bone cancer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối u ác tính của xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was diagnosed with bone cancer at a young age."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư xương khi còn trẻ."
-
"Bone cancer can cause severe pain and mobility issues."
"Ung thư xương có thể gây ra đau đớn dữ dội và các vấn đề về vận động."
-
"Early detection is crucial for successful bone cancer treatment."
"Phát hiện sớm là rất quan trọng để điều trị ung thư xương thành công."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là thuật ngữ y khoa chỉ bệnh ung thư phát triển trong xương. Nó có thể là ung thư nguyên phát (bắt nguồn từ xương) hoặc ung thư thứ phát (di căn từ các bộ phận khác của cơ thể đến xương). Mức độ nghiêm trọng và phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại và giai đoạn của ung thư.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí của ung thư (ung thư của xương). 'in' được sử dụng khi nói về các quá trình hoặc nghiên cứu diễn ra bên trong xương (nghiên cứu về ung thư trong xương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary bone cancer (Ung thư xương nguyên phát (bắt đầu từ xương))
-
metastatic metastatic bone cancer (Ung thư xương di căn (lan từ nơi khác đến xương))
-
advanced advanced bone cancer (Ung thư xương giai đoạn tiến triển/nặng)
-
diagnose diagnose bone cancer (Chẩn đoán ung thư xương)
-
treat treat bone cancer (Điều trị ung thư xương)
-
suffer from suffer from bone cancer (Mắc/bị ung thư xương)
-
treatment bone cancer treatment (Phương pháp điều trị ung thư xương)
-
survivor bone cancer survivor (Người sống sót sau ung thư xương)
Idioms
-
battle with bone cancer
Cuộc chiến chống lại ung thư xương
"She showed immense courage in her battle with bone cancer."
(Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trong cuộc chiến chống lại ung thư xương.)
-
go into remission
Bệnh thuyên giảm (không còn dấu hiệu hoạt động của ung thư)
"The doctors confirmed that the tumor had gone into remission."
(Các bác sĩ xác nhận khối u đã thuyên giảm.)
-
raise awareness of bone cancer
Nâng cao nhận thức về ung thư xương
"They organized a charity run to raise awareness of bone cancer."
(Họ tổ chức một cuộc chạy từ thiện để nâng cao nhận thức về ung thư xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone cancer
Danh từMột khối u ác tính của xương.
"He was diagnosed with bone cancer at a young age."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bone cancer, a serious disease, requires immediate treatment. |
Ung thư xương, một căn bệnh nghiêm trọng, đòi hỏi điều trị ngay lập tức. |
| Phủ định | Unfortunately, bone cancer, if undetected early, does not always respond well to treatment. |
Thật không may, ung thư xương, nếu không được phát hiện sớm, không phải lúc nào cũng đáp ứng tốt với điều trị. |
| Nghi vấn | Doctor, does this patient's condition suggest bone cancer, or could it be something else? |
Bác sĩ, tình trạng của bệnh nhân này có gợi ý ung thư xương không, hay có thể là một bệnh khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone cancer".
