ovoviviparous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing eggs that hatch within the maternal body.
Vietnamese Meaning
Đẻ trứng thai, nghĩa là trứng nở bên trong cơ thể mẹ và con non được sinh ra sau đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some sharks are ovoviviparous, with the young hatching from eggs inside the mother's body."
"Một số loài cá mập đẻ trứng thai, với con non nở từ trứng bên trong cơ thể mẹ."
-
"The seahorse is an example of an ovoviviparous animal."
"Cá ngựa là một ví dụ về động vật đẻ trứng thai."
-
"Ovoviviparous species provide some protection to their developing offspring within the mother's body."
"Các loài đẻ trứng thai cung cấp một số bảo vệ cho con non đang phát triển trong cơ thể mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ovoviviparity | Sự đẻ trứng thai (hình thức sinh sản mà trứng nở bên trong cơ thể mẹ và con non được sinh ra sống) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mô tả một phương thức sinh sản trung gian giữa đẻ trứng (oviparous) và đẻ con (viviparous). Phôi phát triển trong trứng, nhưng trứng được giữ lại bên trong cơ thể mẹ cho đến khi nở. Con non sau đó được sinh ra, khác với đẻ trứng, nơi trứng được đẻ ra ngoài để phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shark ovoviviparous shark (cá mập đẻ trứng thai)
-
snake ovoviviparous snake (rắn đẻ trứng thai)
-
species ovoviviparous species (loài đẻ trứng thai)
-
reptile ovoviviparous reptile (bò sát đẻ trứng thai)
-
mode ovoviviparous mode of reproduction (hình thức sinh sản đẻ trứng thai)
-
type ovoviviparous type of development (kiểu phát triển đẻ trứng thai)
Idioms
-
an ovoviviparous mode of reproduction
một hình thức sinh sản đẻ trứng thai
"Many species of sharks exhibit an ovoviviparous mode of reproduction."
(Nhiều loài cá mập thể hiện một hình thức sinh sản đẻ trứng thai.)
-
to be ovoviviparous
là loài đẻ trứng thai
"Some fish, like guppies, are often mistakenly thought to be viviparous, but are actually ovoviviparous."
(Một số loài cá, như cá bảy màu, thường bị nhầm là đẻ con nhưng thực chất là đẻ trứng thai.)
-
classified as ovoviviparous
được phân loại là đẻ trứng thai
"The scientific community classifies several types of insects and reptiles as ovoviviparous."
(Cộng đồng khoa học phân loại một số loại côn trùng và bò sát là đẻ trứng thai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ovoviviparous
Tính từĐẻ trứng thai, nghĩa là trứng nở bên trong cơ thể mẹ và con non được sinh ra sau đó.
"Some sharks are ovoviviparous, with the young hatching from eggs inside the mother's body."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovoviviparous".
