(Top Banner Ad)
palindrome
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

palindrome

UK: /ˈpælɪndrəʊm/ • US: /ˈpælɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

từ đối xứng câu đối xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word, phrase, number, or sequence of words that reads the same backward as forward.

Vietnamese Meaning

Một từ, cụm từ, số hoặc chuỗi các từ đọc xuôi hay ngược đều giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Madam, I'm Adam" is a classic example of a palindrome."

    ""Madam, I'm Adam" là một ví dụ kinh điển về palindrome."

  • ""Racecar" is a well-known palindrome."

    ""Racecar" là một palindrome nổi tiếng."

  • "The number 12321 is a numerical palindrome."

    "Số 12321 là một palindrome số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective palindromic có tính đối xứng xuôi ngược, là một palindrome
Adverb palindromically theo cách đối xứng xuôi ngược
Noun palindromist người tạo ra hoặc yêu thích palindrome

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάλιν (palin)
Ancient Greek
δρόμος (dromos)
English
palindrome

Nguồn gốc từ 'Palindrome'

Từ 'palindrome' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'palin' (có nghĩa là 'trở lại, một lần nữa') và 'dromos' (có nghĩa là 'một cuộc chạy đua'). Nó được nhà thơ và học giả người Anh Henry Peacham đặt ra vào năm 1612 để mô tả một từ, cụm từ hoặc câu có thể đọc xuôi hay ngược đều như nhau mà nghĩa không thay đổi.

Usage Note

Palindromes thường được sử dụng trong các trò chơi chữ và câu đố. Chúng là một ví dụ về cấu trúc ngôn ngữ đối xứng. Sự thú vị của palindrome nằm ở khả năng duy trì ý nghĩa (hoặc thiếu ý nghĩa) khi đảo ngược. Ví dụ: 'madam' là một palindrome đơn giản, trong khi 'A man, a plan, a canal: Panama' là một palindrome phức tạp hơn, bỏ qua dấu chấm câu và khoảng trắng.

Prepositions

in

Thường được sử dụng với 'in' để chỉ một ví dụ: 'This word is a palindrome in English'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palindrome
  • perfect a perfect palindrome
    (một palindrome hoàn hảo)
  • famous a famous palindrome
    (một palindrome nổi tiếng)
  • numerical a numerical palindrome
    (một số palindrome)
  • sentence a sentence palindrome
    (một câu palindrome)
Verb + palindrome
  • create to create a palindrome
    (tạo ra một palindrome)
  • write to write a palindrome
    (viết một palindrome)
  • read to read a palindrome
    (đọc một palindrome)

Idioms

  • the art of creating palindromes

    nghệ thuật tạo ra các palindrome

    "She enjoys exploring the art of creating palindromes in different languages."

    (Cô ấy thích khám phá nghệ thuật tạo ra các palindrome trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.)

  • a classic palindrome example

    một ví dụ palindrome kinh điển

    "'Madam, I'm Adam' is a classic palindrome example."

    ('Madam, I'm Adam' là một ví dụ palindrome kinh điển.)

  • the longest palindrome

    palindrome dài nhất

    "Linguists are always trying to find the longest palindrome."

    (Các nhà ngôn ngữ học luôn cố gắng tìm ra palindrome dài nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palindrome

noun
Lật mặt

Một từ, cụm từ, số hoặc chuỗi các từ đọc xuôi hay ngược đều giống nhau.

""Madam, I'm Adam" is a classic example of a palindrome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A palindrome, which reads the same backward as forward, is a fascinating linguistic curiosity.
Một palindrome, mà đọc xuôi ngược đều giống nhau, là một điều thú vị về ngôn ngữ học.
Phủ định
The word 'onomatopoeia', which describes words that imitate sounds, is not a palindrome, though it is a long word.
Từ 'onomatopoeia', mô tả những từ bắt chước âm thanh, không phải là một palindrome, mặc dù nó là một từ dài.
Nghi vấn
Is there any palindromic phrase that is commonly used in everyday conversation?
Có cụm từ palindromic nào được sử dụng phổ biến trong cuộc trò chuyện hàng ngày không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to write a palindrome for the competition.
Tôi sẽ viết một palindrome cho cuộc thi.
Phủ định
She is not going to use palindromic sentences in her essay.
Cô ấy sẽ không sử dụng các câu palindromic trong bài luận của mình.
Nghi vấn
Are they going to find a new palindrome today?
Hôm nay họ có định tìm một palindrome mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palindrome".

Palindromes trong các ngôn ngữ khác

Palindromes không chỉ tồn tại trong tiếng Anh mà còn được tìm thấy trong nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới, mỗi ngôn ngữ lại có những thách thức và vẻ đẹp riêng khi tạo ra chúng. Đây là một hình thức chơi chữ phổ biến và được yêu thích bởi những người đam mê ngôn ngữ.

Ngày Palindromic

Trong một số nền văn hóa, các ngày tháng đọc xuôi ngược như nhau (ví dụ: 02/02/2020 hoặc 12/02/2021 ở định dạng MM/DD/YYYY) được gọi là 'ngày palindrome'. Những ngày này thường được coi là đặc biệt hoặc mang ý nghĩa riêng, thu hút sự chú ý của công chúng.