overstimulated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having received too much stimulation; overwhelmed by sensory input.
Vietnamese Meaning
Bị kích thích quá mức; bị choáng ngợp bởi thông tin cảm giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby became fussy and started crying because he was overstimulated."
"Đứa bé trở nên khó chịu và bắt đầu khóc vì nó bị kích thích quá mức."
-
"Many autistic children are easily overstimulated by loud noises and bright lights."
"Nhiều trẻ tự kỷ dễ bị kích thích quá mức bởi tiếng ồn lớn và ánh sáng chói."
-
"I find it hard to relax after a day of being overstimulated at work."
"Tôi thấy khó thư giãn sau một ngày bị kích thích quá mức ở nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stimulate | Kích thích, khơi dậy, thúc đẩy |
| Noun | stimulation | Sự kích thích, sự khơi dậy |
| Adjective | stimulative | Có tính kích thích, kích thích |
| Noun | stimulant | Chất kích thích |
| Verb | overstimulate | Kích thích quá mức |
| Noun | overstimulation | Sự kích thích quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overstimulated' thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm thấy bồn chồn, khó chịu, hoặc mất tập trung do tiếp xúc với quá nhiều kích thích từ môi trường xung quanh. Các kích thích này có thể là âm thanh, ánh sáng, hình ảnh, mùi vị, hoặc thậm chí cả các hoạt động xã hội. Trạng thái này khác với trạng thái 'stimulated' (được kích thích) ở chỗ nó mang ý nghĩa tiêu cực, gây ra sự khó chịu và quá tải cho hệ thần kinh. Ví dụ, một đứa trẻ trong một căn phòng ồn ào với nhiều đồ chơi sáng màu có thể trở nên overstimulated. Người lớn cũng có thể trải qua trạng thái này, ví dụ như sau một ngày làm việc căng thẳng với nhiều cuộc họp và tiếng ồn.
Prepositions
‘Overstimulated by’ được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự kích thích quá mức. Ví dụ: 'The baby was overstimulated by the loud noises.' ‘Overstimulated from’ được sử dụng tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của sự kích thích. Ví dụ: 'She felt overstimulated from all the flashing lights at the concert.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily overstimulated (dễ bị kích thích quá mức)
-
chronically chronically overstimulated (bị kích thích quá mức kinh niên/mãn tính)
-
mentally mentally overstimulated (bị kích thích tinh thần quá mức)
-
emotionally emotionally overstimulated (bị kích thích cảm xúc quá mức)
-
visually visually overstimulated (bị kích thích thị giác quá mức)
-
become become overstimulated (trở nên bị kích thích quá mức)
-
feel feel overstimulated (cảm thấy bị kích thích quá mức)
-
get get overstimulated (bị kích thích quá mức (thường mang nghĩa đột ngột hoặc trạng thái))
-
seem seem overstimulated (có vẻ bị kích thích quá mức)
Idioms
-
feel overstimulated
cảm thấy bị kích thích quá mức
"After hours in the noisy mall, I started to feel overstimulated and needed a quiet space."
(Sau nhiều giờ ở trung tâm thương mại ồn ào, tôi bắt đầu cảm thấy bị kích thích quá mức và cần một không gian yên tĩnh.)
-
be easily overstimulated
dễ bị kích thích quá mức
"Young children, especially toddlers, can be easily overstimulated by too many new sights and sounds."
(Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ mới biết đi, có thể dễ dàng bị kích thích quá mức bởi quá nhiều cảnh và âm thanh mới lạ.)
-
get overstimulated
trở nên/bị kích thích quá mức
"He tends to get overstimulated in large social gatherings and needs time to recharge."
(Anh ấy có xu hướng bị kích thích quá mức trong các buổi tụ tập đông người và cần thời gian để nghỉ ngơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overstimulated
Tính từBị kích thích quá mức; bị choáng ngợp bởi thông tin cảm giác.
"The baby became fussy and started crying because he was overstimulated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstimulated".
