packaging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of designing and producing packages for products.
Vietnamese Meaning
Hoạt động thiết kế và sản xuất bao bì cho sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested heavily in innovative packaging."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào bao bì sáng tạo."
-
"Effective packaging can significantly increase sales."
"Bao bì hiệu quả có thể tăng đáng kể doanh số."
-
"Sustainable packaging is becoming increasingly important to consumers."
"Bao bì bền vững ngày càng trở nên quan trọng đối với người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này tập trung vào quá trình thiết kế và tạo ra bao bì, nhấn mạnh tính sáng tạo và kỹ thuật liên quan. So sánh với 'wrapping' (gói ghém), 'packaging' chuyên nghiệp và có tính thương mại hơn.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình đóng gói: 'The product is packaged in cardboard.' (Sản phẩm được đóng gói trong bìa cứng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable packaging (bao bì bền vững)
-
eco-friendly eco-friendly packaging (bao bì thân thiện với môi trường)
-
attractive attractive packaging (bao bì bắt mắt/hấp dẫn)
-
protective protective packaging (bao bì bảo vệ)
-
recyclable recyclable packaging (bao bì có thể tái chế)
-
minimalist minimalist packaging (bao bì tối giản)
-
design design packaging (thiết kế bao bì)
-
reduce reduce packaging (giảm lượng bao bì)
-
dispose of dispose of packaging (vứt bỏ bao bì)
-
use use packaging (sử dụng bao bì)
-
manufacture manufacture packaging (sản xuất bao bì)
-
packaging packaging material (vật liệu đóng gói)
-
packaging packaging waste (rác thải bao bì)
-
packaging packaging design (thiết kế bao bì)
-
packaging packaging industry (ngành công nghiệp bao bì)
-
packaging packaging solution (giải pháp đóng gói)
Idioms
-
It's all about the packaging.
Vẻ bề ngoài là quan trọng nhất; Cách trình bày là tất cả.
"In marketing, sometimes it's all about the packaging, not just the product itself."
(Trong tiếp thị, đôi khi điều quan trọng nhất là bao bì, chứ không chỉ riêng sản phẩm.)
-
Look beyond the packaging.
Đừng chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài; Hãy nhìn sâu vào bên trong.
"You need to look beyond the packaging to truly appreciate his talent."
(Bạn cần nhìn vượt ra ngoài vẻ bề ngoài để thực sự trân trọng tài năng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packaging
NounHoạt động thiết kế và sản xuất bao bì cho sản phẩm.
"The company invested heavily in innovative packaging."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the product development team finalized the design, they began to package the new software. |
Sau khi đội phát triển sản phẩm hoàn thiện thiết kế, họ bắt đầu đóng gói phần mềm mới. |
| Phủ định | Although the company invested heavily in marketing, they did not package the product attractively enough, so sales were low. |
Mặc dù công ty đầu tư mạnh vào marketing, họ đã không đóng gói sản phẩm đủ hấp dẫn, vì vậy doanh số thấp. |
| Nghi vấn | Because the items are fragile, should we package them individually before putting them in the larger box? |
Vì các mặt hàng dễ vỡ, chúng ta có nên đóng gói chúng riêng lẻ trước khi cho vào hộp lớn hơn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company packages its products carefully. |
Công ty đóng gói sản phẩm của mình một cách cẩn thận. |
| Phủ định | The new law does not regulate packaging waste effectively. |
Luật mới không điều chỉnh chất thải bao bì một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Does the design team consider sustainable packaging? |
Đội ngũ thiết kế có xem xét đến bao bì bền vững không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we used more sustainable packaging, our products would appeal to a wider range of customers. |
Nếu chúng ta sử dụng bao bì bền vững hơn, sản phẩm của chúng ta sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn. |
| Phủ định | If they didn't package the fragile items so carelessly, they wouldn't have arrived damaged. |
Nếu họ không đóng gói những món đồ dễ vỡ một cách bất cẩn như vậy, chúng đã không bị hư hỏng khi đến nơi. |
| Nghi vấn | Would the company save money if it packaged its products locally instead of overseas? |
Công ty có tiết kiệm tiền không nếu họ đóng gói sản phẩm của mình tại địa phương thay vì ở nước ngoài? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they packaged the fragile items very carefully. |
Cô ấy nói rằng họ đã đóng gói những món đồ dễ vỡ rất cẩn thận. |
| Phủ định | He told me that the packaging did not meet the required standards. |
Anh ấy nói với tôi rằng bao bì không đáp ứng được các tiêu chuẩn yêu cầu. |
| Nghi vấn | The customer asked if the product's packaging was recyclable. |
Khách hàng hỏi liệu bao bì của sản phẩm có thể tái chế được không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company invested heavily in innovative packaging solutions. |
Công ty đã đầu tư mạnh vào các giải pháp đóng gói sáng tạo. |
| Phủ định | They did not package the fragile items with enough care. |
Họ đã không đóng gói các mặt hàng dễ vỡ một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | What packaging is most eco-friendly for food products? |
Loại bao bì nào thân thiện với môi trường nhất cho các sản phẩm thực phẩm? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been packaging its products in eco-friendly materials for years before the new regulations came into effect. |
Công ty đã đóng gói sản phẩm của mình bằng vật liệu thân thiện với môi trường trong nhiều năm trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | They hadn't been packaging the fragile items carefully enough, which led to numerous complaints. |
Họ đã không đóng gói các mặt hàng dễ vỡ đủ cẩn thận, dẫn đến nhiều khiếu nại. |
| Nghi vấn | Had the team been packaging the orders all night to meet the deadline? |
Có phải đội đã đóng gói các đơn hàng cả đêm để kịp thời hạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is currently packaging the new products for shipment. |
Công ty hiện đang đóng gói các sản phẩm mới để vận chuyển. |
| Phủ định | They are not packaging the fragile items carefully enough. |
Họ đang không đóng gói các mặt hàng dễ vỡ đủ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is the team packaging the orders according to the new guidelines? |
Có phải đội ngũ đang đóng gói các đơn hàng theo hướng dẫn mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaging".
