(Top Banner Ad)
viviparous
C1
Tính từ C1 Sinh học

viviparous

UK: /vaɪˈvɪpərəs/ • US: /vaɪˈvɪpərəs/

Nghĩa tiếng Việt

đẻ con sinh con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of an animal) bringing forth live young that have developed inside the body of the parent.

Vietnamese Meaning

(về động vật) đẻ con, sinh con non đã phát triển bên trong cơ thể mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most mammals, including humans, are viviparous."

    "Hầu hết các loài động vật có vú, kể cả con người, đều đẻ con."

  • "Viviparous animals provide more protection to their offspring during development."

    "Động vật đẻ con cung cấp sự bảo vệ tốt hơn cho con non trong quá trình phát triển."

  • "The viviparous nature of mammals is a key factor in their evolutionary success."

    "Bản chất đẻ con của động vật có vú là một yếu tố quan trọng trong thành công tiến hóa của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viviparity Sự sinh con (không đẻ trứng) - Cách sinh sản của động vật có vú và một số loài khác, trong đó con non phát triển bên trong cơ thể mẹ.

Synonyms

live-bearing (đẻ con)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viviparus

Nguồn gốc của 'viviparous'

Từ 'viviparous' xuất phát từ tiếng Latin 'viviparus', kết hợp của 'vivus' (sống) và 'parere' (sinh ra). Điều này ám chỉ những động vật sinh con non, không phải đẻ trứng. Tưởng tượng những người La Mã cổ đại quan sát sự khác biệt giữa gà đẻ trứng và chó sinh con, và họ đã tạo ra từ này để mô tả hiện tượng sinh sản kỳ diệu đó!

Usage Note

Từ 'viviparous' mô tả phương thức sinh sản của động vật mà con non phát triển bên trong cơ thể mẹ và được sinh ra sống, trái ngược với đẻ trứng (oviparous) hoặc đẻ trứng thai (ovoviviparous). Nó nhấn mạnh quá trình phát triển của phôi thai diễn ra hoàn toàn hoặc phần lớn bên trong cơ thể mẹ, nhận dinh dưỡng trực tiếp từ mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viviparous
  • Truly truly viviparous
    (thực sự là loài đẻ con)
  • Exclusively exclusively viviparous
    (hoàn toàn là loài đẻ con)
Verb + viviparous
  • Be be viviparous
    (là loài đẻ con)
  • Consider consider viviparous
    (xem xét là loài đẻ con)

Idioms

  • Nature, red in tooth and claw

    Thiên nhiên khắc nghiệt, cạnh tranh sinh tồn khốc liệt

    "The viviparous nature of sharks perfectly exemplifies nature red in tooth and claw."

    (Bản chất đẻ con của cá mập thể hiện rõ nét sự khắc nghiệt của thiên nhiên, nơi cạnh tranh sinh tồn khốc liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viviparous

Tính từ
Lật mặt

(về động vật) đẻ con, sinh con non đã phát triển bên trong cơ thể mẹ.

"Most mammals, including humans, are viviparous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viviparous".

Sự tiến hóa của sinh sản

Trong sinh học, sự tiến hóa từ đẻ trứng (oviparous) sang đẻ con (viviparous) được coi là một bước tiến quan trọng, cho phép con non được bảo vệ tốt hơn trong quá trình phát triển. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường khắc nghiệt hoặc khi con non dễ bị tổn thương.