(Top Banner Ad)
overutilization
C1
noun C1 Kinh tế, Y tế, Quản lý tài nguyên

overutilization

UK: /ˌəʊvəˌjuːtɪləˈzeɪʃən/ • US: /ˌoʊvərˌjuːtɪləˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sử dụng quá mức sự khai thác quá mức sự lạm dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something too much or more than necessary; excessive or inappropriate use.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng quá mức hoặc nhiều hơn mức cần thiết; việc sử dụng vượt quá mức cho phép hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overutilization of hospital emergency rooms has led to long wait times."

    "Việc sử dụng quá mức các phòng cấp cứu bệnh viện đã dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài."

  • "Overutilization of antibiotics can lead to antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng quá mức kháng sinh có thể dẫn đến kháng kháng sinh."

  • "The company is trying to reduce overutilization of office supplies."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu việc sử dụng quá mức đồ dùng văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overutilization sự sử dụng quá mức, sự lạm dụng
Verb overutilize sử dụng quá mức, lạm dụng
Noun utilization sự sử dụng, việc dùng
Verb utilize sử dụng, tận dụng
Noun utility tiện ích, tiện lợi; dịch vụ công cộng
Adjective useful hữu ích, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y tế, Quản lý tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubar-
Old English
ofer-
Latin
ūtilis
French
utiliser
English
utilize
English
utilization
English
overutilization

Gốc gác của 'overutilization'

Từ 'overutilization' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'over-' (quá mức, vượt quá) và danh từ 'utilization' (sự sử dụng). Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-', mang nghĩa 'trên' hoặc 'quá'. Phần 'utilization' lại bắt nguồn từ động từ 'utilize' (sử dụng, tận dụng), vốn có gốc từ tiếng Pháp 'utiliser' và cuối cùng là tiếng Latin 'ūtilis' (có ích, hữu dụng). Kết hợp lại, 'overutilization' mô tả hành động sử dụng một thứ gì đó vượt quá mức cần thiết, hiệu quả, hoặc khả năng bền vững, thường ám chỉ sự lãng phí hoặc gây hại.

Usage Note

Thuật ngữ 'overutilization' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng một nguồn lực, dịch vụ hoặc hệ thống một cách lãng phí, không hiệu quả hoặc gây ra tác động xấu. Nó khác với 'utilization' (sử dụng) ở mức độ và hậu quả. Cần phân biệt với 'misuse' (lạm dụng) vì 'misuse' nhấn mạnh việc sử dụng sai mục đích hoặc không đúng cách, trong khi 'overutilization' nhấn mạnh lượng sử dụng vượt quá mức.

Prepositions

of

'Overutilization of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn lực bị sử dụng quá mức. Ví dụ: 'Overutilization of antibiotics' (Sử dụng quá mức kháng sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overutilization
  • prevent prevent overutilization
    (ngăn chặn sự sử dụng quá mức)
  • reduce reduce overutilization
    (giảm bớt sự sử dụng quá mức)
  • address address overutilization
    (giải quyết tình trạng sử dụng quá mức)
Adjective + overutilization
  • widespread widespread overutilization
    (tình trạng sử dụng quá mức phổ biến rộng rãi)
  • excessive excessive overutilization
    (sự sử dụng quá mức thái quá)
  • significant significant overutilization
    (sự sử dụng quá mức đáng kể)
Noun + overutilization
  • resource resource overutilization
    (sự sử dụng tài nguyên quá mức)
  • healthcare healthcare overutilization
    (sự lạm dụng dịch vụ y tế)
  • equipment equipment overutilization
    (sự sử dụng thiết bị quá mức)

Idioms

  • to combat overutilization

    để chống lại sự sử dụng quá mức/lạm dụng

    "The government is seeking new policies to combat the overutilization of natural resources."

    (Chính phủ đang tìm kiếm các chính sách mới để chống lại tình trạng sử dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên.)

  • the risk of overutilization

    nguy cơ sử dụng quá mức/lạm dụng

    "There is always a risk of overutilization with free public services."

    (Luôn có nguy cơ sử dụng quá mức đối với các dịch vụ công cộng miễn phí.)

  • address overutilization

    giải quyết tình trạng sử dụng quá mức/lạm dụng

    "We need effective measures to address overutilization of antibiotics."

    (Chúng ta cần các biện pháp hiệu quả để giải quyết tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overutilization

noun
Lật mặt

Sự sử dụng quá mức hoặc nhiều hơn mức cần thiết; việc sử dụng vượt quá mức cho phép hoặc không phù hợp.

"The overutilization of hospital emergency rooms has led to long wait times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is overutilization of resources, the system collapses.
Nếu có sự lạm dụng tài nguyên, hệ thống sẽ sụp đổ.
Phủ định
When there is overutilization of antibiotics, bacteria do not die.
Khi có sự lạm dụng thuốc kháng sinh, vi khuẩn không chết.
Nghi vấn
If there is overutilization of a public service, does its quality decrease?
Nếu có sự lạm dụng dịch vụ công, chất lượng của nó có giảm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the overutilization of resources was a serious problem.
Nhà khoa học nói rằng việc sử dụng quá mức tài nguyên là một vấn đề nghiêm trọng.
Phủ định
The manager told me that they did not believe in the overutilization of overtime hours.
Người quản lý nói với tôi rằng họ không tin vào việc sử dụng quá mức giờ làm thêm.
Nghi vấn
The student asked if the professor thought the overutilization of technology in education was detrimental.
Học sinh hỏi liệu giáo sư có nghĩ rằng việc sử dụng quá mức công nghệ trong giáo dục là có hại hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overutilization".

Quản lý tài nguyên và Bền vững

'Overutilization' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về môi trường, kinh tế và tính bền vững. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm để tránh cạn kiệt, suy thoái môi trường và đảm bảo lợi ích cho các thế hệ tương lai. Việc hiểu và giải quyết 'overutilization' là điều cần thiết để đạt được phát triển bền vững.

Ngành Y tế và Lạm dụng dịch vụ

Trong lĩnh vực y tế, 'overutilization' thường đề cập đến việc cung cấp hoặc sử dụng các dịch vụ y tế không cần thiết, như xét nghiệm không cần thiết, điều trị quá mức hoặc kê đơn thuốc không phù hợp. Tình trạng này có thể dẫn đến lãng phí chi phí đáng kể, tăng rủi ro không mong muốn cho bệnh nhân và tạo gánh nặng cho hệ thống y tế, làm ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ chất lượng.