(Top Banner Ad)
bone cancer
B2
Danh từ B2 Y học

bone cancer

UK: /bəʊn ˈkænsə(r)/ • US: /boʊn ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant tumor of the bone.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính của xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with bone cancer at a young age."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư xương khi còn trẻ."

  • "Bone cancer can cause severe pain and mobility issues."

    "Ung thư xương có thể gây ra đau đớn dữ dội và các vấn đề về vận động."

  • "Early detection is crucial for successful bone cancer treatment."

    "Phát hiện sớm là rất quan trọng để điều trị ung thư xương thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oncology Khoa nghiên cứu và điều trị ung thư.
Adjective cancerous Có tính chất ung thư, ác tính.
Noun sarcoma Một loại ung thư phát sinh từ mô liên kết, thường gặp trong ung thư xương (ví dụ: Osteosarcoma).

Related Words

osteosarcoma (u xương ác tính)chondrosarcoma (ung thư sụn)Ewing's sarcoma (sarcoma Ewing)metastasis (di căn)tumor (khối u)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰei̯-
Latin
cancer
Old English
bān
Modern English
bone cancer

Nguồn gốc từ 'Cancer'

Từ 'cancer' (ung thư) có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, người được coi là cha đẻ của y học, đã sử dụng từ *karkinos* (tiếng Hy Lạp, cũng nghĩa là con cua) để mô tả các khối u ác tính, bởi vì các mạch máu sưng lên xung quanh khối u thường trông giống như những chiếc chân cua bò ra.

Usage Note

Đây là thuật ngữ y khoa chỉ bệnh ung thư phát triển trong xương. Nó có thể là ung thư nguyên phát (bắt nguồn từ xương) hoặc ung thư thứ phát (di căn từ các bộ phận khác của cơ thể đến xương). Mức độ nghiêm trọng và phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại và giai đoạn của ung thư.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí của ung thư (ung thư của xương). 'in' được sử dụng khi nói về các quá trình hoặc nghiên cứu diễn ra bên trong xương (nghiên cứu về ung thư trong xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone cancer (Mô tả)
  • primary primary bone cancer
    (Ung thư xương nguyên phát (bắt đầu từ xương))
  • metastatic metastatic bone cancer
    (Ung thư xương di căn (lan từ nơi khác đến xương))
  • advanced advanced bone cancer
    (Ung thư xương giai đoạn tiến triển/nặng)
Verb + bone cancer (Hành động y tế)
  • diagnose diagnose bone cancer
    (Chẩn đoán ung thư xương)
  • treat treat bone cancer
    (Điều trị ung thư xương)
  • suffer from suffer from bone cancer
    (Mắc/bị ung thư xương)
Bone cancer + Noun (Thuật ngữ chuyên môn)
  • treatment bone cancer treatment
    (Phương pháp điều trị ung thư xương)
  • survivor bone cancer survivor
    (Người sống sót sau ung thư xương)

Idioms

  • battle with bone cancer

    Cuộc chiến chống lại ung thư xương

    "She showed immense courage in her battle with bone cancer."

    (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trong cuộc chiến chống lại ung thư xương.)

  • go into remission

    Bệnh thuyên giảm (không còn dấu hiệu hoạt động của ung thư)

    "The doctors confirmed that the tumor had gone into remission."

    (Các bác sĩ xác nhận khối u đã thuyên giảm.)

  • raise awareness of bone cancer

    Nâng cao nhận thức về ung thư xương

    "They organized a charity run to raise awareness of bone cancer."

    (Họ tổ chức một cuộc chạy từ thiện để nâng cao nhận thức về ung thư xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone cancer

Danh từ
Lật mặt

Một khối u ác tính của xương.

"He was diagnosed with bone cancer at a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bone cancer, a serious disease, requires immediate treatment.
Ung thư xương, một căn bệnh nghiêm trọng, đòi hỏi điều trị ngay lập tức.
Phủ định
Unfortunately, bone cancer, if undetected early, does not always respond well to treatment.
Thật không may, ung thư xương, nếu không được phát hiện sớm, không phải lúc nào cũng đáp ứng tốt với điều trị.
Nghi vấn
Doctor, does this patient's condition suggest bone cancer, or could it be something else?
Bác sĩ, tình trạng của bệnh nhân này có gợi ý ung thư xương không, hay có thể là một bệnh khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone cancer".

Terry Fox và Marathon Hy vọng

Terry Fox là một anh hùng dân tộc Canada nổi tiếng toàn cầu. Anh bị ung thư xương (osteosarcoma) và phải cắt cụt chân. Anh đã chạy 'Marathon Hy vọng' xuyên Canada bằng chân giả để gây quỹ nghiên cứu, trở thành biểu tượng quốc tế về lòng kiên trì và hy vọng cho những người mắc bệnh ung thư.

Màu sắc Ruy băng

Trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về ung thư tại phương Tây, ung thư xương (Sarcoma) thường được đại diện bằng ruy băng màu Vàng Chanh (Lime Green) hoặc màu Vàng Kim (Gold) nếu đó là ung thư nhi, nhằm biểu thị sự hỗ trợ và kêu gọi quyên góp cho nghiên cứu y học.