(Top Banner Ad)
wordplay
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

wordplay

UK: /ˈwɜːdpleɪ/ • US: /ˈwɜːrdpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi chữ lời nói dí dỏm sự sử dụng ngôn ngữ thông minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The witty exploitation of the meanings and ambiguities of words, especially in jokes.

Vietnamese Meaning

Sự khai thác thông minh các ý nghĩa và sự mơ hồ của từ ngữ, đặc biệt là trong các câu chuyện cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her speech was full of clever wordplay."

    "Bài phát biểu của cô ấy đầy những cách chơi chữ thông minh."

  • "The play is full of wordplay and visual gags."

    "Vở kịch đầy ắp những cách chơi chữ và những trò hề trực quan."

  • "He's a master of wordplay."

    "Anh ấy là một bậc thầy về chơi chữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời
Verb play chơi, diễn
Adjective playful vui tươi, thích đùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wordplay

Nguồn gốc của 'Wordplay'

Từ 'wordplay' trong tiếng Anh là một từ ghép khá đơn giản, kết hợp giữa 'word' (từ) và 'play' (trò chơi, sự vui đùa). Ý nghĩa của nó cũng trực tiếp phản ánh cấu trúc này: trò chơi với ngôn ngữ, sử dụng từ ngữ một cách thông minh và hài hước. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau, chỉ là sự kết hợp tự nhiên và dễ hiểu để diễn tả một khái niệm quen thuộc.

Usage Note

Wordplay thường liên quan đến việc sử dụng các từ có nhiều nghĩa (pun), các từ đồng âm (homophone), hoặc các kỹ thuật ngôn ngữ khác để tạo ra hiệu ứng hài hước, thông minh hoặc bất ngờ. Khác với 'pun', 'wordplay' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều kỹ thuật ngôn ngữ khác nhau chứ không chỉ giới hạn ở việc chơi chữ đồng âm.

Prepositions

with on

Khi dùng 'wordplay with', nó nhấn mạnh hành động sử dụng, khai thác ngôn ngữ. Ví dụ: 'The comedian engaged in clever wordplay with the audience.' (Diễn viên hài đã sử dụng cách chơi chữ thông minh với khán giả.). Khi dùng 'wordplay on', nó nhấn mạnh đối tượng bị tác động hoặc chủ đề được chơi chữ. Ví dụ: 'His jokes were based on wordplay on political themes.' (Những câu chuyện cười của anh ấy dựa trên cách chơi chữ về các chủ đề chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wordplay
  • clever wordplay
    (cách chơi chữ thông minh)
  • subtle wordplay
    (cách chơi chữ tinh tế)
  • witty wordplay
    (cách chơi chữ dí dỏm)
Verb + wordplay
  • use wordplay
    (sử dụng cách chơi chữ)
  • enjoy wordplay
    (thích thú với cách chơi chữ)
  • appreciate wordplay
    (đánh giá cao cách chơi chữ)

Idioms

  • a play on words

    một cách chơi chữ

    "The comedian's act was full of plays on words."

    (Màn trình diễn của diễn viên hài đầy những cách chơi chữ.)

  • pun intended

    nói có ý chơi chữ đấy nhé

    "I hope you have a grate day – pun intended!"

    (Chúc bạn một ngày tuyệt vời - ý tôi là chơi chữ đấy nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wordplay

noun
Lật mặt

Sự khai thác thông minh các ý nghĩa và sự mơ hồ của từ ngữ, đặc biệt là trong các câu chuyện cười.

"Her speech was full of clever wordplay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's routine was full of clever wordplay, which delighted the audience.
Màn trình diễn của diễn viên hài tràn ngập những trò chơi chữ thông minh, điều này làm khán giả thích thú.
Phủ định
The politician's speech wasn't known for its subtle wordplay; it was quite straightforward.
Bài phát biểu của chính trị gia không nổi tiếng vì cách chơi chữ tinh tế; nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Did you notice the subtle wordplay in the author's latest novel?
Bạn có nhận thấy sự chơi chữ tinh tế trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wordplay".

Wordplay trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, wordplay được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự thông minh và hài hước. Các trò chơi chữ, câu đố, và những câu nói đùa thông minh thường xuyên xuất hiện trong văn học, phim ảnh và giao tiếp hàng ngày.