(Top Banner Ad)
underutilization
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý

underutilization

UK: /ˌʌndəˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌʌndərˌjuːtɪləˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sử dụng không hiệu quả sự khai thác không triệt để tình trạng không tận dụng hết tiềm năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being used enough or not used to full potential.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không được sử dụng đủ hoặc không được sử dụng hết tiềm năng; sự khai thác không triệt để.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underutilization of renewable energy sources is a major concern."

    "Việc khai thác không triệt để các nguồn năng lượng tái tạo là một mối lo ngại lớn."

  • "The study revealed a significant underutilization of hospital beds."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ sự khai thác không triệt để đáng kể số lượng giường bệnh trong bệnh viện."

  • "Underutilization of IT infrastructure can lead to increased costs."

    "Việc khai thác không triệt để cơ sở hạ tầng CNTT có thể dẫn đến tăng chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underutilization sự sử dụng không hết công suất, sự khai thác không hiệu quả
Verb underutilize sử dụng dưới mức, không khai thác hết
Adjective underutilized bị sử dụng dưới mức, chưa được tận dụng hết
Verb utilize sử dụng, tận dụng
Noun utilization sự sử dụng, sự tận dụng
Noun utility tiện ích, sự hữu dụng
Adjective useful hữu ích, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Latin
ūtilis
Old French
utiliser
English
utilize
Latin
-atio
English
underutilization

Nguồn gốc của 'Underutilization'

Từ 'underutilization' là một sự kết hợp ba phần trong tiếng Anh hiện đại. Tiền tố 'under-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'dưới mức' hoặc 'không đủ'. Phần gốc 'utilize' (sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūtilis' (có ích), thông qua tiếng Pháp cổ 'utiliser' (tận dụng). Cuối cùng, hậu tố '-ation' được lấy từ tiếng Latin, dùng để hình thành danh từ chỉ một hành động hoặc quá trình. Ghép lại, 'underutilization' mô tả tình trạng sử dụng hoặc khai thác một thứ gì đó không hết công suất hoặc không đủ mức cần thiết.

Usage Note

Từ 'underutilization' thường được dùng để chỉ việc sử dụng tài nguyên, kỹ năng, hoặc cơ sở vật chất không hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự lãng phí tiềm năng do việc không tận dụng tối đa khả năng sẵn có. Ví dụ, 'underutilization of staff skills' ám chỉ việc nhân viên không được giao công việc phù hợp với trình độ của họ, dẫn đến lãng phí nguồn nhân lực. So sánh với 'misuse' (lạm dụng) chỉ việc sử dụng sai mục đích, còn 'non-use' (không sử dụng) chỉ việc hoàn toàn không sử dụng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'underutilization' để chỉ đối tượng bị sử dụng không hiệu quả. Ví dụ: underutilization of resources, underutilization of manpower, underutilization of capacity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underutilization
  • significant significant underutilization
    (tình trạng sử dụng không hiệu quả đáng kể)
  • widespread widespread underutilization
    (tình trạng sử dụng không hiệu quả phổ biến)
  • chronic chronic underutilization
    (tình trạng sử dụng không hiệu quả kéo dài/kinh niên)
  • economic economic underutilization
    (sự sử dụng tài nguyên kinh tế không hiệu quả)
Verb + underutilization
  • address address underutilization
    (giải quyết tình trạng sử dụng không hiệu quả)
  • reduce reduce underutilization
    (giảm thiểu tình trạng sử dụng không hiệu quả)
  • combat combat underutilization
    (đấu tranh chống lại tình trạng sử dụng không hiệu quả)
  • suffer from suffer from underutilization
    (chịu cảnh sử dụng không hết công suất)
Noun + underutilization (of something)
  • resource resource underutilization
    (sự sử dụng tài nguyên không hiệu quả)
  • capacity capacity underutilization
    (sự sử dụng công suất không hết)
  • labor labor underutilization
    (sự sử dụng lao động không hiệu quả)
  • asset asset underutilization
    (sự sử dụng tài sản không hết công suất)

Idioms

  • the underutilization of human capital

    sự chưa khai thác hết nguồn nhân lực/vốn con người

    "The underutilization of human capital can significantly hinder economic growth."

    (Sự chưa khai thác hết nguồn nhân lực có thể cản trở đáng kể sự tăng trưởng kinh tế.)

  • tackle underutilization

    giải quyết vấn đề sử dụng không hiệu quả

    "The city council plans to tackle underutilization of public spaces by implementing new community programs."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch giải quyết vấn đề sử dụng không hiệu quả các không gian công cộng bằng cách triển khai các chương trình cộng đồng mới.)

  • remain subject to underutilization

    vẫn bị sử dụng dưới mức/chưa được khai thác hết

    "Despite its potential, the old factory building continues to remain subject to underutilization."

    (Mặc dù có tiềm năng, tòa nhà nhà máy cũ vẫn tiếp tục bị sử dụng dưới mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underutilization

noun
Lật mặt

Tình trạng không được sử dụng đủ hoặc không được sử dụng hết tiềm năng; sự khai thác không triệt để.

"The underutilization of renewable energy sources is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underutilization".

Khái niệm về 'Lãng phí Nguồn lực' trong Kinh tế

Trong lĩnh vực kinh tế học và quản lý, 'underutilization' là một khái niệm cốt lõi liên quan đến lãng phí nguồn lực và sự thiếu hiệu quả. Nó đề cập đến tình trạng tài sản, lao động, vốn hoặc năng lực không được sử dụng hết tiềm năng tối đa, dẫn đến thiệt hại về kinh tế và bỏ lỡ cơ hội. Ví dụ, một nhà máy hoạt động dưới công suất thiết kế, hoặc một khu đất nông nghiệp bị bỏ hoang, đều là những hình thức của sự sử dụng kém hiệu quả này.

Tác động xã hội của 'Underemployment' (Thiếu việc làm phù hợp)

Một khía cạnh xã hội quan trọng liên quan đến 'underutilization' là 'underemployment' (tình trạng thiếu việc làm phù hợp hoặc làm việc dưới năng lực). Điều này xảy ra khi một người có trình độ chuyên môn cao phải chấp nhận một công việc đòi hỏi ít kỹ năng hơn, hoặc làm việc bán thời gian trong khi mong muốn làm toàn thời gian. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí tài năng và nguồn nhân lực của xã hội mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng trong công việc, thu nhập và sự phát triển cá nhân của người lao động.