(Top Banner Ad)
oxidize
B2
verb B2 Hóa học

oxidize

UK: /ˈɒksɪdaɪz/ • US: /ˈɑːksɪdaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bị oxy hóa oxi hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To combine with oxygen; to add oxygen to.

Vietnamese Meaning

Oxi hóa; kết hợp với oxy; thêm oxy vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron will oxidize and form rust if it is exposed to moisture and air."

    "Sắt sẽ bị oxy hóa và tạo thành gỉ sét nếu nó tiếp xúc với hơi ẩm và không khí."

  • "The cut apple began to oxidize and turn brown."

    "Quả táo bị cắt bắt đầu bị oxy hóa và chuyển sang màu nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
Noun oxide oxit (hợp chất của oxy với một nguyên tố khác)
Noun oxidant chất oxy hóa
Adjective oxidized đã bị oxy hóa
Adjective oxidizing có khả năng gây oxy hóa; đang oxy hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oxys (οξυς)
Ancient Greek
genes (γενης)
French (1777)
oxygène
English (1791)
oxygen
English (1790s)
oxide
English (1799)
oxidize

Nguồn Gốc Từ 'Oxy' và 'Oxy Hóa'

Từ 'oxidize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'oxys' nghĩa là 'sắc, chua' và 'genes' nghĩa là 'sản sinh'. Vào năm 1777, nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đã đặt tên 'oxygène' cho nguyên tố mà ông tin là tạo ra axit. Từ 'oxide' và động từ 'oxidize' sau đó xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, dùng để mô tả quá trình kết hợp với oxy hoặc mất electron, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành hóa học.

Usage Note

Động từ 'oxidize' mô tả quá trình một chất phản ứng với oxy, thường dẫn đến sự mất electron. Quá trình này có thể diễn ra nhanh chóng (như trong quá trình đốt cháy) hoặc chậm chạp (như trong quá trình rỉ sét). So với 'rust', 'oxidize' là một thuật ngữ tổng quát hơn, trong khi 'rust' chỉ áp dụng cho quá trình oxy hóa sắt.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng bị oxy hóa, ví dụ: 'The iron oxidized to iron oxide'.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + oxidize
  • Iron Iron oxidizes quickly in moist air.
    (Sắt bị oxy hóa nhanh chóng trong không khí ẩm.)
  • Metals Some metals oxidize more easily than others.
    (Một số kim loại bị oxy hóa dễ dàng hơn những kim loại khác.)
  • Food Food can oxidize, leading to spoilage.
    (Thực phẩm có thể bị oxy hóa, dẫn đến hư hỏng.)
Trạng từ + oxidize
  • rapidly The chemical compound will rapidly oxidize.
    (Hợp chất hóa học sẽ bị oxy hóa nhanh chóng.)
  • slowly Copper tends to slowly oxidize over time.
    (Đồng có xu hướng bị oxy hóa chậm theo thời gian.)
Động từ + oxidize
  • prevent Coating can prevent metals from oxidizing.
    (Lớp phủ có thể ngăn kim loại bị oxy hóa.)
  • cause to Exposure to air can cause the surface to oxidize.
    (Tiếp xúc với không khí có thể khiến bề mặt bị oxy hóa.)

Idioms

  • to oxidize quickly/rapidly

    bị oxy hóa nhanh chóng

    "Many fresh fruits and vegetables will oxidize quickly once cut."

    (Nhiều loại trái cây và rau củ tươi sẽ bị oxy hóa nhanh chóng sau khi cắt.)

  • to oxidize a substance (into something else)

    oxy hóa một chất (thành chất khác)

    "The enzyme helps to oxidize alcohol into acetaldehyde in the liver."

    (Enzyme giúp oxy hóa rượu thành acetaldehyde trong gan.)

  • to be easily oxidized

    dễ dàng bị oxy hóa

    "Some reactive metals, like sodium, are easily oxidized when exposed to air."

    (Một số kim loại phản ứng mạnh, như natri, dễ dàng bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidize

verb
Lật mặt

Oxi hóa; kết hợp với oxy; thêm oxy vào.

"Iron will oxidize and form rust if it is exposed to moisture and air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the iron gate began to oxidize after only a few weeks in the rain!
Ồ, cổng sắt bắt đầu bị oxy hóa chỉ sau vài tuần dưới mưa!
Phủ định
Alas, the company didn't realize that the metal they used would not oxidize so quickly.
Than ôi, công ty đã không nhận ra rằng kim loại họ sử dụng sẽ không bị oxy hóa nhanh như vậy.
Nghi vấn
Hey, will the copper oxidize and turn green over time?
Này, liệu đồng có bị oxy hóa và chuyển sang màu xanh lục theo thời gian không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood chemistry better, I would know how to prevent metal from oxidizing.
Nếu tôi hiểu hóa học hơn, tôi sẽ biết cách ngăn kim loại bị oxy hóa.
Phủ định
If the air weren't so humid, the iron wouldn't oxidize so quickly.
Nếu không khí không ẩm như vậy, sắt sẽ không bị oxy hóa nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you use a sealant if you knew the metal would oxidize otherwise?
Bạn có sử dụng chất bịt kín nếu bạn biết kim loại sẽ bị oxy hóa nếu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had used a better coating, the metal would have not oxidized so quickly.
Nếu công ty đã sử dụng một lớp phủ tốt hơn, kim loại đã không bị oxy hóa nhanh như vậy.
Phủ định
If they hadn't understood the chemical process, the iron might not have oxidized.
Nếu họ không hiểu quá trình hóa học, sắt có lẽ đã không bị oxy hóa.
Nghi vấn
Would the statue have remained pristine if the air hadn't been so heavily oxidized?
Liệu bức tượng có còn nguyên vẹn nếu không khí không bị oxy hóa nặng nề như vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iron oxidizes when exposed to air and moisture.
Sắt bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và hơi ẩm.
Phủ định
The company does not oxidize its waste materials properly.
Công ty không oxy hóa các chất thải của mình đúng cách.
Nghi vấn
Does silver oxidize easily?
Bạc có dễ bị oxy hóa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iron oxidizes when exposed to moisture and air.
Sắt bị oxy hóa khi tiếp xúc với độ ẩm và không khí.
Phủ định
Doesn't silver oxidize as easily as iron?
Không phải bạc bị oxy hóa dễ dàng như sắt sao?
Nghi vấn
Will the cut apple oxidize if I leave it out?
Quả táo đã cắt có bị oxy hóa không nếu tôi để nó bên ngoài?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal has been oxidizing rapidly since the rain started.
Kim loại đã bị oxy hóa nhanh chóng kể từ khi trời bắt đầu mưa.
Phủ định
The scientist hasn't been oxidizing the sample long enough to see results.
Nhà khoa học đã không oxy hóa mẫu đủ lâu để thấy kết quả.
Nghi vấn
Has the iron been oxidizing in the humid air?
Sắt có đang bị oxy hóa trong không khí ẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidize".

Sự Hủy Hoại của Gỉ Sét

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất về quá trình oxy hóa trong cuộc sống hàng ngày là sự gỉ sét của kim loại, đặc biệt là sắt. Gỉ sét không chỉ làm hỏng các vật dụng, công trình xây dựng như cầu cống, xe cộ, mà còn là biểu tượng cho sự xuống cấp, hư hao theo thời gian. Trong văn hóa, đôi khi 'gỉ sét' cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho sự cũ kỹ, lỗi thời hoặc không được sử dụng và duy trì.

Thực Phẩm Chuyển Màu & Bảo Quản

Quá trình oxy hóa không chỉ ảnh hưởng đến kim loại mà còn tác động mạnh mẽ đến thực phẩm. Ví dụ, khi bạn cắt một quả táo, bơ hoặc chuối, bề mặt tiếp xúc với không khí sẽ nhanh chóng chuyển sang màu nâu do quá trình oxy hóa. Hiểu được điều này giúp chúng ta có những phương pháp bảo quản thực phẩm tốt hơn, như thêm chất chống oxy hóa (ví dụ: nước chanh) hoặc bảo quản trong môi trường chân không, để giữ được độ tươi ngon lâu hơn.