viviparous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of an animal) bringing forth live young that have developed inside the body of the parent.
Vietnamese Meaning
(về động vật) đẻ con, sinh con non đã phát triển bên trong cơ thể mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most mammals, including humans, are viviparous."
"Hầu hết các loài động vật có vú, kể cả con người, đều đẻ con."
-
"Viviparous animals provide more protection to their offspring during development."
"Động vật đẻ con cung cấp sự bảo vệ tốt hơn cho con non trong quá trình phát triển."
-
"The viviparous nature of mammals is a key factor in their evolutionary success."
"Bản chất đẻ con của động vật có vú là một yếu tố quan trọng trong thành công tiến hóa của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | viviparity | Sự sinh con (không đẻ trứng) - Cách sinh sản của động vật có vú và một số loài khác, trong đó con non phát triển bên trong cơ thể mẹ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'viviparous' mô tả phương thức sinh sản của động vật mà con non phát triển bên trong cơ thể mẹ và được sinh ra sống, trái ngược với đẻ trứng (oviparous) hoặc đẻ trứng thai (ovoviviparous). Nó nhấn mạnh quá trình phát triển của phôi thai diễn ra hoàn toàn hoặc phần lớn bên trong cơ thể mẹ, nhận dinh dưỡng trực tiếp từ mẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly truly viviparous (thực sự là loài đẻ con)
-
Exclusively exclusively viviparous (hoàn toàn là loài đẻ con)
-
Be be viviparous (là loài đẻ con)
-
Consider consider viviparous (xem xét là loài đẻ con)
Idioms
-
Nature, red in tooth and claw
Thiên nhiên khắc nghiệt, cạnh tranh sinh tồn khốc liệt
"The viviparous nature of sharks perfectly exemplifies nature red in tooth and claw."
(Bản chất đẻ con của cá mập thể hiện rõ nét sự khắc nghiệt của thiên nhiên, nơi cạnh tranh sinh tồn khốc liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viviparous
Tính từ(về động vật) đẻ con, sinh con non đã phát triển bên trong cơ thể mẹ.
"Most mammals, including humans, are viviparous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viviparous".
