(Top Banner Ad)
paget's disease
C1
Danh từ C1 Y học

paget's disease

UK: /ˈpædʒɪts dɪˈziːz/ • US: /ˈpædʒɪts dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh Paget bệnh Paget xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic disease of bone characterized by the breakdown and regrowth of bone. This can result in affected bones becoming enlarged and deformed. Paget's disease most commonly affects the pelvis, skull, spine, and legs.

Vietnamese Meaning

Một bệnh mãn tính của xương đặc trưng bởi sự phá vỡ và tái tạo xương. Điều này có thể dẫn đến các xương bị ảnh hưởng trở nên to ra và biến dạng. Bệnh Paget thường ảnh hưởng đến xương chậu, hộp sọ, cột sống và chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paget's disease can cause bone pain and deformities."

    "Bệnh Paget có thể gây đau xương và biến dạng."

  • "He was diagnosed with Paget's disease at the age of 60."

    "Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh Paget ở tuổi 60."

  • "Treatment for Paget's disease can help manage the symptoms."

    "Điều trị bệnh Paget có thể giúp kiểm soát các triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sir James Paget (1814-1899)
English
Paget's disease

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "bệnh Paget" được đặt theo tên của Sir James Paget, một bác sĩ phẫu thuật và nhà bệnh học người Anh nổi tiếng. Ông là người đầu tiên mô tả chi tiết một số bệnh lý, bao gồm bệnh Paget xương (osteitis deformans) vào năm 1877 và bệnh Paget của núm vú và quầng vú (một dạng ung thư vú hiếm gặp) vào năm 1874. Do đó, có hai bệnh hoàn toàn khác biệt mang tên ông.

Usage Note

Bệnh Paget (Paget's disease) thường dùng để chỉ bệnh Paget xương. Cần phân biệt với các bệnh Paget khác (ví dụ: bệnh Paget vú - Paget's disease of the nipple), một dạng hiếm của ung thư vú.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ bệnh Paget của bộ phận nào đó trên cơ thể, ví dụ: Paget's disease of bone (bệnh Paget xương), Paget's disease of the nipple (bệnh Paget vú).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Paget's disease
  • diagnose diagnose Paget's disease
    (chẩn đoán bệnh Paget)
  • treat treat Paget's disease
    (điều trị bệnh Paget)
  • manage manage Paget's disease
    (kiểm soát/quản lý bệnh Paget)
Tính từ + Paget's disease
  • bone bone Paget's disease
    (bệnh Paget xương)
  • mammary mammary Paget's disease
    (bệnh Paget vú)
  • advanced advanced Paget's disease
    (bệnh Paget giai đoạn nặng)
Danh từ (liên quan) + Paget's disease
  • symptoms of symptoms of Paget's disease
    (triệu chứng của bệnh Paget)
  • risk factors for risk factors for Paget's disease
    (các yếu tố nguy cơ mắc bệnh Paget)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paget's disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh mãn tính của xương đặc trưng bởi sự phá vỡ và tái tạo xương. Điều này có thể dẫn đến các xương bị ảnh hưởng trở nên to ra và biến dạng. Bệnh Paget thường ảnh hưởng đến xương chậu, hộp sọ, cột sống và chân.

"Paget's disease can cause bone pain and deformities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient has Paget's disease, their bones often become deformed.
Nếu một bệnh nhân mắc bệnh Paget, xương của họ thường bị biến dạng.
Phủ định
If doctors don't diagnose Paget's disease early, the patient's condition doesn't improve easily.
Nếu bác sĩ không chẩn đoán bệnh Paget sớm, tình trạng của bệnh nhân không dễ cải thiện.
Nghi vấn
If someone has bone pain, does it always mean they have Paget's disease?
Nếu ai đó bị đau xương, điều đó có phải lúc nào cũng có nghĩa là họ bị bệnh Paget không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paget's disease".

Hai dạng bệnh Paget khác nhau

Một điểm thú vị về "bệnh Paget" là thực tế có hai bệnh hoàn toàn khác biệt mang tên này: Bệnh Paget xương (Paget's disease of bone), một rối loạn mãn tính làm xương yếu và biến dạng; và Bệnh Paget của núm vú (Paget's disease of the nipple), một dạng hiếm gặp của ung thư vú. Việc phân biệt hai bệnh này là rất quan trọng trong y học.

Bệnh lý chuyên biệt

Paget's disease không phải là một thuật ngữ y học phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như 'cúm' hay 'cảm lạnh'. Đây là một bệnh lý chuyên biệt, thường được thảo luận trong bối cảnh y tế hoặc khoa học. Người học tiếng Anh ở trình độ nâng cao có thể gặp thuật ngữ này trong các bài báo khoa học, tin tức y tế hoặc tài liệu chuyên ngành.