ecstasy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An overwhelming feeling of great happiness or joyful excitement.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác vô cùng hạnh phúc hoặc phấn khích vui sướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was in ecstasy when she heard the news."
"Cô ấy đã vô cùng sung sướng khi nghe tin đó."
-
"The fans were in ecstasy when their team won the championship."
"Người hâm mộ đã vô cùng phấn khích khi đội của họ giành chức vô địch."
-
"Some religious experiences are described as states of ecstasy."
"Một số trải nghiệm tôn giáo được mô tả là trạng thái ngây ngất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ecstatic | tột độ vui sướng, ngây ngất |
| Adverb | ecstatically | một cách tột độ vui sướng, ngây ngất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ecstasy' thường biểu thị một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, vượt ra ngoài niềm vui thông thường. Nó có thể liên quan đến các trải nghiệm tôn giáo, tình yêu, hoặc đạt được một thành tựu lớn. So với 'joy' (niềm vui) và 'happiness' (hạnh phúc), 'ecstasy' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn. Đôi khi, nó cũng có thể ám chỉ trạng thái tinh thần thay đổi do sử dụng chất kích thích.
Prepositions
‘in ecstasy’: Trong trạng thái cực kỳ hạnh phúc, ngây ngất. ‘of ecstasy’: Thuộc về, liên quan đến sự ngây ngất, cực lạc. ‘with ecstasy’: Với sự ngây ngất, cực lạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer ecstasy (niềm vui sướng tột độ/thuần khiết)
-
pure pure ecstasy (sự ngây ngất thuần khiết)
-
utter utter ecstasy (niềm hoan lạc hoàn toàn/tuyệt đối)
-
rapturous rapturous ecstasy (niềm hoan lạc mê đắm)
-
blissful blissful ecstasy (niềm ngây ngất phúc lạc)
-
feel feel ecstasy (cảm thấy ngây ngất)
-
experience experience ecstasy (trải nghiệm sự ngây ngất)
-
be in be in ecstasy (đang trong trạng thái ngây ngất)
-
reach reach ecstasy (đạt đến trạng thái ngây ngất)
-
fall into fall into ecstasy (chìm vào trạng thái ngây ngất)
-
send into send someone into ecstasy (khiến ai đó ngây ngất/sung sướng tột độ)
-
moment a moment of ecstasy (một khoảnh khắc ngây ngất)
-
state a state of ecstasy (một trạng thái ngây ngất)
-
feeling a feeling of ecstasy (một cảm giác ngây ngất)
Idioms
-
go into ecstasies (over/about something)
trở nên cực kỳ vui sướng/ngây ngất (về điều gì)
"She went into ecstasies over her new puppy."
(Cô ấy cực kỳ vui sướng/ngây ngất về chú cún con mới của mình.)
-
be in ecstasy
đang trong trạng thái ngây ngất/cực kỳ vui sướng
"After winning the lottery, he was in ecstasy."
(Sau khi trúng số, anh ấy ngây ngất trong niềm vui sướng tột độ.)
-
send someone into ecstasies
khiến ai đó ngây ngất/cực kỳ sung sướng
"The news of her promotion sent her into ecstasies."
(Tin tức về việc được thăng chức đã khiến cô ấy ngây ngất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecstasy
Danh từMột cảm giác vô cùng hạnh phúc hoặc phấn khích vui sướng.
"She was in ecstasy when she heard the news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecstasy".
