oviparous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing young by means of eggs that are hatched after they have been laid by the parent.
Vietnamese Meaning
Đẻ trứng; sinh sản bằng cách đẻ trứng mà trứng nở sau khi được đẻ ra bởi con mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Birds are oviparous animals."
"Chim là động vật đẻ trứng."
-
"Most fish are oviparous."
"Hầu hết các loài cá đều đẻ trứng."
-
"Snakes can be oviparous or viviparous depending on the species."
"Rắn có thể đẻ trứng hoặc đẻ con tùy thuộc vào loài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oviparity | Sự đẻ trứng (ở động vật) - Phương thức sinh sản bằng cách đẻ trứng. |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oviparous' dùng để mô tả các loài động vật đẻ trứng, khác với 'viviparous' (đẻ con) và 'ovoviviparous' (đẻ trứng thai). Nó nhấn mạnh rằng sự phát triển chính của phôi thai diễn ra bên ngoài cơ thể mẹ, trong trứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Many animals are oviparous (Nhiều loài động vật là loài đẻ trứng.)
-
Most birds are oviparous (Hầu hết các loài chim đều là loài đẻ trứng.)
-
Being oviparous is common (Việc đẻ trứng là phổ biến.)
Idioms
-
Although there are no common idioms that directly contain the word 'oviparous', the concept relates to broader idioms
Mặc dù không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ 'oviparous', khái niệm này liên quan đến các thành ngữ rộng hơn
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oviparous
adjectiveĐẻ trứng; sinh sản bằng cách đẻ trứng mà trứng nở sau khi được đẻ ra bởi con mẹ.
"Birds are oviparous animals."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Birds, being oviparous animals, lay eggs to reproduce. |
Chim, là động vật đẻ trứng, đẻ trứng để sinh sản. |
| Phủ định | While mammals are generally not oviparous, the platypus is a notable exception. |
Mặc dù động vật có vú thường không đẻ trứng, nhưng thú mỏ vịt là một ngoại lệ đáng chú ý. |
| Nghi vấn | Considering reptiles, amphibians, and birds, are most of them oviparous, or do some give birth to live young? |
Xét về loài bò sát, lưỡng cư và chim, hầu hết chúng có phải là loài đẻ trứng hay một số loài sinh con non? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oviparous".
