(Top Banner Ad)
ecological footprint
C1
Noun C1 Khoa học Môi trường, Sinh thái học

ecological footprint

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈfʊtprɪnt/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈfʊtprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chân sinh thái tác động sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The impact of a person or community on the environment, expressed as the amount of land required to sustain their use of natural resources.

Vietnamese Meaning

Tác động của một cá nhân hoặc cộng đồng đối với môi trường, được biểu thị bằng lượng đất cần thiết để duy trì việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing your ecological footprint can involve changes to your diet and transportation habits."

    "Giảm dấu chân sinh thái của bạn có thể liên quan đến những thay đổi trong chế độ ăn uống và thói quen đi lại của bạn."

  • "The city is implementing measures to reduce its ecological footprint."

    "Thành phố đang thực hiện các biện pháp để giảm dấu chân sinh thái của mình."

  • "Individuals can minimize their ecological footprint by consuming less and recycling more."

    "Các cá nhân có thể giảm thiểu dấu chân sinh thái của họ bằng cách tiêu thụ ít hơn và tái chế nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng)
Noun ecologist nhà sinh thái học (người chuyên nghiên cứu sinh thái học)
Adjective ecological thuộc về sinh thái, có tính sinh thái
Adverb ecologically một cách sinh thái (liên quan đến sinh thái học hoặc môi trường)
Noun footprint dấu chân, dấu vết (dấu ấn để lại của bàn chân hoặc một tác động, ảnh hưởng nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos
Ancient Greek
logia
English
ecological
Old English
fōt
Old French
prent
English
footprint
English (Coined)
ecological footprint

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Thuật ngữ "dấu chân sinh thái" (ecological footprint) được nhà khoa học Canada William Rees đặt ra vào năm 1992 và được học trò của ông là Mathis Wackernagel phát triển. Họ tạo ra khái niệm này để đo lường lượng đất và nước cần thiết để sản xuất tài nguyên mà một người, một thành phố, một quốc gia hoặc toàn bộ nhân loại tiêu thụ, cũng như để hấp thụ chất thải mà họ tạo ra. Mục đích là giúp mọi người dễ dàng hình dung và hiểu được tác động của mình lên Trái Đất.

Usage Note

Thuật ngữ 'ecological footprint' được sử dụng để đo lường nhu cầu của con người đối với tài nguyên thiên nhiên so với khả năng tái tạo của Trái Đất. Nó bao gồm các yếu tố như tiêu thụ năng lượng, sử dụng đất, lượng khí thải carbon và việc sử dụng nước. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính bền vững của lối sống và hoạt động.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', ta thường nói về tác động của cái gì đó *on* the ecological footprint. Ví dụ: 'The company's policies have a significant impact *on* its ecological footprint.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological footprint
  • large a large ecological footprint
    (dấu chân sinh thái lớn)
  • small a small ecological footprint
    (dấu chân sinh thái nhỏ)
  • individual an individual ecological footprint
    (dấu chân sinh thái cá nhân)
  • global the global ecological footprint
    (dấu chân sinh thái toàn cầu)
  • sustainable a sustainable ecological footprint
    (dấu chân sinh thái bền vững)
  • per capita per capita ecological footprint
    (dấu chân sinh thái bình quân đầu người)
Verb + ecological footprint
  • reduce reduce one's ecological footprint
    (giảm dấu chân sinh thái của ai đó)
  • measure measure the ecological footprint
    (đo lường dấu chân sinh thái)
  • calculate calculate an ecological footprint
    (tính toán dấu chân sinh thái)
  • minimize minimize one's ecological footprint
    (tối thiểu hóa dấu chân sinh thái của ai đó)
  • offset offset one's ecological footprint
    (bù đắp dấu chân sinh thái của ai đó)

Idioms

  • reduce one's ecological footprint

    làm giảm tác động tiêu cực của mình lên môi trường bằng cách tiêu thụ ít tài nguyên hơn và tạo ra ít chất thải hơn

    "Many people try to reduce their ecological footprint by recycling and using public transport."

    (Nhiều người cố gắng giảm dấu chân sinh thái của mình bằng cách tái chế và sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)

  • have a heavy ecological footprint

    tiêu thụ một lượng lớn tài nguyên và tạo ra nhiều chất thải, gây tác động lớn và tiêu cực đến môi trường

    "Developed countries often have a heavy ecological footprint due to high consumption rates."

    (Các nước phát triển thường có dấu chân sinh thái nặng nề do tỷ lệ tiêu thụ cao.)

  • live within our ecological footprint

    sống một cách bền vững, không tiêu thụ tài nguyên vượt quá khả năng tái tạo của Trái Đất và không tạo ra chất thải vượt quá khả năng hấp thụ của nó

    "For humanity to thrive, we must learn to live within our ecological footprint."

    (Để loài người phát triển thịnh vượng, chúng ta phải học cách sống trong giới hạn dấu chân sinh thái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological footprint

Noun
Lật mặt

Tác động của một cá nhân hoặc cộng đồng đối với môi trường, được biểu thị bằng lượng đất cần thiết để duy trì việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên của họ.

"Reducing your ecological footprint can involve changes to your diet and transportation habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should reduce our ecological footprint to protect the planet.
Chúng ta nên giảm dấu chân sinh thái của mình để bảo vệ hành tinh.
Phủ định
They must not ignore the impact of their ecological footprint.
Họ không được phép phớt lờ tác động của dấu chân sinh thái của họ.
Nghi vấn
Could ecological living significantly decrease our global footprint?
Lối sống sinh thái có thể giảm đáng kể dấu chân toàn cầu của chúng ta không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our daily activities contribute significantly to our ecological footprint.
Các hoạt động hàng ngày của chúng ta đóng góp đáng kể vào dấu chân sinh thái của chúng ta.
Phủ định
We shouldn't ignore the impact of our consumption habits on our ecological footprint.
Chúng ta không nên bỏ qua tác động của thói quen tiêu dùng của chúng ta lên dấu chân sinh thái của chúng ta.
Nghi vấn
What strategies can we implement to reduce our ecological footprint?
Chúng ta có thể thực hiện những chiến lược nào để giảm dấu chân sinh thái của chúng ta?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's ecological footprint was significantly larger after the industrial revolution.
Dấu chân sinh thái của thành phố đã lớn hơn đáng kể sau cuộc cách mạng công nghiệp.
Phủ định
They didn't realize the environmental impact of their actions, so their ecological footprint wasn't a concern.
Họ không nhận ra tác động môi trường từ hành động của mình, vì vậy dấu chân sinh thái của họ không phải là một mối quan tâm.
Nghi vấn
Did the new regulations reduce the company's ecological footprint last year?
Những quy định mới có làm giảm dấu chân sinh thái của công ty vào năm ngoái không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had reduced my ecological footprint last year; the planet would be in a better condition now.
Tôi ước tôi đã giảm lượng khí thải carbon từ năm ngoái; hành tinh sẽ ở trong tình trạng tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If only people hadn't ignored their ecological footprints, perhaps climate change wouldn't be such a pressing issue today.
Giá mà mọi người không phớt lờ dấu chân sinh thái của họ, có lẽ biến đổi khí hậu sẽ không phải là một vấn đề cấp bách như ngày nay.
Nghi vấn
If only governments would prioritize policies to minimize the global ecological footprint, wouldn't future generations be grateful?
Giá mà chính phủ ưu tiên các chính sách để giảm thiểu dấu chân sinh thái toàn cầu, chẳng phải các thế hệ tương lai sẽ biết ơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological footprint".

Khái Niệm và Mục Đích

Thuật ngữ 'dấu chân sinh thái' (Ecological Footprint) là một công cụ đo lường mức độ con người sử dụng tài nguyên thiên nhiên và tạo ra chất thải so với khả năng tái tạo và hấp thụ của Trái Đất. Mục đích chính là nâng cao nhận thức về phát triển bền vững và khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường ở cấp độ cá nhân, cộng đồng và quốc gia.

Ngày Quá Tải Trái Đất

Chỉ số dấu chân sinh thái được sử dụng để tính toán 'Ngày Quá Tải Trái Đất' (Earth Overshoot Day). Đây là ngày mà lượng tài nguyên sinh học mà loài người tiêu thụ trong một năm vượt quá khả năng tái tạo của Trái Đất trong cùng năm đó. Ngày này đến càng sớm trong năm, dấu chân sinh thái toàn cầu càng lớn, cho thấy chúng ta đang tiêu thụ tài nguyên vượt quá khả năng bền vững của hành tinh.