(Top Banner Ad)
overlie
C1
verb C1 Tổng quát

overlie

UK: /ˌəʊvəˈlaɪ/ • US: /ˌoʊvərˈlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phủ lên nằm lên trên che lấp bao trùm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lie on top of something.

Vietnamese Meaning

Nằm lên trên cái gì đó; che phủ lên trên cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thick layer of dust overlaid the furniture."

    "Một lớp bụi dày phủ lên đồ đạc."

  • "The new pavement overlaid the old one."

    "Lớp vỉa hè mới được lát lên trên lớp vỉa hè cũ."

  • "A sense of sadness overlaid her joy."

    "Một nỗi buồn bao trùm lên niềm vui của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlie Nằm đè lên, phủ lên, bao phủ
Adjective/Present Participle overlying Nằm đè lên, ở phía trên (thường dùng để mô tả một lớp, một cấu trúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-legʰ-
Proto-Germanic
*ubar-ligjaną
Old English
oferlicgan
Modern English
overlie

Nguồn gốc 'Nằm Đè Lên'

Từ 'overlie' là sự kết hợp của hai phần tiếng Anh cổ điển: 'over' (trên, ở phía trên) và 'lie' (nằm). Cả hai từ này đều có gốc từ rất xa xưa trong ngữ hệ Ấn-Âu và Germanic. Việc ghép chúng lại với nhau đã tạo nên một từ mang nghĩa rất rõ ràng và trực quan: 'nằm hoặc phủ lên một cái gì đó khác'.

Usage Note

Động từ 'overlie' thường được dùng để mô tả vị trí của một vật thể so với một vật thể khác, nhấn mạnh sự che phủ hoặc bao phủ. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ, một lớp tuyết phủ lên mặt đất) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ, một vấn đề che lấp một vấn đề khác). Sự khác biệt chính so với 'lie on' là 'overlie' thường ám chỉ một lớp phủ hoặc sự bao trùm hoàn toàn hơn.

Prepositions

with by

'overlie with': Diễn tả cái gì bị phủ lên bởi cái gì. 'overlie by': (Ít phổ biến hơn) Diễn tả cái gì bị che khuất hoặc bị ảnh hưởng bởi cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that overlie
  • sediments Sediments often overlie ancient rock formations.
    (Trầm tích thường phủ lên các khối đá cổ.)
  • layers Thick layers of soil overlie the bedrock.
    (Các lớp đất dày nằm phủ lên đá nền.)
  • membranes The meninges overlie the brain and spinal cord.
    (Màng não tủy phủ lên não và tủy sống.)
Overlie + Noun (object)
  • overlie These new structures overlie a significant archaeological site.
    (Những cấu trúc mới này nằm đè lên một địa điểm khảo cổ quan trọng.)
  • overlie The latest geological stratum can overlie a fault line.
    (Lớp địa tầng gần đây nhất có thể phủ lên một đường đứt gãy.)

Idioms

  • overlie a geological formation

    Nằm phủ lên một cấu trúc địa chất (diễn tả vị trí của một lớp đất đá so với lớp khác)

    "The younger volcanic rocks overlie the older sedimentary layers."

    (Các lớp đá núi lửa trẻ hơn nằm phủ lên các lớp trầm tích cũ hơn.)

  • overlie an anatomical structure

    Nằm phủ lên một cấu trúc giải phẫu (mô tả vị trí của một bộ phận cơ thể so với bộ phận khác)

    "Certain muscles overlie vital nerves, protecting them."

    (Một số cơ bắp nằm phủ lên các dây thần kinh quan trọng, bảo vệ chúng.)

  • a silence overlies something

    Một sự im lặng bao trùm/phủ lên cái gì đó (sử dụng với nghĩa bóng, chỉ sự bao phủ của một trạng thái, cảm xúc)

    "A heavy silence overlies the town after the news broke."

    (Một sự im lặng nặng nề bao trùm thị trấn sau khi tin tức được công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlie

verb
Lật mặt

Nằm lên trên cái gì đó; che phủ lên trên cái gì đó.

"A thick layer of dust overlaid the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If sediment overlies a fossil, the fossil's age is generally older than the sediment.
Nếu trầm tích phủ lên một hóa thạch, thì tuổi của hóa thạch thường già hơn trầm tích.
Phủ định
If a layer of rock overlies another, the underlying rock is not always younger.
Nếu một lớp đá phủ lên một lớp khác, thì lớp đá bên dưới không phải lúc nào cũng trẻ hơn.
Nghi vấn
If one geological formation overlies another, does that mean the upper formation is younger?
Nếu một thành hệ địa chất phủ lên một thành hệ khác, điều đó có nghĩa là thành hệ phía trên trẻ hơn phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clouds overlie the mountains.
Mây bao phủ những ngọn núi.
Phủ định
Never had so much fog overlaid the city as it did last night.
Chưa bao giờ có nhiều sương mù bao phủ thành phố như đêm qua.
Nghi vấn
Should the geological strata overlie this area, we would expect to find fossils.
Nếu các tầng địa chất phủ lên khu vực này, chúng ta sẽ mong đợi tìm thấy hóa thạch.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The original manuscript is overlain by several layers of palimpsest.
Bản thảo gốc bị phủ lên bởi nhiều lớp bản viết lại.
Phủ định
The fresh snow is not overlain by any footprints.
Tuyết mới không bị phủ lên bởi bất kỳ dấu chân nào.
Nghi vấn
Will the new road be overlain by asphalt next week?
Con đường mới có được phủ nhựa đường vào tuần tới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snow will be overlying the fields tomorrow morning.
Tuyết sẽ phủ lên những cánh đồng vào sáng ngày mai.
Phủ định
The scandal won't be overlying the politician's achievements for much longer.
Vụ bê bối sẽ không còn che phủ những thành tựu của chính trị gia này trong một thời gian dài nữa.
Nghi vấn
Will the clouds be overlying the sun all day?
Liệu những đám mây có che phủ mặt trời cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlie".

Tầm quan trọng trong Khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học như địa chất học, khảo cổ học và giải phẫu học, từ 'overlie' là một thuật ngữ cơ bản để mô tả mối quan hệ vị trí giữa các lớp đất đá, di vật hoặc cấu trúc sinh học. Việc hiểu rõ cái gì 'overlie' cái gì là cực kỳ quan trọng để xác định niên đại, thứ tự phát triển và cấu trúc bên trong của một hệ thống.

Lớp lang của sự thật

Mặc dù 'overlie' chủ yếu mang nghĩa đen, nó cũng có thể gợi lên hình ảnh về các lớp (layers) che phủ lẫn nhau. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'các lớp' thường được sử dụng để nói về việc sự thật hay ý nghĩa sâu sắc bị che giấu bởi những bề mặt hoặc sự kiện bên ngoài. Điều gì đó có thể 'overlie' một sự thật sâu xa hơn, đòi hỏi phải 'bóc tách' để tìm hiểu bản chất thực sự.