(Top Banner Ad)
elate
C1
động từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

elate

UK: /ɪˈleɪt/ • US: /ɪˈleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm phấn khởi làm vui sướng tột độ vui mừng khôn xiết hân hoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (someone) ecstatically happy.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cực kỳ hạnh phúc, phấn khởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was elated at the news of my promotion."

    "Tôi đã vô cùng vui sướng khi nghe tin được thăng chức."

  • "The victory elated the whole team."

    "Chiến thắng đã làm cả đội vô cùng phấn khởi."

  • "He was elated by her praise."

    "Anh ấy đã rất vui mừng vì lời khen của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elation sự phấn khởi, niềm vui sướng tột độ
Adjective elated phấn khởi, vui sướng, hân hoan
Adverb elatedly một cách phấn khởi, hân hoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efferre
Latin
elatus
English
elate

Nguồn gốc từ 'nâng cao' và 'mang ra'

Từ 'elate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elatus', là quá khứ phân từ của động từ 'efferre'. 'Efferre' có nghĩa là 'mang ra' hoặc 'nâng cao'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ hành động 'nâng cao tinh thần' hoặc 'làm cho ai đó cảm thấy phấn khởi, vui sướng tột độ', giống như khi bạn được 'nâng' lên một trạng thái tinh thần cao hơn, thoát khỏi những lo toan.

Usage Note

Elate thường được dùng để chỉ sự vui sướng tột độ, một niềm vui lớn và bất ngờ, thường là do một thành tựu hoặc một tin tốt lành. Nó mạnh hơn 'make happy' và gần nghĩa với 'thrill' hoặc 'overjoy'.

Prepositions

at by with

Các giới từ 'at', 'by', và 'with' thường theo sau 'elate' để chỉ nguyên nhân gây ra sự vui sướng. Ví dụ: 'elated at the news', 'elated by the victory', 'elated with success'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + elate (làm phấn khởi)
  • greatly greatly elate
    (làm ai đó phấn khởi tột độ)
  • deeply deeply elate
    (làm ai đó xúc động sâu sắc và phấn khởi)
  • mightily mightily elate
    (làm ai đó phấn khởi mãnh liệt)
Verb + Noun (object)
  • elate elate someone
    (làm ai đó phấn khởi)
  • elate elate someone's spirits
    (làm tinh thần ai đó phấn chấn, vui vẻ)
  • elate elate the crowd
    (làm đám đông phấn khích, hân hoan)
Noun (subject) + elates
  • Success Success elates
    (Thành công làm cho người ta phấn khởi)
  • The news The news elates
    (Tin tức làm cho người ta phấn khởi)

Idioms

  • be elated by/at/about something

    cực kỳ vui sướng, phấn khởi vì điều gì đó

    "She was elated by the news of her promotion."

    (Cô ấy cực kỳ vui sướng khi nghe tin được thăng chức.)

  • elate someone's heart/spirits

    làm cho trái tim/tinh thần ai đó vô cùng phấn khởi, vui vẻ

    "The unexpected visit from his old friend truly elated his spirits."

    (Chuyến thăm bất ngờ từ người bạn cũ thực sự làm tinh thần anh ấy phấn chấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elate

động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cực kỳ hạnh phúc, phấn khởi.

"I was elated at the news of my promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the good news elated her!
Wow, tin tốt đã làm cô ấy phấn khởi!
Phủ định
Alas, even the exciting party didn't leave her feeling elated.
Ôi chao, ngay cả bữa tiệc thú vị cũng không khiến cô ấy cảm thấy phấn khởi.
Nghi vấn
Hey, was she elated by the surprise?
Này, cô ấy có phấn khởi vì bất ngờ đó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was elated by the news of her promotion.
Cô ấy đã rất vui mừng bởi tin tức về việc thăng chức của mình.
Phủ định
He wasn't elated by the offer; he expected more.
Anh ấy không vui mừng với lời đề nghị; anh ấy mong đợi nhiều hơn.
Nghi vấn
Was the team elated by their victory?
Đội có vui mừng vì chiến thắng của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she receives the award, she will have been elated by the news.
Vào thời điểm cô ấy nhận giải thưởng, cô ấy sẽ rất vui mừng trước tin tức này.
Phủ định
They won't have been elated by the company's performance even after the new marketing campaign.
Họ sẽ không vui mừng về hiệu suất của công ty ngay cả sau chiến dịch marketing mới.
Nghi vấn
Will he have been elated to hear that he got the promotion?
Liệu anh ấy có vui mừng khi nghe tin mình được thăng chức không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was elated when she received the acceptance letter.
Cô ấy đã rất vui mừng khi nhận được thư chấp nhận.
Phủ định
He didn't elate at the news of the delay.
Anh ấy đã không vui mừng trước tin hoãn.
Nghi vấn
Did the good news elate them?
Tin tốt có làm họ vui mừng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so elated after winning the lottery, because I spent all the money too quickly.
Tôi ước tôi đã không quá phấn khích sau khi trúng số, bởi vì tôi đã tiêu hết tiền quá nhanh.
Phủ định
If only she hadn't been elated by his compliments, she might have seen his true intentions.
Giá như cô ấy không phấn khích bởi những lời khen của anh ta, có lẽ cô ấy đã nhận ra ý định thực sự của anh ta.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't been so elated about the new job before you knew all the details?
Bạn có ước bạn đã không quá phấn khích về công việc mới trước khi bạn biết tất cả các chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elate".

Niềm vui chiến thắng và thành tựu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cảm giác 'elation' (phấn khởi tột độ) thường gắn liền với những khoảnh khắc chiến thắng, thành công lớn hoặc đạt được một mục tiêu quan trọng. Đây là một cảm xúc tích cực mãnh liệt, được thể hiện qua việc ăn mừng, hò reo hoặc chia sẻ niềm vui với người khác, ví dụ như khi một đội thể thao giành chức vô địch hay một sinh viên tốt nghiệp xuất sắc.

Ý nghĩa tâm lý của sự phấn khởi

Elation không chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà còn có ý nghĩa tâm lý sâu sắc. Nó thường xuất hiện sau khi vượt qua thử thách, đạt được sự công nhận, hoặc trải nghiệm một sự kiện mang tính bước ngoặt. Cảm giác này có thể củng cố lòng tự trọng, thúc đẩy sự lạc quan và tạo động lực cho những nỗ lực tiếp theo, giúp con người duy trì thái độ tích cực trong cuộc sống.