(Top Banner Ad)
labeling
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

labeling

UK: /ˈleɪbəlɪŋ/ • US: /ˈleɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc dán nhãn sự dán nhãn gắn nhãn đánh dấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of assigning labels to something.

Vietnamese Meaning

Hành động gán nhãn cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The labeling of food products is required by law."

    "Việc dán nhãn các sản phẩm thực phẩm là bắt buộc theo luật."

  • "The company is focusing on improving its product labeling."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện việc dán nhãn sản phẩm của mình."

  • "There is a lot of labeling to be done before the products can be shipped."

    "Có rất nhiều việc dán nhãn cần phải làm trước khi các sản phẩm có thể được vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun label nhãn, mác
Verb label dán nhãn, gọi tên, gán cho
Adjective labelable có thể dán nhãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
label
Old French
label
Old High German
lappa

Nguồn gốc của 'Label'

Từ 'label' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'lappa', có nghĩa là 'mảnh vải'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một mảnh vải nhỏ được đính vào vật gì đó để đánh dấu hoặc nhận dạng. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một dấu hiệu nhận biết.

Usage Note

Đây là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'label'. Nó chỉ quá trình hoặc hành động gắn nhãn, thường mang tính liên tục hoặc đang diễn ra. So với 'label', 'labeling' nhấn mạnh vào hành động hơn là bản thân cái nhãn.

Prepositions

of for

'Labeling of' thường dùng để chỉ việc gán nhãn cho đối tượng nào đó. 'Labeling for' thường chỉ mục đích của việc gán nhãn. Ví dụ: 'labeling of products' (gán nhãn sản phẩm), 'labeling for identification' (gán nhãn để nhận diện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labeling
  • mandatory labeling
    (việc dán nhãn bắt buộc)
  • accurate labeling
    (việc dán nhãn chính xác)
  • misleading labeling
    (việc dán nhãn gây hiểu lầm)
Verb + labeling
  • require labeling
    (yêu cầu dán nhãn)
  • improve labeling
    (cải thiện việc dán nhãn)
  • avoid labeling
    (tránh việc dán nhãn)

Idioms

  • Put a label on

    gán cho ai/cái gì một đặc điểm, thường là tiêu cực.

    "It's unfair to put a label on someone before you get to know them."

    (Thật không công bằng khi gán cho ai đó một đặc điểm trước khi bạn hiểu họ.)

  • Label someone as...

    gán cho ai đó một danh hiệu/mác gì đó.

    "The media often labels young offenders as 'troublemakers'."

    (Giới truyền thông thường gán cho những người trẻ tuổi phạm tội là 'những kẻ gây rối'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labeling

Noun
Lật mặt

Hành động gán nhãn cho một cái gì đó.

"The labeling of food products is required by law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are labeling each product with a unique identifier for tracking purposes.
Họ đang dán nhãn mỗi sản phẩm bằng một mã định danh duy nhất cho mục đích theo dõi.
Phủ định
He is not labeling the samples correctly, which is causing confusion in the lab.
Anh ấy đang không dán nhãn các mẫu đúng cách, điều này gây ra sự nhầm lẫn trong phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Are you labeling all the boxes with the destination address before shipping?
Bạn có đang dán nhãn tất cả các hộp với địa chỉ đích trước khi vận chuyển không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was labeling all their products last week.
Công ty đang dán nhãn tất cả các sản phẩm của họ vào tuần trước.
Phủ định
They didn't label the boxes with the correct destination.
Họ đã không dán nhãn các hộp với điểm đến chính xác.
Nghi vấn
Did he label the chemical containers properly yesterday?
Hôm qua anh ấy đã dán nhãn đúng cách cho các thùng chứa hóa chất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labeling".

Food Labeling

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc dán nhãn thực phẩm rất quan trọng để người tiêu dùng biết thông tin về thành phần dinh dưỡng, hạn sử dụng và các chất gây dị ứng. Điều này giúp họ đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt và bảo vệ sức khỏe.

Social Labeling Theory

Thuyết dán nhãn xã hội (Social Labeling Theory) trong xã hội học cho rằng việc gán nhãn (label) cho một cá nhân có thể ảnh hưởng đến hành vi và cách nhìn nhận của người đó về bản thân. Ví dụ, nếu một đứa trẻ liên tục bị gọi là 'ngỗ nghịch', đứa trẻ đó có thể dần dần chấp nhận và thể hiện hành vi ngỗ nghịch hơn.