(Top Banner Ad)
oviparous
C1
adjective C1 Động vật học, Sinh học

oviparous

UK: /ɒˈvɪpərəs/ • US: /oʊˈvɪpərəs/

Nghĩa tiếng Việt

đẻ trứng thuộc loại đẻ trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing young by means of eggs that are hatched after they have been laid by the parent.

Vietnamese Meaning

Đẻ trứng; sinh sản bằng cách đẻ trứng mà trứng nở sau khi được đẻ ra bởi con mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds are oviparous animals."

    "Chim là động vật đẻ trứng."

  • "Most fish are oviparous."

    "Hầu hết các loài cá đều đẻ trứng."

  • "Snakes can be oviparous or viviparous depending on the species."

    "Rắn có thể đẻ trứng hoặc đẻ con tùy thuộc vào loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oviparity Sự đẻ trứng (ở động vật) - Phương thức sinh sản bằng cách đẻ trứng.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oviparus
English
oviparous

Nguồn gốc của 'Oviparous'

Từ 'oviparous' xuất phát từ tiếng Latinh 'oviparus', kết hợp của 'ovum' (trứng) và 'parere' (sinh ra). Nó mô tả các loài động vật đẻ trứng, khác với động vật có vú sinh con. Hãy tưởng tượng những con khủng long lớn đẻ trứng khổng lồ – đó là 'oviparous' trong thực tế!

Usage Note

Từ 'oviparous' dùng để mô tả các loài động vật đẻ trứng, khác với 'viviparous' (đẻ con) và 'ovoviviparous' (đẻ trứng thai). Nó nhấn mạnh rằng sự phát triển chính của phôi thai diễn ra bên ngoài cơ thể mẹ, trong trứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oviparous
  • Many animals are oviparous
    (Nhiều loài động vật là loài đẻ trứng.)
  • Most birds are oviparous
    (Hầu hết các loài chim đều là loài đẻ trứng.)
Verb + oviparous
  • Being oviparous is common
    (Việc đẻ trứng là phổ biến.)

Idioms

  • Although there are no common idioms that directly contain the word 'oviparous', the concept relates to broader idioms

    Mặc dù không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ 'oviparous', khái niệm này liên quan đến các thành ngữ rộng hơn

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oviparous

adjective
Lật mặt

Đẻ trứng; sinh sản bằng cách đẻ trứng mà trứng nở sau khi được đẻ ra bởi con mẹ.

"Birds are oviparous animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds, being oviparous animals, lay eggs to reproduce.
Chim, là động vật đẻ trứng, đẻ trứng để sinh sản.
Phủ định
While mammals are generally not oviparous, the platypus is a notable exception.
Mặc dù động vật có vú thường không đẻ trứng, nhưng thú mỏ vịt là một ngoại lệ đáng chú ý.
Nghi vấn
Considering reptiles, amphibians, and birds, are most of them oviparous, or do some give birth to live young?
Xét về loài bò sát, lưỡng cư và chim, hầu hết chúng có phải là loài đẻ trứng hay một số loài sinh con non?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oviparous".

Ý nghĩa văn hóa của trứng

Trong nhiều nền văn hóa, trứng tượng trưng cho sự sống mới, sự khởi đầu và tái sinh. Từ lễ Phục Sinh đến Tết Nguyên Đán, trứng đóng vai trò quan trọng trong các lễ kỷ niệm và truyền thống, nhắc nhở chúng ta về chu kỳ của cuộc sống và vẻ đẹp của sự sinh sản.