wordplay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The witty exploitation of the meanings and ambiguities of words, especially in jokes.
Vietnamese Meaning
Sự khai thác thông minh các ý nghĩa và sự mơ hồ của từ ngữ, đặc biệt là trong các câu chuyện cười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her speech was full of clever wordplay."
"Bài phát biểu của cô ấy đầy những cách chơi chữ thông minh."
-
"The play is full of wordplay and visual gags."
"Vở kịch đầy ắp những cách chơi chữ và những trò hề trực quan."
-
"He's a master of wordplay."
"Anh ấy là một bậc thầy về chơi chữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wordplay thường liên quan đến việc sử dụng các từ có nhiều nghĩa (pun), các từ đồng âm (homophone), hoặc các kỹ thuật ngôn ngữ khác để tạo ra hiệu ứng hài hước, thông minh hoặc bất ngờ. Khác với 'pun', 'wordplay' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều kỹ thuật ngôn ngữ khác nhau chứ không chỉ giới hạn ở việc chơi chữ đồng âm.
Prepositions
Khi dùng 'wordplay with', nó nhấn mạnh hành động sử dụng, khai thác ngôn ngữ. Ví dụ: 'The comedian engaged in clever wordplay with the audience.' (Diễn viên hài đã sử dụng cách chơi chữ thông minh với khán giả.). Khi dùng 'wordplay on', nó nhấn mạnh đối tượng bị tác động hoặc chủ đề được chơi chữ. Ví dụ: 'His jokes were based on wordplay on political themes.' (Những câu chuyện cười của anh ấy dựa trên cách chơi chữ về các chủ đề chính trị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
clever wordplay (cách chơi chữ thông minh)
-
subtle wordplay (cách chơi chữ tinh tế)
-
witty wordplay (cách chơi chữ dí dỏm)
-
use wordplay (sử dụng cách chơi chữ)
-
enjoy wordplay (thích thú với cách chơi chữ)
-
appreciate wordplay (đánh giá cao cách chơi chữ)
Idioms
-
a play on words
một cách chơi chữ
"The comedian's act was full of plays on words."
(Màn trình diễn của diễn viên hài đầy những cách chơi chữ.)
-
pun intended
nói có ý chơi chữ đấy nhé
"I hope you have a grate day – pun intended!"
(Chúc bạn một ngày tuyệt vời - ý tôi là chơi chữ đấy nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wordplay
nounSự khai thác thông minh các ý nghĩa và sự mơ hồ của từ ngữ, đặc biệt là trong các câu chuyện cười.
"Her speech was full of clever wordplay."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian's routine was full of clever wordplay, which delighted the audience. |
Màn trình diễn của diễn viên hài tràn ngập những trò chơi chữ thông minh, điều này làm khán giả thích thú. |
| Phủ định | The politician's speech wasn't known for its subtle wordplay; it was quite straightforward. |
Bài phát biểu của chính trị gia không nổi tiếng vì cách chơi chữ tinh tế; nó khá đơn giản. |
| Nghi vấn | Did you notice the subtle wordplay in the author's latest novel? |
Bạn có nhận thấy sự chơi chữ tinh tế trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wordplay".
