(Top Banner Ad)
end-of-life care
C1
Danh từ C1 Y học

end-of-life care

UK: /ˈɛnd əv ˈlaɪf keə/ • US: /ˈɛnd əv ˈlaɪf kɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc cuối đời chăm sóc giai đoạn cuối đời hỗ trợ giai đoạn cuối đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Support and care given during the time surrounding death.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ và chăm sóc được cung cấp trong khoảng thời gian gần kề cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospice provides excellent end-of-life care."

    "Viện tế bần cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời tuyệt vời."

  • "She received compassionate end-of-life care at the hospital."

    "Cô ấy đã nhận được sự chăm sóc cuối đời đầy cảm thông tại bệnh viện."

  • "Families often struggle to make decisions about end-of-life care."

    "Các gia đình thường phải vật lộn để đưa ra quyết định về việc chăm sóc cuối đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, quan tâm
Adjective end-of-life cuối đời, liên quan đến giai đoạn cuối đời (dùng như tính từ bổ nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
end
English
life
English
care
English
end-of-life care

Nguồn gốc của 'chăm sóc cuối đời'

'End-of-life care' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ba từ riêng biệt là 'end' (kết thúc), 'life' (cuộc sống) và 'care' (chăm sóc). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt từ những năm 1970-1980, khi phong trào chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) và nhà tế bần (hospice) phát triển mạnh mẽ. Nó phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận và tiếp cận việc chăm sóc người bệnh ở giai đoạn cuối đời, tập trung vào phẩm giá, sự thoải mái và chất lượng cuộc sống thay vì chỉ kéo dài sự sống một cách vô vọng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc chăm sóc toàn diện, bao gồm cả về thể chất, tinh thần và tâm linh, dành cho những người đang ở giai đoạn cuối đời. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống còn lại, giảm đau đớn và giúp người bệnh có thể ra đi một cách thanh thản và tôn trọng. Khác với 'palliative care' (chăm sóc giảm nhẹ) vốn có thể được áp dụng từ sớm trong quá trình điều trị bệnh, 'end-of-life care' tập trung vào giai đoạn cuối, khi việc chữa khỏi bệnh không còn khả thi.

Prepositions

in for

* **in end-of-life care:** đề cập đến việc ai đó đang được chăm sóc cuối đời. Ví dụ: 'My grandmother is in end-of-life care.' * **care for end-of-life patients:** nhấn mạnh việc chăm sóc cho bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối đời. Ví dụ: 'Nurses provide essential care for end-of-life patients.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end-of-life care
  • quality quality end-of-life care
    (chăm sóc cuối đời chất lượng cao)
  • compassionate compassionate end-of-life care
    (chăm sóc cuối đời nhân ái/tử tế)
  • holistic holistic end-of-life care
    (chăm sóc cuối đời toàn diện)
Verb + end-of-life care
  • provide provide end-of-life care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời)
  • receive receive end-of-life care
    (nhận được sự chăm sóc cuối đời)
  • plan plan end-of-life care
    (lập kế hoạch chăm sóc cuối đời)
Noun + end-of-life care
  • access to access to end-of-life care
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc cuối đời)
  • provision of provision of end-of-life care
    (việc cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời)
Preposition + end-of-life care
  • in training in end-of-life care
    (đào tạo về chăm sóc cuối đời)
  • for advocate for end-of-life care
    (vận động/ủng hộ cho chăm sóc cuối đời)

Idioms

  • advance care planning for end-of-life care

    lập kế hoạch chăm sóc trước cho giai đoạn cuối đời

    "Advance care planning for end-of-life care allows patients to make their wishes known."

    (Lập kế hoạch chăm sóc trước cho giai đoạn cuối đời cho phép bệnh nhân bày tỏ mong muốn của mình.)

  • end-of-life care discussions

    các cuộc thảo luận về chăm sóc cuối đời

    "Open end-of-life care discussions are crucial for families and patients."

    (Những cuộc thảo luận cởi mở về chăm sóc cuối đời là rất quan trọng đối với gia đình và bệnh nhân.)

  • receiving end-of-life care

    đang được chăm sóc cuối đời

    "Many patients prefer receiving end-of-life care at home."

    (Nhiều bệnh nhân thích được chăm sóc cuối đời tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end-of-life care

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ và chăm sóc được cung cấp trong khoảng thời gian gần kề cái chết.

"The hospice provides excellent end-of-life care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time my grandfather is 90, he will have received the best end-of-life care available.
Đến khi ông tôi 90 tuổi, ông ấy sẽ được nhận sự chăm sóc cuối đời tốt nhất hiện có.
Phủ định
The patient won't have benefited from specialized end-of-life care if the diagnosis comes too late.
Bệnh nhân sẽ không được hưởng lợi từ dịch vụ chăm sóc cuối đời chuyên biệt nếu chẩn đoán đến quá muộn.
Nghi vấn
Will the hospital have implemented comprehensive end-of-life care programs by next year?
Bệnh viện có triển khai các chương trình chăm sóc cuối đời toàn diện vào năm tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time hospice care becomes necessary, they will have been providing end-of-life care for several months.
Vào thời điểm chăm sóc tế bần trở nên cần thiết, họ sẽ đã cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời trong vài tháng.
Phủ định
The government won't have been funding end-of-life care adequately if waiting lists continue to grow.
Chính phủ sẽ không tài trợ đầy đủ cho dịch vụ chăm sóc cuối đời nếu danh sách chờ đợi tiếp tục tăng lên.
Nghi vấn
Will the nurses have been administering end-of-life care according to the patient's wishes?
Các y tá có đang cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời theo mong muốn của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end-of-life care".

Phong trào Nhà tế bần và Chăm sóc Giảm nhẹ

Tại các nước phương Tây, khái niệm chăm sóc cuối đời phát triển mạnh mẽ cùng với sự ra đời của phong trào nhà tế bần (hospice movement) và chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) từ những năm 1960. Mục tiêu là giúp người bệnh có một cuộc sống chất lượng cao nhất có thể trong những tháng hoặc năm cuối đời, giảm đau đớn và mang lại sự thoải mái về thể chất, tinh thần và tâm linh. Điều này giúp thay đổi quan điểm từ việc chỉ tập trung chữa bệnh sang việc nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân giai đoạn cuối.

Quyền tự quyết và Phẩm giá

Văn hóa phương Tây nhấn mạnh quyền tự quyết của cá nhân trong mọi quyết định y tế, đặc biệt là khi đối mặt với cái chết. 'End-of-life care' tập trung vào việc tôn trọng mong muốn của bệnh nhân (thường thông qua di chúc sống hoặc ủy quyền y tế) và đảm bảo phẩm giá của họ được giữ vững trong giai đoạn cuối cùng của cuộc đời. Điều này thể hiện sự khác biệt so với một số nền văn hóa khác có thể ưu tiên quyết định của gia đình hoặc cộng đồng hơn là ý muốn cá nhân.