(Top Banner Ad)
oxytocin
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học

oxytocin

UK: /ˌɒk.sɪˈtəʊ.sɪn/ • US: /ˌɑːk.siˈtoʊ.sɪn/

Nghĩa tiếng Việt

óc-xi-tô-xin hormone oxytocin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone released by the pituitary gland that causes increased contraction of the uterus during labor and stimulates the ejection of milk into the ducts of the breasts.

Vietnamese Meaning

Một hormone được giải phóng bởi tuyến yên, gây ra sự co bóp mạnh hơn của tử cung trong quá trình chuyển dạ và kích thích sự tống sữa vào các ống dẫn của vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxytocin plays a crucial role in childbirth and breastfeeding."

    "Oxytocin đóng một vai trò quan trọng trong quá trình sinh nở và cho con bú."

  • "Studies have shown that oxytocin can reduce anxiety in social situations."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng oxytocin có thể làm giảm lo lắng trong các tình huống xã hội."

  • "Synthetic oxytocin is often used to induce labor."

    "Oxytocin tổng hợp thường được sử dụng để gây chuyển dạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxytocin Một loại hormone sản xuất tự nhiên trong não, có vai trò quan trọng trong tình yêu, sự gắn kết xã hội và quá trình sinh nở.
Adjective oxytocic Liên quan đến oxytocin hoặc có tác dụng thúc đẩy sự co bóp tử cung, gây chuyển dạ.
Noun (medical) oxytocic Thuốc có chứa oxytocin hoặc có tác dụng tương tự, thường dùng để gây chuyển dạ, tăng cường co bóp tử cung hoặc cầm máu sau sinh.

Synonyms

love hormone (hormone tình yêu)cuddle hormone (hormone âu yếm)

Related Words

vasopressin (vasopressin (một hormone liên quan đến oxytocin))endorphin (endorphin (một hormone tạo cảm giác dễ chịu))

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀξύς (oxys)
Ancient Greek
τόκος (tokos)
New Latin
oxytocicum
English
oxytocin

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'oxytocin' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được ghép từ hai từ: 'oxys' (nghĩa là 'nhanh' hoặc 'cấp tốc') và 'tokos' (nghĩa là 'sinh nở'). Cái tên này phản ánh chức năng chính ban đầu được biết đến của hormone này: thúc đẩy quá trình sinh nở diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Usage Note

Oxytocin thường được gọi là 'hormone tình yêu' hoặc 'hormone gắn kết' do vai trò của nó trong việc thúc đẩy các mối quan hệ xã hội, sự tin tưởng và tình cảm gắn bó. Nó cũng liên quan đến các hành vi như chăm sóc con cái và sự hào phóng. Tuy nhiên, tác dụng của oxytocin phức tạp và phụ thuộc vào bối cảnh, có thể có những tác động tiêu cực trong một số tình huống nhất định.

Prepositions

of on in

oxytocin *of* (liên quan đến nguồn gốc hoặc thành phần): the release *of* oxytocin. oxytocin *on* (tác động lên): the effect *of* oxytocin *on* social behavior. oxytocin *in* (vai trò trong): oxytocin *in* childbirth.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oxytocin
  • release release oxytocin
    (giải phóng oxytocin)
  • produce produce oxytocin
    (sản xuất oxytocin)
  • administer administer oxytocin
    (tiêm/sử dụng oxytocin (trong y tế))
Adjective + oxytocin
  • endogenous endogenous oxytocin
    (oxytocin nội sinh (do cơ thể tự sản xuất))
  • synthetic synthetic oxytocin
    (oxytocin tổng hợp (nhân tạo))
  • circulating circulating oxytocin
    (oxytocin lưu hành (trong máu))
Oxytocin + Noun
  • levels oxytocin levels
    (nồng độ oxytocin)
  • receptors oxytocin receptors
    (thụ thể oxytocin)
  • effect oxytocin effect
    (tác dụng của oxytocin)

Idioms

  • the love hormone

    hormone tình yêu / hormone gắn kết

    "Oxytocin is often called the love hormone due to its role in social bonding."

    (Oxytocin thường được gọi là hormone tình yêu vì vai trò của nó trong sự gắn kết xã hội.)

  • the cuddle hormone

    hormone âu yếm / hormone gắn kết

    "Physical touch, like cuddling, can trigger the release of the cuddle hormone, oxytocin."

    (Những tiếp xúc vật lý, như âu yếm, có thể kích hoạt sự giải phóng hormone âu yếm, oxytocin.)

  • oxytocin rush

    cơn tăng oxytocin đột ngột

    "New mothers often experience an oxytocin rush during breastfeeding."

    (Các bà mẹ mới sinh thường trải qua cơn tăng oxytocin đột ngột khi cho con bú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxytocin

Danh từ
Lật mặt

Một hormone được giải phóng bởi tuyến yên, gây ra sự co bóp mạnh hơn của tử cung trong quá trình chuyển dạ và kích thích sự tống sữa vào các ống dẫn của vú.

"Oxytocin plays a crucial role in childbirth and breastfeeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxytocin".

Hormone của Tình yêu và Sự Gắn kết

Trong văn hóa đại chúng, oxytocin thường được biết đến với biệt danh 'hormone tình yêu' hoặc 'hormone âu yếm'. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ xã hội, từ tình mẫu tử thiêng liêng đến tình bạn và tình yêu đôi lứa. Những hành động như ôm, chạm hay nhìn vào mắt nhau có thể kích thích cơ thể sản xuất oxytocin, từ đó tăng cường cảm giác tin tưởng, đồng cảm và gần gũi.

Ứng dụng trong Y học

Ngoài vai trò tự nhiên, oxytocin tổng hợp (thường được biết đến với tên thương mại Pitocin) là một loại thuốc thiết yếu trong y học. Nó được sử dụng để gây chuyển dạ, tăng cường các cơn co thắt tử cung trong quá trình sinh nở, hoặc để ngăn ngừa và điều trị chảy máu quá nhiều sau sinh, góp phần cứu sống nhiều bà mẹ trên toàn thế giới.