overjoy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fill with great joy; make extremely happy.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó vô cùng vui sướng, tràn ngập niềm vui lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news of her promotion overjoyed her family."
"Tin tức về việc cô ấy được thăng chức làm cho gia đình cô ấy vô cùng vui sướng."
-
"The birth of their first child overjoyed them."
"Sự ra đời của đứa con đầu lòng đã làm họ vô cùng hạnh phúc."
-
"She was overjoyed at the prospect of seeing her friends again."
"Cô ấy vô cùng vui mừng trước viễn cảnh được gặp lại bạn bè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Overjoy" diễn tả mức độ vui sướng cao hơn so với "joy" hay "delight". Nó thường được dùng khi một sự kiện bất ngờ hoặc một tin tức đặc biệt tốt đẹp xảy ra. Nó nhấn mạnh đến sự choáng ngợp của niềm vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly be truly overjoyed (thực sự vui sướng)
-
absolutely be absolutely overjoyed (hoàn toàn vui sướng)
-
greatly be greatly overjoyed (vô cùng vui sướng)
-
at be overjoyed at the news/success (vui sướng tột độ trước tin tức/thành công)
-
by be overjoyed by the gift/surprise (vui sướng tột độ vì món quà/sự bất ngờ)
-
with be overjoyed with the result/outcome (vui sướng tột độ với kết quả)
-
to be overjoyed to do something/see someone (vui sướng tột độ khi làm gì đó/gặp ai đó)
Idioms
-
Be overjoyed at/by/with something
Cực kỳ vui sướng, hân hoan tột độ vì điều gì đó
"She was overjoyed at the news of her promotion."
(Cô ấy cực kỳ vui sướng khi nghe tin được thăng chức.)
-
Be overjoyed to do something
Cực kỳ vui sướng, hân hoan tột độ khi có cơ hội làm gì đó
"I'll be overjoyed to help you with your project."
(Tôi sẽ rất vui mừng được giúp bạn với dự án của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overjoy
động từLàm cho ai đó vô cùng vui sướng, tràn ngập niềm vui lớn.
"The news of her promotion overjoyed her family."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was overjoyed when she received the acceptance letter. |
Cô ấy đã vô cùng vui sướng khi nhận được thư chấp nhận. |
| Phủ định | They were not overjoyed by the news of the delay. |
Họ không hề vui mừng trước tin tức về sự trì hoãn. |
| Nghi vấn | Was he overjoyed to see his old friends again? |
Anh ấy có vui mừng khi gặp lại những người bạn cũ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The good news overjoyed her. |
Tin tốt làm cô ấy vô cùng vui sướng. |
| Phủ định | Nothing could overjoy him after such a great loss. |
Không gì có thể làm anh ấy vui sướng sau một mất mát lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Did the surprise party overjoy them? |
Bữa tiệc bất ngờ có làm họ vui sướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overjoy".
