(Top Banner Ad)
overlain
C1
Động từ (quá khứ phân từ của 'overlie') C1 Tổng quát

overlain

UK: /ˌəʊvəˈleɪn/ • US: /ˌoʊvərˈleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bị phủ lên nằm trên che phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'overlie': to lie or be placed on top of something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'overlie': nằm hoặc được đặt lên trên cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient city was overlain by centuries of sediment."

    "Thành phố cổ đại đã bị phủ lên bởi hàng thế kỷ trầm tích."

  • "His face was overlain with sadness."

    "Khuôn mặt anh ấy bao trùm một nỗi buồn."

  • "The map was overlain with contour lines."

    "Bản đồ được phủ lên bằng các đường đồng mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlay phủ lên, đặt lên trên
Verb (Past Simple) overlaid đã phủ lên, đã đặt lên trên
Verb (Present Participle) overlaying đang phủ lên, đang đặt lên trên
Noun overlay lớp phủ, vật liệu phủ, lớp nền
Adjective overlain bị phủ lên, được phủ lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper (over) / *legh- (to lie, lay)
Proto-Germanic
*ufar / *lagjanan
Old English
ofer- (over) + lecgan (to lay) > oferlecgan (to cover over, lay over)
Middle English
overlien (verb) / overlein (past participle)
Modern English
overlay / overlain

Lịch sử của sự phủ lên

Từ 'overlain' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'overlay'. Gốc từ 'overlay' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'oferlecgan', được tạo thành từ hai yếu tố: 'ofer' có nghĩa là 'trên', 'qua' và 'lecgan' có nghĩa là 'đặt', 'để'. Như vậy, nghĩa nguyên thủy của nó mô tả hành động đặt một thứ gì đó lên trên một thứ khác, tạo thành một lớp phủ hoặc che giấu. Dạng 'overlain' được dùng để chỉ trạng thái đã bị phủ lên hoặc được đặt lên trên một cách cố định.

Usage Note

Diễn tả trạng thái một vật thể bị phủ lên bởi một vật thể khác. Thường dùng để mô tả các lớp địa chất, các lớp vật liệu, hoặc các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, tư tưởng che phủ lên nhau. 'Overlain' nhấn mạnh kết quả của hành động 'overlie'.

Prepositions

by with

'Overlain by' chỉ ra tác nhân gây ra sự phủ lên. 'Overlain with' chỉ ra vật liệu hoặc chất liệu phủ lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overlain
  • heavily heavily overlain with dust
    (bị phủ một lớp bụi dày đặc)
  • thinly thinly overlain with a layer of ice
    (bị phủ một lớp băng mỏng)
  • subtly subtly overlain with irony
    (bị phủ một cách tinh tế bởi sự châm biếm)
Overlain + Prepositional Phrase
  • with a landscape overlain with snow
    (một phong cảnh bị bao phủ bởi tuyết)
  • by ancient foundations overlain by modern structures
    (những nền móng cổ đại bị phủ lấp bởi các cấu trúc hiện đại)
  • in a surface overlain in gold leaf
    (một bề mặt được phủ bằng lá vàng)

Idioms

  • overlain with a sense of dread

    bị bao trùm bởi cảm giác sợ hãi/kinh hoàng

    "The old, abandoned mansion was always overlain with a sense of dread."

    (Biệt thự cũ bị bỏ hoang luôn bị bao trùm bởi một cảm giác sợ hãi.)

  • history overlain with myths

    lịch sử bị pha trộn/phủ bởi những huyền thoại

    "Many ancient civilizations have a history overlain with myths and legends."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại có lịch sử bị pha trộn bởi những huyền thoại và truyền thuyết.)

  • overlain with a thin veneer of politeness

    bị phủ một lớp vỏ bọc mỏng của sự lịch sự

    "His true intentions were barely overlain with a thin veneer of politeness."

    (Ý định thực sự của anh ta hầu như không bị che giấu bởi một lớp vỏ bọc mỏng của sự lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlain

Động từ (quá khứ phân từ của 'overlie')
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'overlie': nằm hoặc được đặt lên trên cái gì đó.

"The ancient city was overlain by centuries of sediment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ancient manuscript was overlain with dust suggested its age.
Việc bản thảo cổ xưa bị phủ đầy bụi cho thấy tuổi đời của nó.
Phủ định
It's uncertain whether the original painting was overlain with a layer of varnish.
Không chắc liệu bức tranh gốc có được phủ một lớp vecni hay không.
Nghi vấn
Did you know that the old road was overlain by the new highway?
Bạn có biết rằng con đường cũ đã bị đường cao tốc mới chồng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlain".

Sự chồng lớp trong khảo cổ học và kiến trúc

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khảo cổ học và kiến trúc, khái niệm 'overlain' thường mô tả việc các lớp văn hóa, lịch sử hoặc cấu trúc vật lý được xây dựng hoặc tích tụ trên nhau qua thời gian. Ví dụ, một thành phố cổ có thể có nhiều tầng lớp di tích 'overlain' (phủ chồng) lên nhau, mỗi lớp đại diện cho một thời kỳ lịch sử khác nhau. Điều này nhấn mạnh sự liên tục và phức tạp của sự phát triển xã hội và kiến trúc, nơi quá khứ không biến mất mà chỉ bị 'phủ lên' bởi hiện tại.

Ẩn dụ về cảm xúc và ý tưởng

Ngoài nghĩa đen, 'overlain' còn được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả các trạng thái tâm lý hoặc sự phức tạp của ý tưởng. Một cảm xúc (ví dụ: nỗi buồn, sự hoài nghi) có thể 'overlain' (phủ lên) một trải nghiệm hoặc một cuộc trò chuyện, nghĩa là nó là yếu tố chi phối, làm thay đổi hoặc che mờ các khía cạnh khác. Điều này phản ánh cách con người thường nhìn nhận và diễn giải thế giới thông qua các lớp cảm xúc và quan điểm chồng chéo.