(Top Banner Ad)
anagram
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Trò chơi chữ

anagram

UK: /ˈæn.ə.ɡræm/ • US: /ˈæn.ə.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi đảo chữ từ đảo chữ phép đảo chữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word, phrase, or name formed by rearranging the letters of another.

Vietnamese Meaning

Một từ, cụm từ hoặc tên được tạo thành bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ, cụm từ hoặc tên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Listen' is an anagram of 'silent'."

    "'Listen' là một anagram của 'silent'."

  • "The anagram of 'dormitory' is 'dirty room'."

    "Anagram của 'dormitory' là 'dirty room'."

  • "He enjoys creating anagrams in his spare time."

    "Anh ấy thích tạo anagram trong thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anagram Phép đảo chữ; từ/cụm từ đảo chữ.
Verb to anagram Đảo chữ, sắp xếp lại chữ cái (để tạo từ mới).
Noun (Person) anagrammatist Người chuyên làm phép đảo chữ hoặc giải đố đảo chữ.
Adjective anagrammatic Thuộc về phép đảo chữ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Trò chơi chữ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνα- (ana- 'back, again') + γράμμα (gramma 'letter, writing')
Neo-Latin
anagramma
English (16th C.)
anagram

Sự Sắp Xếp Chữ Cái

Từ 'anagram' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp tiền tố 'ana-' (có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'sắp xếp lại') và 'gramma' (có nghĩa là 'chữ cái' hoặc 'bản viết'). Vì vậy, về mặt ngữ nghĩa, anagram mô tả hành động sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ gốc để tạo ra một từ hoặc cụm từ có nghĩa mới.

Usage Note

Anagram thường được sử dụng như một trò chơi chữ hoặc một phương tiện văn học để tạo ra các ý nghĩa ẩn hoặc thú vị. Sự thú vị của anagram nằm ở việc nhận ra mối liên hệ bất ngờ giữa các từ có vẻ không liên quan. Trong một số trường hợp, anagram có thể được sử dụng để mã hóa thông tin.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ từ gốc mà từ anagram được tạo ra (ví dụ: 'an anagram of the word 'listen' is 'silent').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của anagram (ví dụ: 'This tool is useful for finding anagrams for names').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + anagram
  • solve solve the anagram
    (giải quyết/tìm ra từ đảo chữ)
  • create create an anagram
    (tạo ra một từ đảo chữ)
  • find find the anagram
    (tìm thấy từ đảo chữ (đáp án))
Adjective + anagram
  • clever a clever anagram
    (một từ đảo chữ khéo léo/thông minh)
  • perfect a perfect anagram
    (một từ đảo chữ hoàn hảo (sử dụng hết tất cả chữ cái))
  • unusual an unusual anagram
    (một từ đảo chữ bất thường)

Idioms

  • A perfect anagram of [Word A] is [Word B].

    Một từ đảo chữ hoàn hảo của [Từ A] là [Từ B]. (Dùng để giới thiệu đáp án hoặc ví dụ)

    "A perfect anagram of 'LISTEN' is 'SILENT'."

    (Một từ đảo chữ hoàn hảo của 'LISTEN' là 'SILENT'.)

  • to make an anagram out of something

    để tạo ra một từ đảo chữ từ một thứ gì đó

    "The children tried to make an anagram out of their teacher's full name."

    (Bọn trẻ cố gắng tạo một từ đảo chữ từ tên đầy đủ của giáo viên chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anagram

noun
Lật mặt

Một từ, cụm từ hoặc tên được tạo thành bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ, cụm từ hoặc tên khác.

"'Listen' is an anagram of 'silent'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An anagram, which is a type of word puzzle, is often used in cryptography.
Anagram, một loại câu đố chữ, thường được sử dụng trong mật mã học.
Phủ định
A simple word game is not an anagram which requires rearranging letters to form a new word.
Một trò chơi chữ đơn giản không phải là một anagram, nó đòi hỏi phải sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành một từ mới.
Nghi vấn
Is 'listen' an anagram, where rearranged letters can form the word 'silent'?
'Listen' có phải là một anagram không, khi các chữ cái được sắp xếp lại có thể tạo thành từ 'silent'?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anagram".

Tên Giả Bí Ẩn

Trong lịch sử, anagram đã được sử dụng rộng rãi để tạo ra bút danh hoặc tên giả (pseudonyms) nhằm che giấu danh tính thật của tác giả hoặc học giả. Điều này đặc biệt phổ biến trong giới thần học và triết học thời Phục Hưng.

Trò Chơi Ngôn Ngữ

Anagram là một hình thức giải đố phổ biến và là cơ sở của nhiều trò chơi chữ nổi tiếng toàn cầu, giúp người chơi rèn luyện từ vựng, khả năng sắp xếp và tư duy nhanh nhạy. Ví dụ, trò chơi Scrabble và Boggle sử dụng kỹ thuật đảo chữ.