(Top Banner Ad)
distribution
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thống kê, Khoa học máy tính, Logistics

distribution

UK: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân phối sự phân bổ hệ thống phân phối phân bố (thống kê)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which something is shared out among a group or spread over an area.

Vietnamese Meaning

Sự phân phối, sự phân bổ, sự rải đều; hệ thống phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distribution of wealth is uneven in many countries."

    "Sự phân phối của cải không đồng đều ở nhiều quốc gia."

  • "They are responsible for the distribution of goods to local stores."

    "Họ chịu trách nhiệm phân phối hàng hóa đến các cửa hàng địa phương."

  • "The company has a wide distribution network."

    "Công ty có một mạng lưới phân phối rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute Phân phát, phân phối, rải
Noun distributor Nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive Mang tính phân phối, thuộc về sự phân phối
Adjective distributional Thuộc về sự phân bố, phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê, Khoa học máy tính, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribūtiō
Old French
distribution
English
distribution

Nguồn gốc của 'Distribution'

Từ 'distribution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distribūtiō', nghĩa là 'sự phân chia, sự phân phát'. Nó được hình thành từ động từ 'distribuere' (phân phối, chia đều), ghép bởi 'dis-' (tách ra, riêng rẽ) và 'tribuere' (phân chia, ban tặng). Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc chia sẻ hoặc lan truyền một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'distribution' thường được dùng để chỉ cách thức một nguồn lực, sản phẩm, hoặc thông tin được chia sẻ hoặc lan truyền. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hệ thống đằng sau việc phân bổ này. Ví dụ, trong kinh tế, 'distribution' có thể đề cập đến cách thức thu nhập hoặc tài sản được chia sẻ giữa các thành viên của một xã hội. Trong thống kê, nó mô tả cách dữ liệu được phân bố trên một phạm vi giá trị. Nó khác với 'allocation' ở chỗ 'allocation' nhấn mạnh sự chỉ định một cách có mục đích, trong khi 'distribution' mang tính tổng quát hơn về cách một cái gì đó được chia sẻ.

Prepositions

of to across

'Distribution of' dùng để chỉ cái gì đó được phân phối (ví dụ: distribution of wealth). 'Distribution to' dùng để chỉ đối tượng nhận được sự phân phối (ví dụ: distribution of aid to refugees). 'Distribution across' dùng để chỉ sự phân phối trên một khu vực hoặc nhóm (ví dụ: distribution of resources across the country).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distribution
  • uneven uneven distribution
    (sự phân bố không đồng đều)
  • fair fair distribution
    (sự phân phối công bằng)
  • wide wide distribution
    (sự phân bố rộng rãi)
  • limited limited distribution
    (sự phân phối hạn chế)
  • geographical geographical distribution
    (sự phân bố địa lý)
Verb + distribution
  • control control distribution
    (kiểm soát sự phân phối)
  • manage manage distribution
    (quản lý sự phân phối)
  • ensure ensure distribution
    (đảm bảo sự phân phối)
  • facilitate facilitate distribution
    (tạo điều kiện thuận lợi cho sự phân phối)
  • improve improve distribution
    (cải thiện sự phân phối)
Noun + distribution (compound nouns)
  • distribution distribution channel
    (kênh phân phối)
  • distribution distribution network
    (mạng lưới phân phối)
  • distribution distribution centre
    (trung tâm phân phối)
distribution + of + Noun
  • distribution distribution of wealth
    (sự phân phối của cải)
  • distribution distribution of goods
    (sự phân phối hàng hóa)
  • distribution distribution of resources
    (sự phân phối tài nguyên)

Idioms

  • wealth distribution

    sự phân phối của cải

    "The government aims to achieve a more equitable wealth distribution among its citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt được sự phân phối của cải công bằng hơn giữa các công dân.)

  • normal distribution

    phân phối chuẩn (trong thống kê)

    "Many natural phenomena, like human height, follow a normal distribution."

    (Nhiều hiện tượng tự nhiên, như chiều cao của con người, tuân theo phân phối chuẩn.)

  • distribution channel

    kênh phân phối

    "Online retail has become a major distribution channel for many products."

    (Bán lẻ trực tuyến đã trở thành một kênh phân phối chính cho nhiều sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distribution

Danh từ
Lật mặt

Sự phân phối, sự phân bổ, sự rải đều; hệ thống phân phối.

"The distribution of wealth is uneven in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distribution".

Sự Phân Phối Của Cải (Wealth Distribution)

Khái niệm 'sự phân phối của cải' là một chủ đề trung tâm trong kinh tế học và chính trị xã hội phương Tây. Nó liên quan đến việc của cải và thu nhập được phân chia như thế nào giữa các thành viên trong một xã hội. Các cuộc tranh luận về sự công bằng trong phân phối của cải thường dẫn đến các chính sách về thuế, phúc lợi xã hội và giáo dục nhằm giảm bớt bất bình đẳng.

Mạng Lưới Phân Phối Toàn Cầu (Global Distribution Networks)

Trong thời đại hiện đại, sự phát triển của công nghệ và thương mại điện tử đã tạo ra các mạng lưới phân phối toàn cầu phức tạp. Điều này cho phép hàng hóa được sản xuất ở một quốc gia có thể nhanh chóng đến tay người tiêu dùng ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới, nhưng cũng đặt ra những thách thức về logistics, chuỗi cung ứng và tác động môi trường.