(Top Banner Ad)
overt operation
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

overt operation

UK: /ˈəʊvɜːt ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈoʊvɜːrt ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch công khai hoạt động công khai chiến dịch minh bạch hoạt động minh bạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An operation that is openly and publicly conducted or acknowledged.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động được tiến hành hoặc thừa nhận một cách công khai và minh bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched an overt operation to provide humanitarian aid to the disaster-stricken area."

    "Chính phủ đã khởi động một chiến dịch công khai để cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực bị thiên tai tàn phá."

  • "The company engaged in an overt operation to acquire its competitor."

    "Công ty đã tham gia vào một hoạt động công khai để mua lại đối thủ cạnh tranh."

  • "The army conducted an overt military operation along the border."

    "Quân đội đã tiến hành một hoạt động quân sự công khai dọc biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overt công khai, rõ ràng, hiển nhiên
Adverb overtly một cách công khai, rõ ràng
Noun operation hoạt động, chiến dịch, ca mổ, công việc
Verb operate vận hành, hoạt động, thực hiện, mổ xẻ
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Noun operator người điều hành, người vận hành, nhân viên tổng đài

Synonyms

open operation (hoạt động công khai)public operation (hoạt động công cộng)

Antonyms

Related Words

military operation (hoạt động quân sự)intelligence operation (hoạt động tình báo)humanitarian operation (hoạt động nhân đạo)

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aperire (to open)
Old French
overt (open, uncovered)
English
overt
Latin
operari (to work)
Old French
operacion (working, action)
English
operation

Nguồn gốc của 'overt operation'

Cụm từ 'overt operation' là sự kết hợp của 'overt' (công khai, rõ ràng) và 'operation' (hoạt động, chiến dịch). Từ 'overt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aperire' nghĩa là 'mở ra', qua tiếng Pháp cổ 'overt'. 'Operation' xuất phát từ tiếng Latin 'operari' nghĩa là 'làm việc, thực hiện'. Do đó, 'overt operation' mang ý nghĩa một hành động hay chiến dịch được thực hiện một cách minh bạch, không che giấu, trái ngược hoàn toàn với các hoạt động bí mật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động quân sự, tình báo, hoặc kinh doanh được thực hiện một cách rõ ràng, không che giấu. Trái ngược với 'covert operation' (hoạt động bí mật). 'Overt' nhấn mạnh tính công khai, minh bạch và có thể được biết đến rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overt operation
  • conduct conduct an overt operation
    (tiến hành một chiến dịch công khai)
  • launch launch an overt operation
    (khởi động một chiến dịch công khai)
  • plan plan an overt operation
    (lên kế hoạch cho một chiến dịch công khai)
Adjective + overt operation
  • major major overt operation
    (chiến dịch công khai lớn)
  • successful successful overt operation
    (chiến dịch công khai thành công)
  • humanitarian humanitarian overt operation
    (chiến dịch nhân đạo công khai)

Idioms

  • conduct an overt operation

    tiến hành một hoạt động/chiến dịch công khai, không che giấu

    "The government decided to conduct an overt operation to deliver humanitarian aid to the flood victims."

    (Chính phủ quyết định tiến hành một chiến dịch công khai để cung cấp viện trợ nhân đạo cho các nạn nhân lũ lụt.)

  • distinguish between overt and covert operations

    phân biệt giữa hoạt động công khai và hoạt động bí mật

    "It's crucial for intelligence agencies to clearly distinguish between overt and covert operations in their reports."

    (Điều quan trọng đối với các cơ quan tình báo là phải phân biệt rõ ràng giữa các hoạt động công khai và bí mật trong các báo cáo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overt operation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hoạt động được tiến hành hoặc thừa nhận một cách công khai và minh bạch.

"The government launched an overt operation to provide humanitarian aid to the disaster-stricken area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overt operation".

Sự đối lập với 'covert operation'

Cụm từ 'overt operation' thường được hiểu rõ nhất khi so sánh với 'covert operation' (hoạt động bí mật). Trong khi các hoạt động bí mật được thiết kế để che giấu danh tính người thực hiện hoặc mục tiêu, 'overt operation' là những hoạt động mà người bảo trợ muốn được công chúng biết đến. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng trong ngoại giao, chính trị và trách nhiệm giải trình.

Tầm quan trọng trong chính sách công

Trong lĩnh vực chính sách công và quan hệ quốc tế, một 'overt operation' thường thể hiện một hành động có chủ đích của chính phủ hoặc tổ chức nhằm công bố rộng rãi. Điều này có thể nhằm mục đích chứng minh sức mạnh, cung cấp viện trợ nhân đạo một cách công khai, răn đe đối thủ, hoặc xây dựng lòng tin với công chúng thông qua sự minh bạch.