overlie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lie on top of something.
Vietnamese Meaning
Nằm lên trên cái gì đó; che phủ lên trên cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A thick layer of dust overlaid the furniture."
"Một lớp bụi dày phủ lên đồ đạc."
-
"The new pavement overlaid the old one."
"Lớp vỉa hè mới được lát lên trên lớp vỉa hè cũ."
-
"A sense of sadness overlaid her joy."
"Một nỗi buồn bao trùm lên niềm vui của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'overlie' thường được dùng để mô tả vị trí của một vật thể so với một vật thể khác, nhấn mạnh sự che phủ hoặc bao phủ. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ, một lớp tuyết phủ lên mặt đất) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ, một vấn đề che lấp một vấn đề khác). Sự khác biệt chính so với 'lie on' là 'overlie' thường ám chỉ một lớp phủ hoặc sự bao trùm hoàn toàn hơn.
Prepositions
'overlie with': Diễn tả cái gì bị phủ lên bởi cái gì. 'overlie by': (Ít phổ biến hơn) Diễn tả cái gì bị che khuất hoặc bị ảnh hưởng bởi cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sediments Sediments often overlie ancient rock formations. (Trầm tích thường phủ lên các khối đá cổ.)
-
layers Thick layers of soil overlie the bedrock. (Các lớp đất dày nằm phủ lên đá nền.)
-
membranes The meninges overlie the brain and spinal cord. (Màng não tủy phủ lên não và tủy sống.)
-
overlie These new structures overlie a significant archaeological site. (Những cấu trúc mới này nằm đè lên một địa điểm khảo cổ quan trọng.)
-
overlie The latest geological stratum can overlie a fault line. (Lớp địa tầng gần đây nhất có thể phủ lên một đường đứt gãy.)
Idioms
-
overlie a geological formation
Nằm phủ lên một cấu trúc địa chất (diễn tả vị trí của một lớp đất đá so với lớp khác)
"The younger volcanic rocks overlie the older sedimentary layers."
(Các lớp đá núi lửa trẻ hơn nằm phủ lên các lớp trầm tích cũ hơn.)
-
overlie an anatomical structure
Nằm phủ lên một cấu trúc giải phẫu (mô tả vị trí của một bộ phận cơ thể so với bộ phận khác)
"Certain muscles overlie vital nerves, protecting them."
(Một số cơ bắp nằm phủ lên các dây thần kinh quan trọng, bảo vệ chúng.)
-
a silence overlies something
Một sự im lặng bao trùm/phủ lên cái gì đó (sử dụng với nghĩa bóng, chỉ sự bao phủ của một trạng thái, cảm xúc)
"A heavy silence overlies the town after the news broke."
(Một sự im lặng nặng nề bao trùm thị trấn sau khi tin tức được công bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overlie
verbNằm lên trên cái gì đó; che phủ lên trên cái gì đó.
"A thick layer of dust overlaid the furniture."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If sediment overlies a fossil, the fossil's age is generally older than the sediment. |
Nếu trầm tích phủ lên một hóa thạch, thì tuổi của hóa thạch thường già hơn trầm tích. |
| Phủ định | If a layer of rock overlies another, the underlying rock is not always younger. |
Nếu một lớp đá phủ lên một lớp khác, thì lớp đá bên dưới không phải lúc nào cũng trẻ hơn. |
| Nghi vấn | If one geological formation overlies another, does that mean the upper formation is younger? |
Nếu một thành hệ địa chất phủ lên một thành hệ khác, điều đó có nghĩa là thành hệ phía trên trẻ hơn phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clouds overlie the mountains. |
Mây bao phủ những ngọn núi. |
| Phủ định | Never had so much fog overlaid the city as it did last night. |
Chưa bao giờ có nhiều sương mù bao phủ thành phố như đêm qua. |
| Nghi vấn | Should the geological strata overlie this area, we would expect to find fossils. |
Nếu các tầng địa chất phủ lên khu vực này, chúng ta sẽ mong đợi tìm thấy hóa thạch. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The original manuscript is overlain by several layers of palimpsest. |
Bản thảo gốc bị phủ lên bởi nhiều lớp bản viết lại. |
| Phủ định | The fresh snow is not overlain by any footprints. |
Tuyết mới không bị phủ lên bởi bất kỳ dấu chân nào. |
| Nghi vấn | Will the new road be overlain by asphalt next week? |
Con đường mới có được phủ nhựa đường vào tuần tới không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snow will be overlying the fields tomorrow morning. |
Tuyết sẽ phủ lên những cánh đồng vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The scandal won't be overlying the politician's achievements for much longer. |
Vụ bê bối sẽ không còn che phủ những thành tựu của chính trị gia này trong một thời gian dài nữa. |
| Nghi vấn | Will the clouds be overlying the sun all day? |
Liệu những đám mây có che phủ mặt trời cả ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlie".
