(Top Banner Ad)
overpopulated
C1
Adjective C1 Nghiên cứu dân số, Môi trường

overpopulated

UK: /ˌəʊvəˈpɒpjəˌleɪtɪd/ • US: /ˌoʊvərˈpɑːpjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải dân số dân số quá đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having too many people living in a particular place.

Vietnamese Meaning

Quá đông dân; có quá nhiều người sống ở một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is so overpopulated that finding affordable housing is nearly impossible."

    "Thành phố quá đông dân đến nỗi việc tìm nhà ở giá cả phải chăng gần như là không thể."

  • "Many scientists believe that the Earth is already overpopulated."

    "Nhiều nhà khoa học tin rằng Trái Đất đã quá đông dân."

  • "The island is heavily overpopulated and lacks adequate infrastructure."

    "Hòn đảo này quá đông dân và thiếu cơ sở hạ tầng đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate định cư, cư trú, làm cho có dân
Noun population dân số, dân cư
Verb overpopulate làm cho quá đông dân
Noun overpopulation sự quá tải dân số, tình trạng quá đông dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu dân số, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populare
Old English
ofer-
English
populate
English
overpopulated

Nguồn gốc của 'Overpopulated'

Từ 'overpopulated' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và tính từ 'populated' (có nghĩa là 'có dân cư'). 'Populated' lại có gốc từ động từ 'populate' (làm cho có dân, định cư), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'populare' và xa hơn là từ 'populus' (người dân, dân chúng). Do đó, 'overpopulated' mang ý nghĩa là 'có dân cư quá mức', 'quá đông dân'.

Usage Note

Từ 'overpopulated' thường được sử dụng để mô tả một khu vực, quốc gia hoặc thậm chí là toàn bộ hành tinh khi số lượng người sinh sống vượt quá khả năng cung cấp tài nguyên hoặc duy trì một mức sống chấp nhận được. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề như thiếu lương thực, nước sạch, nhà ở, ô nhiễm và áp lực lên hệ sinh thái. Khác với 'densely populated' (mật độ dân số cao), 'overpopulated' nhấn mạnh đến sự mất cân bằng giữa dân số và tài nguyên.

Prepositions

with

The area is overpopulated *with* residents. Khu vực này có quá đông cư dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overpopulated
  • densely densely overpopulated
    (quá đông dân cư một cách dày đặc)
  • critically critically overpopulated
    (quá đông dân cư đến mức nguy cấp)
Verb + overpopulated
  • become become overpopulated
    (trở nên quá đông dân)
  • be be overpopulated
    (bị quá đông dân, có dân cư quá đông)
overpopulated + Noun
  • city overpopulated city
    (thành phố quá đông dân)
  • area overpopulated area
    (khu vực quá đông dân)

Idioms

  • densely overpopulated

    quá đông dân cư một cách dày đặc (một cụm từ chỉ tình trạng cực kỳ đông đúc)

    "Many urban centers are densely overpopulated, leading to significant strain on resources."

    (Nhiều trung tâm đô thị quá đông dân cư một cách dày đặc, dẫn đến căng thẳng đáng kể về tài nguyên.)

  • overpopulated world

    thế giới quá đông dân (một cụm từ thường dùng khi thảo luận về dân số toàn cầu và các vấn đề liên quan)

    "Living in an overpopulated world presents numerous environmental and social challenges."

    (Sống trong một thế giới quá đông dân đặt ra vô số thách thức về môi trường và xã hội.)

  • face an overpopulated future

    đối mặt với một tương lai quá đông dân (một cụm từ diễn tả viễn cảnh dân số tăng vượt ngưỡng chịu đựng trong tương lai)

    "Without proper planning, many regions will face an overpopulated future."

    (Nếu không có kế hoạch phù hợp, nhiều khu vực sẽ đối mặt với một tương lai quá đông dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpopulated

Adjective
Lật mặt

Quá đông dân; có quá nhiều người sống ở một khu vực cụ thể.

"The city is so overpopulated that finding affordable housing is nearly impossible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpopulated".

Tác động đến môi trường và tài nguyên

Tình trạng quá đông dân thường gắn liền với sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên (như nước ngọt, thực phẩm, đất canh tác) và làm trầm trọng thêm các vấn đề môi trường toàn cầu như ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học. Đây là một chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững trên toàn thế giới.

Áp lực đô thị hóa và chất lượng sống

Ở nhiều quốc gia đang phát triển, sự quá tải dân số, đặc biệt là ở các thành phố lớn, gây ra áp lực rất lớn lên cơ sở hạ tầng đô thị. Điều này dẫn đến các vấn đề như kẹt xe nghiêm trọng, thiếu nhà ở, hệ thống y tế và giáo dục quá tải, ô nhiễm tiếng ồn và không gian xanh bị thu hẹp, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của người dân.