(Top Banner Ad)
palliative care facility
C1
danh từ C1 Y học

palliative care facility

UK: /ˈpæliətɪv keə fəˈsɪləti/ • US: /ˈpæliətɪv ker fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở chăm sóc giảm nhẹ trung tâm chăm sóc giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healthcare facility that provides specialized medical care for people with serious illnesses. It focuses on providing patients with relief from the symptoms and stress of a serious illness. The goal is to improve quality of life for both the patient and the family.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên biệt cho những người mắc bệnh hiểm nghèo. Nó tập trung vào việc cung cấp cho bệnh nhân sự giảm nhẹ các triệu chứng và căng thẳng của bệnh nghiêm trọng. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả bệnh nhân và gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new palliative care facility will provide much-needed support for terminally ill patients and their families."

    "Cơ sở chăm sóc giảm nhẹ mới sẽ cung cấp sự hỗ trợ rất cần thiết cho bệnh nhân giai đoạn cuối và gia đình của họ."

  • "The palliative care facility offers a range of services, including pain management, emotional support, and spiritual guidance."

    "Cơ sở chăm sóc giảm nhẹ cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm quản lý cơn đau, hỗ trợ tinh thần và hướng dẫn tâm linh."

  • "Many families choose a palliative care facility to ensure their loved ones receive the best possible care during their final days."

    "Nhiều gia đình chọn một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ để đảm bảo những người thân yêu của họ nhận được sự chăm sóc tốt nhất có thể trong những ngày cuối đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj palliative mang tính giảm nhẹ, làm dịu
Verb palliate làm giảm nhẹ, làm dịu đi (triệu chứng)
Noun palliation sự giảm nhẹ, sự làm dịu đi
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc
Noun facility cơ sở, tiện nghi
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ

Synonyms

hospice (nhà tế bần (nơi chăm sóc bệnh nhân giai đoạn cuối))comfort care center (trung tâm chăm sóc thoải mái)

Antonyms

acute care hospital (bệnh viện chăm sóc cấp tính)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pallium
Medieval Latin
palliatus
Old French
palliatif
English
palliative

Nguồn gốc của "Palliative" (Từ chiếc áo choàng)

Từ "palliative" bắt nguồn từ tiếng Latin "pallium", có nghĩa là "áo choàng" hoặc "mặt nạ". Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc che đậy, che giấu. Trong y học, "palliative" mang ý nghĩa che giấu hoặc làm giảm nhẹ các triệu chứng bệnh mà không chữa khỏi nguyên nhân gốc rễ, giống như việc dùng một chiếc áo choàng để che đi sự thật.

Sự ra đời của "chăm sóc giảm nhẹ"

Khái niệm "palliative care" (chăm sóc giảm nhẹ) bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt từ công trình của Dame Cicely Saunders ở Vương quốc Anh. Nó đánh dấu một sự thay đổi trong cách tiếp cận y tế, từ chỉ tập trung vào việc chữa bệnh sang tập trung vào nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo hoặc giai đoạn cuối, cũng như hỗ trợ gia đình họ. "Palliative care facility" là nơi cung cấp loại hình chăm sóc đặc biệt này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhấn mạnh đến việc chăm sóc giảm nhẹ, không tập trung vào chữa trị bệnh mà vào việc giảm đau đớn, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân giai đoạn cuối hoặc bệnh mãn tính. Khác với 'hospice' (nhà tế bần), palliative care có thể được cung cấp song song với các phương pháp điều trị khác.

Prepositions

in at of

* in: chỉ địa điểm bên trong cơ sở (e.g., 'He received palliative care in a dedicated palliative care facility.')
* at: chỉ địa điểm (e.g., 'She works at a palliative care facility.')
* of: chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến cơ sở (e.g., 'The quality of palliative care facilities varies.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palliative care facility
  • specialized a specialized palliative care facility
    (một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ chuyên biệt)
  • dedicated a dedicated palliative care facility
    (một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ chuyên dụng)
  • modern a modern palliative care facility
    (một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ hiện đại)
Verb + palliative care facility
  • establish establish a palliative care facility
    (thành lập một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ)
  • operate operate a palliative care facility
    (vận hành một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ)
  • visit visit a palliative care facility
    (thăm một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ)
Noun phrase + palliative care facility
  • transfer to transfer to a palliative care facility
    (chuyển đến một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ)
  • admitted to admitted to a palliative care facility
    (được nhập vào một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ)
  • at the care provided at the palliative care facility
    (chăm sóc được cung cấp tại cơ sở chăm sóc giảm nhẹ)

Idioms

  • transition to a palliative care facility

    chuyển đến một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ (ám chỉ giai đoạn cuối đời để được chăm sóc cuối đời)

    "After her condition worsened, she transitioned to a palliative care facility for comfort care."

    (Sau khi tình trạng của bà ấy xấu đi, bà ấy đã chuyển đến một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ để được chăm sóc an ủi.)

  • receive care at a palliative care facility

    nhận được sự chăm sóc tại một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ

    "Families often find peace knowing their loved ones receive compassionate care at a palliative care facility."

    (Các gia đình thường cảm thấy an lòng khi biết người thân của họ nhận được sự chăm sóc nhân ái tại một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ.)

  • a dedicated palliative care facility

    một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ chuyên dụng/tận tâm

    "The community raised funds to build a dedicated palliative care facility to serve local patients."

    (Cộng đồng đã quyên góp để xây dựng một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ chuyên dụng nhằm phục vụ bệnh nhân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palliative care facility

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên biệt cho những người mắc bệnh hiểm nghèo. Nó tập trung vào việc cung cấp cho bệnh nhân sự giảm nhẹ các triệu chứng và căng thẳng của bệnh nghiêm trọng. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả bệnh nhân và gia đình.

"The new palliative care facility will provide much-needed support for terminally ill patients and their families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a palliative care facility is a difficult but sometimes necessary decision.
Cân nhắc một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ là một quyết định khó khăn nhưng đôi khi cần thiết.
Phủ định
I don't mind visiting a palliative care facility, but I prefer seeing patients at home.
Tôi không ngại đến thăm một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ, nhưng tôi thích gặp bệnh nhân tại nhà hơn.
Nghi vấn
Is avoiding a palliative care facility always the best option for end-of-life care?
Có phải việc tránh một cơ sở chăm sóc giảm nhẹ luôn là lựa chọn tốt nhất cho việc chăm sóc cuối đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palliative care facility".

Chăm sóc giảm nhẹ: Từ tập trung chữa bệnh đến chất lượng cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chăm sóc y tế đã và đang chuyển dịch từ việc chỉ tập trung vào chữa trị bệnh tật bằng mọi giá sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, ưu tiên chất lượng cuộc sống, sự thoải mái và phẩm giá của bệnh nhân, đặc biệt là những người mắc bệnh nan y hoặc ở giai đoạn cuối. Các cơ sở chăm sóc giảm nhẹ là biểu tượng của sự thay đổi này, nhấn mạnh rằng sự chăm sóc không chỉ dừng lại khi việc chữa khỏi không còn khả thi.

Giúp giảm nhẹ gánh nặng cho gia đình

Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống nhanh và cấu trúc gia đình thay đổi, việc chăm sóc một thành viên mắc bệnh hiểm nghèo tại nhà có thể trở thành gánh nặng lớn về thể chất và tinh thần cho người thân. Các cơ sở chăm sóc giảm nhẹ cung cấp một môi trường hỗ trợ chuyên nghiệp, giúp giảm bớt áp lực cho gia đình, đồng thời đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất, từ quản lý cơn đau đến hỗ trợ tinh thần. Điều này cũng giúp gia đình có thời gian chuẩn bị và đối diện với những mất mát có thể xảy ra.