(Top Banner Ad)
upheld
C1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'uphold') C1 Luật pháp, Chính trị

upheld

UK: /ʌpˈheld/ • US: /ʌpˈheld/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững bảo vệ duy trì ủng hộ xác nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or defend; maintain; vindicate.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ (một quyết định, luật pháp, nguyên tắc, niềm tin), xác nhận tính đúng đắn của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court of appeal upheld the original verdict."

    "Tòa phúc thẩm đã giữ nguyên bản án ban đầu."

  • "The judge upheld the defendant's right to a fair trial."

    "Thẩm phán đã bảo vệ quyền được xét xử công bằng của bị cáo."

  • "The company has always upheld a commitment to quality."

    "Công ty luôn duy trì cam kết về chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uphold giữ vững, duy trì, bảo vệ, ủng hộ
Noun upholder người ủng hộ, người bảo vệ, người duy trì
Noun upholding sự giữ vững, sự duy trì, sự bảo vệ
Adjective/Past Participle upheld được giữ vững, được duy trì, được bảo vệ, được ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp-healdan
Middle English
uphelden
Modern English
uphold (past tense/participle: upheld)

Nguồn gốc đơn giản: 'Giữ vững'

Từ 'upheld' là quá khứ của động từ 'uphold'. 'Uphold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upp-healdan', kết hợp giữa 'up' (lên) và 'healdan' (giữ, nắm giữ). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'giữ cho cái gì đứng vững, không đổ'. Theo thời gian, nghĩa bóng phát triển thành 'duy trì, bảo vệ, giữ vững' một điều gì đó (như luật lệ, quyết định, nguyên tắc) để nó tiếp tục tồn tại hoặc có hiệu lực.

Usage Note

'Uphold' thường mang ý nghĩa trang trọng, liên quan đến việc bảo vệ những giá trị, nguyên tắc, hoặc quyết định quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để đảm bảo những điều này được tôn trọng và tuân thủ. Phân biệt với 'support' có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là hỗ trợ.

Prepositions

in by

Khi sử dụng 'uphold in', nó thường liên quan đến việc duy trì một tiêu chuẩn hoặc thực hành nào đó. Ví dụ: 'The court upheld the decision in its entirety.' (Tòa án giữ nguyên quyết định toàn bộ).
Khi sử dụng 'uphold by', nó ám chỉ phương tiện hoặc cách thức mà qua đó điều gì đó được duy trì hoặc ủng hộ. Ví dụ: 'The law was upheld by the police force.' (Luật được duy trì bởi lực lượng cảnh sát).

Collocations (Từ đi kèm)

Quyết định và Phán quyết
  • decision a decision was upheld
    (một quyết định đã được giữ nguyên/xác nhận)
  • ruling a ruling was upheld
    (một phán quyết đã được giữ nguyên/xác nhận)
  • appeal an appeal was upheld
    (một kháng cáo đã được chấp thuận/giữ nguyên)
  • conviction a conviction was upheld
    (một bản án đã được giữ nguyên/xác nhận)
Quyền lợi và Nguyên tắc
  • rights rights were upheld
    (quyền lợi đã được bảo vệ/giữ vững)
  • principles principles were upheld
    (các nguyên tắc đã được giữ vững/duy trì)
  • standards standards were upheld
    (các tiêu chuẩn đã được duy trì/giữ vững)
Trạng từ bổ nghĩa
  • strongly strongly upheld
    (được giữ vững mạnh mẽ)
  • unanimously unanimously upheld
    (được nhất trí giữ nguyên/ủng hộ)

Idioms

  • A court's decision was upheld.

    Quyết định của tòa án đã được giữ nguyên.

    "The lower court's decision was upheld by the Supreme Court."

    (Quyết định của tòa án cấp dưới đã được Tòa án Tối cao giữ nguyên.)

  • Rights are upheld.

    Quyền lợi được bảo vệ/giữ vững.

    "It is crucial that human rights are upheld in all circumstances."

    (Điều quan trọng là quyền con người phải được bảo vệ trong mọi hoàn cảnh.)

  • Standards/principles are upheld.

    Các tiêu chuẩn/nguyên tắc được duy trì/giữ vững.

    "The school's reputation for academic excellence was upheld by its latest results."

    (Danh tiếng về sự xuất sắc trong học tập của trường đã được duy trì nhờ kết quả mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upheld

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'uphold')
Lật mặt

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ (một quyết định, luật pháp, nguyên tắc, niềm tin), xác nhận tính đúng đắn của.

"The court of appeal upheld the original verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court used to uphold that outdated law.
Tòa án đã từng duy trì luật lệ lỗi thời đó.
Phủ định
She didn't use to uphold such strict rules when she was a manager.
Cô ấy đã không từng duy trì những quy tắc nghiêm ngặt như vậy khi còn là quản lý.
Nghi vấn
Did they use to uphold the company's reputation above all else?
Họ đã từng đặt việc bảo vệ danh tiếng của công ty lên trên hết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upheld".

Tầm quan trọng của 'Luật pháp được giữ vững'

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'upheld' (được giữ vững/xác nhận) đóng vai trò trung tâm, đặc biệt là trong các vụ kiện kháng cáo. Khi một phán quyết ban đầu được một tòa án cấp cao hơn 'upheld', điều đó có nghĩa là tòa án cấp cao đã xem xét và đồng ý với quyết định ban đầu, khẳng định tính hợp lệ và công bằng của nó. Điều này thể hiện nguyên tắc 'pháp quyền' và niềm tin vào quy trình tố tụng.

Duy trì Giá trị và Truyền thống

Ngoài lĩnh vực pháp luật, 'upheld' còn được dùng để mô tả việc duy trì các giá trị, nguyên tắc đạo đức, hoặc truyền thống xã hội. Việc 'uphold' một truyền thống cho thấy sự tôn trọng quá khứ và mong muốn tiếp nối các phong tục, tập quán tốt đẹp. Tương tự, 'uphold' các tiêu chuẩn cao ngụ ý cam kết về chất lượng và sự xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ giáo dục đến kinh doanh.