(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oxford
B2

oxford

noun

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Oxford Đại học Oxford thuộc về Oxford
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oxford'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thành phố ở miền trung nam nước Anh, thủ phủ của hạt Oxfordshire, địa điểm của Đại học Oxford.

Definition (English Meaning)

A city in central southern England, the county town of Oxfordshire, site of Oxford University.

Ví dụ Thực tế với 'Oxford'

  • "She studied at Oxford University."

    "Cô ấy học tại Đại học Oxford."

  • "He is an Oxford graduate."

    "Anh ấy là một sinh viên tốt nghiệp từ Oxford."

  • "The Oxford comma is a matter of debate among grammarians."

    "Dấu phẩy Oxford là một vấn đề tranh luận giữa các nhà ngữ pháp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oxford'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Oxford
  • Adjective: Oxford
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Cambridge(Cambridge (một thành phố đại học nổi tiếng khác ở Anh))
university(trường đại học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Giáo dục Xuất bản

Ghi chú Cách dùng 'Oxford'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ thành phố, hoặc một cách ẩn dụ để chỉ trường Đại học Oxford danh tiếng. Khi sử dụng như một danh từ riêng (Oxford), nó luôn được viết hoa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

‘in Oxford’ thường dùng để chỉ vị trí địa lý chung chung, ‘at Oxford’ có thể dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể trong thành phố hoặc liên quan đến trường Đại học Oxford.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oxford'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To study at Oxford University is a dream for many students.
Học tập tại Đại học Oxford là ước mơ của nhiều sinh viên.
Phủ định
It's important not to dismiss Oxford's historical significance.
Điều quan trọng là không được bỏ qua ý nghĩa lịch sử của Oxford.
Nghi vấn
Why do you want to go to Oxford?
Tại sao bạn muốn đến Oxford?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied at Oxford, I would feel incredibly proud.
Nếu tôi học ở Oxford, tôi sẽ cảm thấy vô cùng tự hào.
Phủ định
If the Oxford University weren't so competitive, more students would apply.
Nếu Đại học Oxford không quá cạnh tranh, nhiều sinh viên sẽ nộp đơn hơn.
Nghi vấn
Would you consider applying to Oxford if you had better grades?
Bạn có cân nhắc nộp đơn vào Oxford nếu bạn có điểm số tốt hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)