(Top Banner Ad)
packaging
B2
Noun B2 Kinh doanh, Sản xuất

packaging

UK: /ˈpækɪdʒɪŋ/ • US: /ˈpækɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bao bì đóng gói công đoạn đóng gói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of designing and producing packages for products.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thiết kế và sản xuất bao bì cho sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in innovative packaging."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào bao bì sáng tạo."

  • "Effective packaging can significantly increase sales."

    "Bao bì hiệu quả có thể tăng đáng kể doanh số."

  • "Sustainable packaging is becoming increasingly important to consumers."

    "Bao bì bền vững ngày càng trở nên quan trọng đối với người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, xếp vào, bỏ vào
Noun pack gói, bọc, túi, lô hàng
Noun package gói hàng, kiện hàng, bưu kiện
Verb package đóng gói, bao bọc
Adjective packaged đã được đóng gói, đóng hộp
Noun packer người đóng gói, máy đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pacque
Middle English
pakke
English
pack
English
package
English
packaging

Nguồn gốc của từ 'packaging'

Từ 'packaging' có nguồn gốc từ từ 'pack' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'đóng gói' hoặc 'gom lại'. Ban đầu, 'pack' được sử dụng để chỉ việc bó lại hoặc xếp đồ đạc. Sau đó, từ 'package' (gói hàng, đóng gói) xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, được tạo thành từ 'pack' kết hợp với hậu tố '-age' để chỉ một hành động hoặc kết quả. Đến đầu thế kỷ 20, 'packaging' ra đời để chỉ vật liệu dùng để đóng gói hoặc quá trình đóng gói sản phẩm.

Usage Note

Nghĩa này tập trung vào quá trình thiết kế và tạo ra bao bì, nhấn mạnh tính sáng tạo và kỹ thuật liên quan. So sánh với 'wrapping' (gói ghém), 'packaging' chuyên nghiệp và có tính thương mại hơn.

Prepositions

in

'In' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình đóng gói: 'The product is packaged in cardboard.' (Sản phẩm được đóng gói trong bìa cứng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packaging
  • sustainable sustainable packaging
    (bao bì bền vững)
  • eco-friendly eco-friendly packaging
    (bao bì thân thiện với môi trường)
  • attractive attractive packaging
    (bao bì bắt mắt/hấp dẫn)
  • protective protective packaging
    (bao bì bảo vệ)
  • recyclable recyclable packaging
    (bao bì có thể tái chế)
  • minimalist minimalist packaging
    (bao bì tối giản)
Verb + packaging
  • design design packaging
    (thiết kế bao bì)
  • reduce reduce packaging
    (giảm lượng bao bì)
  • dispose of dispose of packaging
    (vứt bỏ bao bì)
  • use use packaging
    (sử dụng bao bì)
  • manufacture manufacture packaging
    (sản xuất bao bì)
Packaging + Noun
  • packaging packaging material
    (vật liệu đóng gói)
  • packaging packaging waste
    (rác thải bao bì)
  • packaging packaging design
    (thiết kế bao bì)
  • packaging packaging industry
    (ngành công nghiệp bao bì)
  • packaging packaging solution
    (giải pháp đóng gói)

Idioms

  • It's all about the packaging.

    Vẻ bề ngoài là quan trọng nhất; Cách trình bày là tất cả.

    "In marketing, sometimes it's all about the packaging, not just the product itself."

    (Trong tiếp thị, đôi khi điều quan trọng nhất là bao bì, chứ không chỉ riêng sản phẩm.)

  • Look beyond the packaging.

    Đừng chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài; Hãy nhìn sâu vào bên trong.

    "You need to look beyond the packaging to truly appreciate his talent."

    (Bạn cần nhìn vượt ra ngoài vẻ bề ngoài để thực sự trân trọng tài năng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packaging

Noun
Lật mặt

Hoạt động thiết kế và sản xuất bao bì cho sản phẩm.

"The company invested heavily in innovative packaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the product development team finalized the design, they began to package the new software.
Sau khi đội phát triển sản phẩm hoàn thiện thiết kế, họ bắt đầu đóng gói phần mềm mới.
Phủ định
Although the company invested heavily in marketing, they did not package the product attractively enough, so sales were low.
Mặc dù công ty đầu tư mạnh vào marketing, họ đã không đóng gói sản phẩm đủ hấp dẫn, vì vậy doanh số thấp.
Nghi vấn
Because the items are fragile, should we package them individually before putting them in the larger box?
Vì các mặt hàng dễ vỡ, chúng ta có nên đóng gói chúng riêng lẻ trước khi cho vào hộp lớn hơn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company packages its products carefully.
Công ty đóng gói sản phẩm của mình một cách cẩn thận.
Phủ định
The new law does not regulate packaging waste effectively.
Luật mới không điều chỉnh chất thải bao bì một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does the design team consider sustainable packaging?
Đội ngũ thiết kế có xem xét đến bao bì bền vững không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we used more sustainable packaging, our products would appeal to a wider range of customers.
Nếu chúng ta sử dụng bao bì bền vững hơn, sản phẩm của chúng ta sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
If they didn't package the fragile items so carelessly, they wouldn't have arrived damaged.
Nếu họ không đóng gói những món đồ dễ vỡ một cách bất cẩn như vậy, chúng đã không bị hư hỏng khi đến nơi.
Nghi vấn
Would the company save money if it packaged its products locally instead of overseas?
Công ty có tiết kiệm tiền không nếu họ đóng gói sản phẩm của mình tại địa phương thay vì ở nước ngoài?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they packaged the fragile items very carefully.
Cô ấy nói rằng họ đã đóng gói những món đồ dễ vỡ rất cẩn thận.
Phủ định
He told me that the packaging did not meet the required standards.
Anh ấy nói với tôi rằng bao bì không đáp ứng được các tiêu chuẩn yêu cầu.
Nghi vấn
The customer asked if the product's packaging was recyclable.
Khách hàng hỏi liệu bao bì của sản phẩm có thể tái chế được không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invested heavily in innovative packaging solutions.
Công ty đã đầu tư mạnh vào các giải pháp đóng gói sáng tạo.
Phủ định
They did not package the fragile items with enough care.
Họ đã không đóng gói các mặt hàng dễ vỡ một cách cẩn thận.
Nghi vấn
What packaging is most eco-friendly for food products?
Loại bao bì nào thân thiện với môi trường nhất cho các sản phẩm thực phẩm?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been packaging its products in eco-friendly materials for years before the new regulations came into effect.
Công ty đã đóng gói sản phẩm của mình bằng vật liệu thân thiện với môi trường trong nhiều năm trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They hadn't been packaging the fragile items carefully enough, which led to numerous complaints.
Họ đã không đóng gói các mặt hàng dễ vỡ đủ cẩn thận, dẫn đến nhiều khiếu nại.
Nghi vấn
Had the team been packaging the orders all night to meet the deadline?
Có phải đội đã đóng gói các đơn hàng cả đêm để kịp thời hạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently packaging the new products for shipment.
Công ty hiện đang đóng gói các sản phẩm mới để vận chuyển.
Phủ định
They are not packaging the fragile items carefully enough.
Họ đang không đóng gói các mặt hàng dễ vỡ đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Is the team packaging the orders according to the new guidelines?
Có phải đội ngũ đang đóng gói các đơn hàng theo hướng dẫn mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaging".

Vai trò của bao bì trong tiếp thị và nhận diện thương hiệu

Ở các nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, bao bì không chỉ có chức năng bảo vệ sản phẩm mà còn là một công cụ tiếp thị cực kỳ quan trọng. Thiết kế bao bì độc đáo và hấp dẫn có thể thu hút khách hàng, tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ và góp phần xây dựng nhận diện thương hiệu. Nhiều người mua sản phẩm dựa trên vẻ ngoài của bao bì.

Xu hướng bao bì bền vững và thân thiện môi trường

Với sự gia tăng nhận thức về môi trường, bao bì bền vững (sustainable packaging) đã trở thành một xu hướng lớn ở phương Tây và nhiều nơi khác. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm có bao bì được làm từ vật liệu tái chế, có thể phân hủy sinh học hoặc giảm thiểu lượng rác thải. Điều này phản ánh giá trị và cam kết bảo vệ môi trường của cả người tiêu dùng và doanh nghiệp.