cô ấy được thăng chức làm cho gia đình cô ấy vô cùng vui sướng."

  • "The birth of their first child overjoyed them."

    "Sự ra đời của đứa con đầu lòng đã làm họ vô cùng hạnh phúc."

  • "She was overjoyed at the prospect of seeing her friends again."

    "Cô ấy vô cùng vui mừng trước viễn cảnh được gặp lại bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overjoy làm cho ai đó vui mừng khôn xiết, hân hoan tột độ
Adjective overjoyed cực kỳ vui sướng, hân hoan tột độ
Noun joy niềm vui, sự vui mừng
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan
Adverb joyfully một cách vui vẻ, hân hoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old French
joie
English
overjoy

Ghép Nối Tạo Niềm Vui Tràn Trề

Từ 'overjoy' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'over-' (mang ý nghĩa 'quá mức, vượt quá') với danh từ 'joy' (niềm vui). Do đó, 'overjoy' có nghĩa là làm ai đó vui mừng đến tột độ, vượt quá mức bình thường, thể hiện cảm xúc hạnh phúc mãnh liệt.

Usage Note

"Overjoy" diễn tả mức độ vui sướng cao hơn so với "joy" hay "delight". Nó thường được dùng khi một sự kiện bất ngờ hoặc một tin tức đặc biệt tốt đẹp xảy ra. Nó nhấn mạnh đến sự choáng ngợp của niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overjoyed
  • truly be truly overjoyed
    (thực sự vui sướng)
  • absolutely be absolutely overjoyed
    (hoàn toàn vui sướng)
  • greatly be greatly overjoyed
    (vô cùng vui sướng)
overjoyed + Preposition
  • at be overjoyed at the news/success
    (vui sướng tột độ trước tin tức/thành công)
  • by be overjoyed by the gift/surprise
    (vui sướng tột độ vì món quà/sự bất ngờ)
  • with be overjoyed with the result/outcome
    (vui sướng tột độ với kết quả)
  • to be overjoyed to do something/see someone
    (vui sướng tột độ khi làm gì đó/gặp ai đó)

Idioms

  • Be overjoyed at/by/with something

    Cực kỳ vui sướng, hân hoan tột độ vì điều gì đó

    "She was overjoyed at the news of her promotion."

    (Cô ấy cực kỳ vui sướng khi nghe tin được thăng chức.)

  • Be overjoyed to do something

    Cực kỳ vui sướng, hân hoan tột độ khi có cơ hội làm gì đó

    "I'll be overjoyed to help you with your project."

    (Tôi sẽ rất vui mừng được giúp bạn với dự án của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overjoy

động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó vô cùng vui sướng, tràn ngập niềm vui lớn.

"The news of her promotion overjoyed her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was overjoyed when she received the acceptance letter.
Cô ấy đã vô cùng vui sướng khi nhận được thư chấp nhận.
Phủ định
They were not overjoyed by the news of the delay.
Họ không hề vui mừng trước tin tức về sự trì hoãn.
Nghi vấn
Was he overjoyed to see his old friends again?
Anh ấy có vui mừng khi gặp lại những người bạn cũ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The good news overjoyed her.
Tin tốt làm cô ấy vô cùng vui sướng.
Phủ định
Nothing could overjoy him after such a great loss.
Không gì có thể làm anh ấy vui sướng sau một mất mát lớn như vậy.
Nghi vấn
Did the surprise party overjoy them?
Bữa tiệc bất ngờ có làm họ vui sướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overjoy".

Niềm Vui Bùng Nổ Trong Lễ Kỷ Niệm Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện niềm vui tột độ (overjoy) thường được chào đón và khuyến khích trong các dịp lễ kỷ niệm như sinh nhật, đám cưới hoặc các ngày lễ lớn. Những khoảnh khắc hân hoan tột độ này thường được chia sẻ trong cộng đồng, tạo nên không khí lạc quan và gắn kết, là một phần quan trọng của các buổi tụ họp xã hội.

Cảm Xúc Vỡ Òa Khi Đạt Được Thành Công

Trạng thái 'overjoy' thường xuất hiện mạnh mẽ khi một người đạt được thành tựu lớn, nhận được tin tức tốt lành bất ngờ, hoặc trải qua một sự kiện hạnh phúc ngoài mong đợi sau những nỗ lực và chờ đợi dài. Đây là biểu hiện của sự mãn nguyện và hân hoan sâu sắc, thường được coi là phần thưởng xứng đáng cho sự kiên trì và cố gắng.