(Top Banner Ad)
overstimulated
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Thần kinh học

overstimulated

UK: /ˌəʊvəˈstɪmjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˌoʊvərˈstɪmjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị kích thích quá độ bị kích ứng quá mức bị choáng ngợp bởi các kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having received too much stimulation; overwhelmed by sensory input.

Vietnamese Meaning

Bị kích thích quá mức; bị choáng ngợp bởi thông tin cảm giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby became fussy and started crying because he was overstimulated."

    "Đứa bé trở nên khó chịu và bắt đầu khóc vì nó bị kích thích quá mức."

  • "Many autistic children are easily overstimulated by loud noises and bright lights."

    "Nhiều trẻ tự kỷ dễ bị kích thích quá mức bởi tiếng ồn lớn và ánh sáng chói."

  • "I find it hard to relax after a day of being overstimulated at work."

    "Tôi thấy khó thư giãn sau một ngày bị kích thích quá mức ở nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate Kích thích, khơi dậy, thúc đẩy
Noun stimulation Sự kích thích, sự khơi dậy
Adjective stimulative Có tính kích thích, kích thích
Noun stimulant Chất kích thích
Verb overstimulate Kích thích quá mức
Noun overstimulation Sự kích thích quá mức

Synonyms

Antonyms

calm (bình tĩnh)relaxed (thư giãn)understimulated (thiếu kích thích)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
overstimulated

Nguồn gốc 'quá kích thích'

Từ 'overstimulated' là một sự kết hợp giữa tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer-', có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt quá') và động từ 'stimulated' (quá khứ phân từ của 'stimulate'). 'Stimulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stimulus' (nghĩa là 'cái gậy chọc', 'vật kích thích') và 'stimulare' (nghĩa là 'kích thích', 'thúc đẩy'). Khi ghép lại, 'overstimulated' mô tả trạng thái bị kích thích, thúc đẩy hoặc tiếp xúc với quá nhiều thông tin/tác nhân.

Usage Note

Từ 'overstimulated' thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm thấy bồn chồn, khó chịu, hoặc mất tập trung do tiếp xúc với quá nhiều kích thích từ môi trường xung quanh. Các kích thích này có thể là âm thanh, ánh sáng, hình ảnh, mùi vị, hoặc thậm chí cả các hoạt động xã hội. Trạng thái này khác với trạng thái 'stimulated' (được kích thích) ở chỗ nó mang ý nghĩa tiêu cực, gây ra sự khó chịu và quá tải cho hệ thần kinh. Ví dụ, một đứa trẻ trong một căn phòng ồn ào với nhiều đồ chơi sáng màu có thể trở nên overstimulated. Người lớn cũng có thể trải qua trạng thái này, ví dụ như sau một ngày làm việc căng thẳng với nhiều cuộc họp và tiếng ồn.

Prepositions

by from

‘Overstimulated by’ được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự kích thích quá mức. Ví dụ: 'The baby was overstimulated by the loud noises.' ‘Overstimulated from’ được sử dụng tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của sự kích thích. Ví dụ: 'She felt overstimulated from all the flashing lights at the concert.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overstimulated
  • easily easily overstimulated
    (dễ bị kích thích quá mức)
  • chronically chronically overstimulated
    (bị kích thích quá mức kinh niên/mãn tính)
  • mentally mentally overstimulated
    (bị kích thích tinh thần quá mức)
  • emotionally emotionally overstimulated
    (bị kích thích cảm xúc quá mức)
  • visually visually overstimulated
    (bị kích thích thị giác quá mức)
Verb + overstimulated
  • become become overstimulated
    (trở nên bị kích thích quá mức)
  • feel feel overstimulated
    (cảm thấy bị kích thích quá mức)
  • get get overstimulated
    (bị kích thích quá mức (thường mang nghĩa đột ngột hoặc trạng thái))
  • seem seem overstimulated
    (có vẻ bị kích thích quá mức)

Idioms

  • feel overstimulated

    cảm thấy bị kích thích quá mức

    "After hours in the noisy mall, I started to feel overstimulated and needed a quiet space."

    (Sau nhiều giờ ở trung tâm thương mại ồn ào, tôi bắt đầu cảm thấy bị kích thích quá mức và cần một không gian yên tĩnh.)

  • be easily overstimulated

    dễ bị kích thích quá mức

    "Young children, especially toddlers, can be easily overstimulated by too many new sights and sounds."

    (Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ mới biết đi, có thể dễ dàng bị kích thích quá mức bởi quá nhiều cảnh và âm thanh mới lạ.)

  • get overstimulated

    trở nên/bị kích thích quá mức

    "He tends to get overstimulated in large social gatherings and needs time to recharge."

    (Anh ấy có xu hướng bị kích thích quá mức trong các buổi tụ tập đông người và cần thời gian để nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstimulated

Tính từ
Lật mặt

Bị kích thích quá mức; bị choáng ngợp bởi thông tin cảm giác.

"The baby became fussy and started crying because he was overstimulated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstimulated".

Người có độ nhạy cảm cao (HSP)

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm về 'Highly Sensitive Person' (HSP) – Người có độ nhạy cảm cao. Những người này thường dễ bị 'overstimulated' (kích thích quá mức) bởi môi trường xung quanh (ánh sáng, âm thanh, mùi hương, cảm xúc của người khác) do hệ thần kinh của họ xử lý thông tin sâu sắc hơn. Việc nhận biết và quản lý sự 'overstimulated' là quan trọng đối với HSP.

Thời đại kỹ thuật số và kích thích quá mức

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số, con người thường xuyên phải đối mặt với dòng thông tin khổng lồ từ mạng xã hội, tin tức, và các thiết bị điện tử. Điều này có thể dẫn đến tình trạng 'overstimulated' về mặt tinh thần, gây ra căng thẳng, mệt mỏi và khó tập trung. Việc thực hành 'detox' kỹ thuật số hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh ngày càng trở nên phổ biến để đối phó với vấn đề này.