(Top Banner Ad)
pander
C1
verb C1 Xã hội học, Chính trị

pander

UK: /ˈpændə(r)/ • US: /ˈpændər/

Nghĩa tiếng Việt

mua chuộc nịnh bợ xu nịnh làm vừa lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gratify or indulge (an immoral or distasteful desire, need, or habit or a person with such a desire, etc.). To cater to or exploit weaknesses.

Vietnamese Meaning

Mua chuộc, xúi giục, thỏa mãn (một ham muốn, nhu cầu hoặc thói quen vô đạo đức hoặc khó chịu, hoặc một người có ham muốn như vậy, v.v.). Nuông chiều hoặc lợi dụng điểm yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper was accused of pandering to the public's basest instincts."

    "Tờ báo bị cáo buộc đã mua chuộc những bản năng thấp hèn nhất của công chúng."

  • "The politician pandered to racist sentiments in order to win votes."

    "Chính trị gia đã mua chuộc những tình cảm phân biệt chủng tộc để giành phiếu bầu."

  • "Some critics argue that the film panders to the lowest common denominator."

    "Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim đã chiều theo mẫu số chung thấp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pander Chiều chuộng, phục vụ những ham muốn thấp hèn (của người khác); mua chuộc
Noun pander Người môi giới (thường theo nghĩa tiêu cực); người chiều theo ham muốn thấp hèn; kẻ ma cô
Noun pandering Hành động chiều chuộng, phục vụ những ham muốn thấp hèn
Noun panderer Người chiều chuộng, phục vụ những ham muốn thấp hèn của người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Πανδάρος (Pandáros)
Latin
Pandarus
Middle English
Pandare
English
pander

Nguồn gốc từ nhân vật thần thoại

Từ 'pander' có nguồn gốc từ 'Pandarus', một nhân vật trong câu chuyện về cuộc chiến thành Troy (Hy Lạp cổ đại). Pandarus là người trung gian, giúp tình yêu vụng trộm giữa Troilus và Cressida. Vì vai trò này, tên ông dần trở thành một danh từ chung trong tiếng Anh trung cổ để chỉ người môi giới hoặc người chiều theo ý muốn thấp hèn của người khác.

Usage Note

Động từ 'pander' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố tình làm hài lòng ai đó bằng cách thỏa mãn những mong muốn không chính đáng hoặc thậm chí là đồi trụy của họ, thường là vì mục đích cá nhân. Nó khác với 'cater' ở chỗ 'cater' đơn giản là cung cấp những gì người khác muốn, còn 'pander' mang hàm ý về sự không trung thực hoặc vô đạo đức.

Prepositions

to

Khi 'pander' được sử dụng với giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng mà hành động nuông chiều hướng tới. Ví dụ: 'He pandered to the audience's prejudices' (Anh ta nuông chiều những thành kiến của khán giả).

Collocations (Từ đi kèm)

Pander + Prepositional Phrase
  • to public opinion pander to public opinion
    (chiều theo dư luận công chúng)
  • to voters pander to voters
    (mua chuộc cử tri)
  • to base instincts pander to base instincts
    (chiều theo bản năng thấp hèn)
  • to popular demand pander to popular demand
    (chiều theo nhu cầu phổ biến)
Adverb + pander
  • shamelessly shamelessly pander
    (trơ trẽn chiều chuộng/mua chuộc)

Idioms

  • pander to someone's every whim

    chiều theo mọi ý muốn, mọi ý thích bất chợt của ai đó (thường là những ý muốn vô lý)

    "Some parents pander to their children's every whim, which can spoil them."

    (Một số phụ huynh chiều theo mọi ý thích bất chợt của con mình, điều này có thể làm hư chúng.)

  • pander to the lowest common denominator

    hướng đến, chiều theo thị hiếu thấp kém nhất của số đông; chạy theo số đông một cách hạ cấp

    "Critics argued that the TV show was pandering to the lowest common denominator to gain viewers."

    (Các nhà phê bình cho rằng chương trình truyền hình đang chạy theo thị hiếu thấp kém nhất để thu hút người xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pander

verb
Lật mặt

Mua chuộc, xúi giục, thỏa mãn (một ham muốn, nhu cầu hoặc thói quen vô đạo đức hoặc khó chịu, hoặc một người có ham muốn như vậy, v.v.). Nuông chiều hoặc lợi dụng điểm yếu.

"The newspaper was accused of pandering to the public's basest instincts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He panders to his boss to get a promotion.
Anh ta nịnh bợ sếp của mình để được thăng chức.
Phủ định
Does she pander to the audience's low expectations?
Cô ấy có đang nịnh hót những kỳ vọng thấp kém của khán giả không?
Nghi vấn
They do not pander to popular opinion; they stick to their principles.
Họ không nịnh hót dư luận; họ tuân thủ các nguyên tắc của mình.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been pandering to investors' short-term demands for too long.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã và đang xu nịnh những yêu cầu ngắn hạn của nhà đầu tư quá lâu.
Phủ định
The politician won't have been pandering to special interest groups for long before the public starts to notice.
Chính trị gia sẽ không xu nịnh các nhóm lợi ích đặc biệt trong một thời gian dài trước khi công chúng bắt đầu nhận thấy.
Nghi vấn
Will the media have been pandering to sensationalism for so long that people no longer trust them?
Liệu giới truyền thông có đã và đang xu nịnh sự giật gân quá lâu đến mức mọi người không còn tin tưởng họ nữa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is pandering to the crowd by promising unrealistic tax cuts.
Chính trị gia đang xu nịnh đám đông bằng cách hứa hẹn cắt giảm thuế phi thực tế.
Phủ định
The company isn't pandering to popular trends; they're sticking to their core values.
Công ty không nịnh hót theo các xu hướng phổ biến; họ đang tuân thủ các giá trị cốt lõi của mình.
Nghi vấn
Are they pandering to the judges in order to win the competition?
Họ có đang xu nịnh các giám khảo để giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pander".

Sự liên hệ với chính trị và truyền thông

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'pander' thường được dùng để chỉ trích các chính trị gia hoặc giới truyền thông khi họ cố gắng thu hút sự ủng hộ hoặc người xem bằng cách nói những điều mà họ tin rằng công chúng muốn nghe, thay vì những gì họ thực sự tin tưởng hoặc những điều đúng đắn. Điều này thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu chính trực hoặc đạo đức.

Phim ảnh và giải trí

Trong ngành công nghiệp phim ảnh và giải trí, 'pandering' có thể ám chỉ việc tạo ra nội dung chỉ để chiều lòng một nhóm đối tượng cụ thể hoặc phục vụ những ham muốn đơn giản, thay vì tập trung vào chất lượng nghệ thuật hay chiều sâu. Ví dụ, một bộ phim có thể bị chỉ trích là 'pandering to fans' nếu nó chỉ đưa vào các yếu tố hời hợt để làm hài lòng người hâm mộ mà không có cốt truyện chắc chắn.