(Top Banner Ad)
ovoviviparous
C1
Tính từ C1 Sinh học

ovoviviparous

UK: /ˌəʊvəʊvɪˈvɪpərəs/ • US: /ˌoʊvoʊvɪˈvɪpərəs/

Nghĩa tiếng Việt

đẻ trứng thai noãn thai sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing eggs that hatch within the maternal body.

Vietnamese Meaning

Đẻ trứng thai, nghĩa là trứng nở bên trong cơ thể mẹ và con non được sinh ra sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some sharks are ovoviviparous, with the young hatching from eggs inside the mother's body."

    "Một số loài cá mập đẻ trứng thai, với con non nở từ trứng bên trong cơ thể mẹ."

  • "The seahorse is an example of an ovoviviparous animal."

    "Cá ngựa là một ví dụ về động vật đẻ trứng thai."

  • "Ovoviviparous species provide some protection to their developing offspring within the mother's body."

    "Các loài đẻ trứng thai cung cấp một số bảo vệ cho con non đang phát triển trong cơ thể mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ovoviviparity Sự đẻ trứng thai (hình thức sinh sản mà trứng nở bên trong cơ thể mẹ và con non được sinh ra sống)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovum
Latin
vivus
Latin
parere
English
ovoviviparous

Nguồn gốc từ 'Trứng', 'Sống' và 'Sinh ra'

Từ 'ovoviviparous' là một thuật ngữ khoa học ghép từ các gốc tiếng Latin: 'ovo-' đến từ 'ovum' (nghĩa là 'trứng'), 'vivi-' từ 'vivus' (nghĩa là 'sống'), và '-parous' từ 'parere' (nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'mang thai'). Vì vậy, từ này mô tả một hình thức sinh sản mà con non phát triển từ trứng nở bên trong cơ thể mẹ và được sinh ra sống, kết hợp đặc điểm của cả việc đẻ trứng và đẻ con.

Usage Note

Từ này mô tả một phương thức sinh sản trung gian giữa đẻ trứng (oviparous) và đẻ con (viviparous). Phôi phát triển trong trứng, nhưng trứng được giữ lại bên trong cơ thể mẹ cho đến khi nở. Con non sau đó được sinh ra, khác với đẻ trứng, nơi trứng được đẻ ra ngoài để phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Động vật đẻ trứng thai
  • shark ovoviviparous shark
    (cá mập đẻ trứng thai)
  • snake ovoviviparous snake
    (rắn đẻ trứng thai)
  • species ovoviviparous species
    (loài đẻ trứng thai)
  • reptile ovoviviparous reptile
    (bò sát đẻ trứng thai)
Hình thức sinh sản
  • mode ovoviviparous mode of reproduction
    (hình thức sinh sản đẻ trứng thai)
  • type ovoviviparous type of development
    (kiểu phát triển đẻ trứng thai)

Idioms

  • an ovoviviparous mode of reproduction

    một hình thức sinh sản đẻ trứng thai

    "Many species of sharks exhibit an ovoviviparous mode of reproduction."

    (Nhiều loài cá mập thể hiện một hình thức sinh sản đẻ trứng thai.)

  • to be ovoviviparous

    là loài đẻ trứng thai

    "Some fish, like guppies, are often mistakenly thought to be viviparous, but are actually ovoviviparous."

    (Một số loài cá, như cá bảy màu, thường bị nhầm là đẻ con nhưng thực chất là đẻ trứng thai.)

  • classified as ovoviviparous

    được phân loại là đẻ trứng thai

    "The scientific community classifies several types of insects and reptiles as ovoviviparous."

    (Cộng đồng khoa học phân loại một số loại côn trùng và bò sát là đẻ trứng thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovoviviparous

Tính từ
Lật mặt

Đẻ trứng thai, nghĩa là trứng nở bên trong cơ thể mẹ và con non được sinh ra sau đó.

"Some sharks are ovoviviparous, with the young hatching from eggs inside the mother's body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovoviviparous".

Hình thức sinh sản 'ở giữa'

Sinh sản đẻ trứng thai (ovoviviparity) là một chiến lược độc đáo trong thế giới động vật, thường bị nhầm lẫn với việc đẻ trứng (oviparity) hoặc đẻ con (viviparity) thực sự. Điểm đặc biệt là trứng nở bên trong cơ thể mẹ mà không có sự kết nối trực tiếp về dinh dưỡng từ mẹ (khác với đẻ con thực sự), giúp con non được bảo vệ và chào đời đã phát triển đầy đủ, sẵn sàng sống sót trong môi trường bên ngoài.

Sự đa dạng sinh học và lợi ích tiến hóa

Mặc dù ít được biết đến hơn so với đẻ trứng và đẻ con, hình thức đẻ trứng thai xuất hiện ở nhiều loài khác nhau như một số loài cá mập, cá đuối, rắn (ví dụ: trăn anaconda xanh), thằn lằn và côn trùng. Chiến lược này mang lại lợi ích tiến hóa quan trọng, như bảo vệ trứng khỏi kẻ săn mồi và điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời cho phép con non phát triển trong môi trường ổn định bên trong cơ thể mẹ, tăng cơ hội sống sót khi ra đời.