(Top Banner Ad)
sensory overload
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Thần kinh học

sensory overload

UK: /ˈsensəri ˈəʊvəˌləʊd/ • US: /ˈsensəri ˈoʊvərˌloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải giác quan tình trạng quá tải cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which one or more of the body's senses are overloaded, causing stress, anxiety, or discomfort.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà một hoặc nhiều giác quan của cơ thể bị quá tải, gây ra căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant noise and bright lights of the city caused her sensory overload."

    "Tiếng ồn liên tục và ánh sáng chói lóa của thành phố đã gây ra sự quá tải giác quan cho cô ấy."

  • "Individuals with autism are often sensitive to sensory overload."

    "Những người mắc chứng tự kỷ thường nhạy cảm với sự quá tải giác quan."

  • "He was experiencing sensory overload in the crowded marketplace."

    "Anh ấy đang trải qua sự quá tải giác quan ở khu chợ đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác, ý thức
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Noun sensor cảm biến
Noun overload sự quá tải
Verb overload làm quá tải, chất quá nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
sensorius
Old English
ofer-
Old English
hladan
English
sensory
English
overload
English (Modern Compound)
sensory overload

Nguồn gốc của 'sensory overload'

Cụm từ 'sensory overload' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Sensory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, ý nghĩa) qua 'sensorius' (thuộc về các giác quan). 'Overload' ghép từ tiền tố 'over-' (quá mức) và động từ 'load' (tải, gánh). Khi kết hợp lại, nó mô tả trạng thái mà một hoặc nhiều giác quan bị kích thích quá mức, gây ra sự quá tải.

Usage Note

"Sensory overload" thường xảy ra khi có quá nhiều thông tin cảm giác (ví dụ: ánh sáng, âm thanh, mùi, xúc giác) cùng một lúc mà não bộ không thể xử lý hiệu quả. Nó có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng thường gặp hơn ở những người mắc các chứng rối loạn như tự kỷ, ADHD, hoặc rối loạn xử lý giác quan.

Prepositions

from by

* **from:** Chỉ nguyên nhân gây ra quá tải. Ví dụ: "She experienced sensory overload *from* the loud concert." (Cô ấy trải nghiệm sự quá tải giác quan từ buổi hòa nhạc ồn ào.)
* **by:** Tương tự như "from", nhấn mạnh tác nhân gây quá tải. Ví dụ: "He was overwhelmed *by* the sensory overload of the shopping mall." (Anh ấy bị choáng ngợp bởi sự quá tải giác quan của trung tâm mua sắm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory overload
  • severe severe sensory overload
    (quá tải giác quan nghiêm trọng)
  • extreme extreme sensory overload
    (quá tải giác quan cực độ)
  • acute acute sensory overload
    (quá tải giác quan cấp tính)
  • constant constant sensory overload
    (quá tải giác quan liên tục)
  • mild mild sensory overload
    (quá tải giác quan nhẹ)
Verb + sensory overload
  • experience experience sensory overload
    (trải nghiệm quá tải giác quan)
  • suffer from suffer from sensory overload
    (bị quá tải giác quan)
  • trigger trigger sensory overload
    (kích hoạt quá tải giác quan)
  • cause cause sensory overload
    (gây ra quá tải giác quan)
  • cope with cope with sensory overload
    (đối phó với quá tải giác quan)
  • manage manage sensory overload
    (quản lý/kiểm soát quá tải giác quan)
Noun + of sensory overload
  • symptoms symptoms of sensory overload
    (các triệu chứng của quá tải giác quan)
  • effects effects of sensory overload
    (những tác động của quá tải giác quan)
  • signs signs of sensory overload
    (các dấu hiệu của quá tải giác quan)

Idioms

  • be in a state of sensory overload

    ở trong trạng thái quá tải giác quan

    "After visiting the bustling market, I was in a state of sensory overload."

    (Sau khi ghé thăm khu chợ nhộn nhịp, tôi ở trong trạng thái quá tải giác quan.)

  • experience sensory overload

    trải nghiệm quá tải giác quan

    "Many children with autism experience sensory overload in noisy environments."

    (Nhiều trẻ em tự kỷ trải nghiệm quá tải giác quan trong môi trường ồn ào.)

  • sensory overload can lead to...

    quá tải giác quan có thể dẫn đến...

    "Sensory overload can lead to anxiety, stress, and difficulty concentrating."

    (Quá tải giác quan có thể dẫn đến lo âu, căng thẳng và khó tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory overload

danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà một hoặc nhiều giác quan của cơ thể bị quá tải, gây ra căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu.

"The constant noise and bright lights of the city caused her sensory overload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory overload".

Cuộc sống hiện đại và quá tải giác quan

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các thành phố lớn, con người thường xuyên phải đối mặt với quá tải giác quan. Tiếng ồn từ giao thông, ánh sáng chói lọi từ biển quảng cáo, lượng thông tin khổng lồ từ mạng xã hội và truyền thông có thể khiến não bộ khó xử lý, dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi.

Quá tải giác quan và người có nhu cầu đặc biệt

Khái niệm quá tải giác quan đặc biệt quan trọng đối với những người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ (ASD), ADHD, hoặc các vấn đề xử lý cảm giác khác. Đối với họ, những kích thích mà người bình thường coi là nhỏ (như âm thanh lớn, ánh sáng mạnh, đám đông) có thể gây ra phản ứng mạnh mẽ, khiến họ cảm thấy khó chịu, lo lắng hoặc bùng nổ cảm xúc.