(Top Banner Ad)
palely
C1
Adverb C1 Văn học, Mô tả

palely

UK: /ˈpeɪlɪli/ • US: /ˈpeɪlɪli/

Nghĩa tiếng Việt

nhợt nhạt mờ nhạt thiếu sức sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a pale manner; faintly or weakly in color or appearance.

Vietnamese Meaning

Một cách nhợt nhạt; yếu ớt hoặc mờ nhạt về màu sắc hoặc vẻ ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon shone palely through the clouds."

    "Ánh trăng chiếu nhợt nhạt qua những đám mây."

  • "He smiled palely, his face drained of color."

    "Anh ta cười nhợt nhạt, khuôn mặt mất hết sắc thái."

  • "The sun rose palely on the horizon."

    "Mặt trời mọc nhợt nhạt ở đường chân trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pale nhợt nhạt, tái xanh; mờ nhạt (màu sắc, ánh sáng)
Verb pale trở nên nhợt nhạt/tái đi; làm cho (ai đó/cái gì đó) trông nhợt nhạt
Noun paleness sự nhợt nhạt, sự tái xanh; sự mờ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Latin
pallidus
Old French
pale
English
pale
English
palely

Nguồn gốc của 'palely'

'Palely' bắt nguồn từ tính từ 'pale' (nhợt nhạt, tái xanh). Bản thân từ 'pale' này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pale', mà xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'pallidus', có nghĩa là 'tái xanh' hoặc 'mờ nhạt'. Gốc rễ cổ xưa nhất là từ Proto-Ấn-Âu '*pel-', mang ý nghĩa 'có màu nhạt, xám'. Như vậy, 'palely' đã đi một chặng đường dài từ ý nghĩa nguyên thủy về màu sắc để mô tả cách một sự vật hay hiện tượng xuất hiện một cách mờ nhạt, thiếu sức sống hoặc ánh sáng.

Usage Note

Từ 'palely' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu sức sống, màu sắc yếu ớt hoặc ánh sáng mờ nhạt. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm mô tả có tính biểu cảm cao. So với các từ đồng nghĩa như 'faintly' hoặc 'dimly', 'palely' đặc biệt nhấn mạnh đến sự thiếu vắng màu sắc, gợi ý về sự ốm yếu, mệt mỏi, hoặc sự suy tàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective/Participle
  • lit palely lit
    (được chiếu sáng một cách mờ nhạt, yếu ớt)
  • glowing palely glowing
    (phát sáng yếu ớt, lờ mờ)
  • green palely green
    (xanh xao, xanh nhạt (màu sắc))
  • visible palely visible
    (hiển hiện mờ nhạt, khó thấy rõ)
  • reflecting palely reflecting
    (phản chiếu một cách yếu ớt, mờ ảo)

Idioms

  • palely lit

    được chiếu sáng một cách mờ nhạt, yếu ớt

    "The old room was palely lit by a single candle."

    (Căn phòng cũ được chiếu sáng mờ nhạt bởi một ngọn nến.)

  • palely glowing

    phát sáng yếu ớt/lờ mờ

    "The moon was palely glowing through the fog."

    (Mặt trăng phát sáng yếu ớt xuyên qua màn sương mù.)

  • palely visible

    hiển hiện mờ nhạt

    "Her face was palely visible in the dim light."

    (Khuôn mặt cô ấy hiển hiện mờ nhạt trong ánh sáng lờ mờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palely

Adverb
Lật mặt

Một cách nhợt nhạt; yếu ớt hoặc mờ nhạt về màu sắc hoặc vẻ ngoài.

"The moon shone palely through the clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moon shone palely: casting a ghostly light upon the old house.
Mặt trăng chiếu sáng nhợt nhạt: hắt ánh sáng ma quái lên ngôi nhà cổ.
Phủ định
She didn't smile palely: her joy was vibrant and full of life.
Cô ấy không cười nhợt nhạt: niềm vui của cô ấy rực rỡ và tràn đầy sức sống.
Nghi vấn
Did the streetlights glow palely: creating an eerie atmosphere?
Đèn đường có phát sáng nhợt nhạt không: tạo ra một bầu không khí kỳ lạ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shine palely on the wall.
Hãy chiếu sáng nhợt nhạt lên bức tường.
Phủ định
Don't glow palely in the dark.
Đừng phát sáng nhợt nhạt trong bóng tối.
Nghi vấn
Do look palely at the moon!
Hãy nhìn lên mặt trăng một cách nhợt nhạt!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palely".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp lịch sử

Trong nhiều thời kỳ lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Victoria và Elizabeth, làn da nhợt nhạt ('paleness') được coi là dấu hiệu của vẻ đẹp, sự cao quý và địa vị xã hội. Điều này là do những người thuộc tầng lớp lao động thường có làn da sạm nắng do làm việc ngoài trời, trong khi giới quý tộc có thể giữ làn da trắng mịn bằng cách ở trong nhà hoặc che chắn khỏi ánh nắng mặt trời. 'Palely' gợi lên hình ảnh của vẻ đẹp tinh tế, yếu ớt nhưng thanh cao này.

Biểu tượng trong văn học

Trong văn học, đặc biệt là văn học Gothic và lãng mạn, sự 'palely' (nhợt nhạt, mờ nhạt) thường được sử dụng để mô tả các nhân vật ma quái, ốm yếu, hoặc mang vẻ đẹp siêu trần tục. Ví dụ, một khuôn mặt 'palely beautiful' (đẹp một cách nhợt nhạt) có thể gợi ý sự mong manh, bí ẩn hoặc gắn liền với thế giới tâm linh, tạo nên một không khí u ám hoặc lãng mạn.