anagram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word, phrase, or name formed by rearranging the letters of another.
Vietnamese Meaning
Một từ, cụm từ hoặc tên được tạo thành bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ, cụm từ hoặc tên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"'Listen' is an anagram of 'silent'."
"'Listen' là một anagram của 'silent'."
-
"The anagram of 'dormitory' is 'dirty room'."
"Anagram của 'dormitory' là 'dirty room'."
-
"He enjoys creating anagrams in his spare time."
"Anh ấy thích tạo anagram trong thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anagram | Phép đảo chữ; từ/cụm từ đảo chữ. |
| Verb | to anagram | Đảo chữ, sắp xếp lại chữ cái (để tạo từ mới). |
| Noun (Person) | anagrammatist | Người chuyên làm phép đảo chữ hoặc giải đố đảo chữ. |
| Adjective | anagrammatic | Thuộc về phép đảo chữ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anagram thường được sử dụng như một trò chơi chữ hoặc một phương tiện văn học để tạo ra các ý nghĩa ẩn hoặc thú vị. Sự thú vị của anagram nằm ở việc nhận ra mối liên hệ bất ngờ giữa các từ có vẻ không liên quan. Trong một số trường hợp, anagram có thể được sử dụng để mã hóa thông tin.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ từ gốc mà từ anagram được tạo ra (ví dụ: 'an anagram of the word 'listen' is 'silent').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của anagram (ví dụ: 'This tool is useful for finding anagrams for names').
Collocations (Từ đi kèm)
-
solve solve the anagram (giải quyết/tìm ra từ đảo chữ)
-
create create an anagram (tạo ra một từ đảo chữ)
-
find find the anagram (tìm thấy từ đảo chữ (đáp án))
-
clever a clever anagram (một từ đảo chữ khéo léo/thông minh)
-
perfect a perfect anagram (một từ đảo chữ hoàn hảo (sử dụng hết tất cả chữ cái))
-
unusual an unusual anagram (một từ đảo chữ bất thường)
Idioms
-
A perfect anagram of [Word A] is [Word B].
Một từ đảo chữ hoàn hảo của [Từ A] là [Từ B]. (Dùng để giới thiệu đáp án hoặc ví dụ)
"A perfect anagram of 'LISTEN' is 'SILENT'."
(Một từ đảo chữ hoàn hảo của 'LISTEN' là 'SILENT'.)
-
to make an anagram out of something
để tạo ra một từ đảo chữ từ một thứ gì đó
"The children tried to make an anagram out of their teacher's full name."
(Bọn trẻ cố gắng tạo một từ đảo chữ từ tên đầy đủ của giáo viên chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anagram
nounMột từ, cụm từ hoặc tên được tạo thành bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ, cụm từ hoặc tên khác.
"'Listen' is an anagram of 'silent'."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An anagram, which is a type of word puzzle, is often used in cryptography. |
Anagram, một loại câu đố chữ, thường được sử dụng trong mật mã học. |
| Phủ định | A simple word game is not an anagram which requires rearranging letters to form a new word. |
Một trò chơi chữ đơn giản không phải là một anagram, nó đòi hỏi phải sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành một từ mới. |
| Nghi vấn | Is 'listen' an anagram, where rearranged letters can form the word 'silent'? |
'Listen' có phải là một anagram không, khi các chữ cái được sắp xếp lại có thể tạo thành từ 'silent'? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anagram".
