(Top Banner Ad)
Pandora's box
C1
Danh từ C1 Văn hóa, Thành ngữ

Pandora's box

UK: /pænˈdɔːrəz bɒks/ • US: /pænˈdɔːrəz bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp Pandora mở nắp hộp Pandora gây ra một loạt vấn đề phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that generates many complicated problems as the result of unwise interference in something.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc hành động tạo ra nhiều vấn đề phức tạp và thường không lường trước được, xuất phát từ sự can thiệp thiếu khôn ngoan vào một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's decision to deregulate the industry opened a Pandora's box of environmental issues."

    "Quyết định bãi bỏ quy định ngành công nghiệp của chính phủ đã mở ra một hộp Pandora các vấn đề môi trường."

  • "The investigation into the company's finances uncovered a Pandora's box of fraud and corruption."

    "Cuộc điều tra về tài chính của công ty đã khám phá ra một hộp Pandora đầy gian lận và tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πανδώρα (Pandora), πῖθος (pithos - jar)
English
Pandora's box

Truyền thuyết về Hộp Pandora

Trong thần thoại Hy Lạp, Pandora là người phụ nữ đầu tiên được các vị thần tạo ra. Zeus ban cho nàng một chiếc hũ (pithos, sau này bị dịch nhầm thành hộp) và cấm không được mở ra. Tuy nhiên, vì tò mò, Pandora đã mở chiếc hũ, giải phóng mọi tai ương, bệnh tật và nỗi buồn vào thế giới. Chỉ còn lại Hy Vọng ở đáy hũ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quyết định ban đầu có vẻ đơn giản hoặc vô hại, nhưng lại dẫn đến một loạt các hậu quả tiêu cực và khó kiểm soát. Cụm từ này nhấn mạnh sự khó khăn trong việc giải quyết những vấn đề phát sinh, và đôi khi gợi ý rằng việc giữ nguyên trạng ban đầu có lẽ tốt hơn.

Prepositions

open release

“Open a Pandora’s box” có nghĩa là bắt đầu một quá trình gây ra nhiều vấn đề. “Release a Pandora’s box” cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc giải phóng hoặc khơi mào cho những rắc rối tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pandora's box
  • open open Pandora's box
    (mở Hộp Pandora (khởi đầu một chuỗi sự kiện gây ra nhiều vấn đề khó khăn không lường trước được))
  • unleash unleash Pandora's box
    (giải phóng Hộp Pandora (tạo ra một tình huống hỗn loạn, khó kiểm soát))
  • close close Pandora's box
    (đóng Hộp Pandora (cố gắng ngăn chặn hoặc chấm dứt một chuỗi vấn đề))
  • avoid opening avoid opening Pandora's box
    (tránh mở Hộp Pandora (tránh gây ra rắc rối hoặc vấn đề không cần thiết))
Adjective + Pandora's box
  • a real a real Pandora's box
    (một Hộp Pandora thực sự (một tình huống gây ra rất nhiều rắc rối))
  • a political a political Pandora's box
    (một Hộp Pandora chính trị (một vấn đề chính trị phức tạp và đầy rắc rối))
  • a financial a financial Pandora's box
    (một Hộp Pandora tài chính (một tình huống tài chính gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng))

Idioms

  • to open Pandora's box

    khởi đầu một chuỗi rắc rối, vấn đề hoặc khó khăn không lường trước được

    "The government's new policy risks opening Pandora's box of social unrest."

    (Chính sách mới của chính phủ có nguy cơ mở ra Hộp Pandora của tình trạng bất ổn xã hội.)

  • to unleash Pandora's box

    giải phóng một nguồn gốc của mọi tai ương hoặc vấn đề khó kiểm soát

    "If we interfere, we could unleash Pandora's box upon the region."

    (Nếu chúng ta can thiệp, chúng ta có thể giải phóng Hộp Pandora vào khu vực.)

  • a Pandora's box of problems/issues

    một kho tàng đầy rẫy vấn đề, rắc rối hoặc thách thức

    "The recent scandal proved to be a Pandora's box of ethical issues for the company."

    (Vụ bê bối gần đây đã chứng tỏ là một Hộp Pandora đầy rẫy các vấn đề đạo đức cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pandora's box

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình hoặc hành động tạo ra nhiều vấn đề phức tạp và thường không lường trước được, xuất phát từ sự can thiệp thiếu khôn ngoan vào một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

"The government's decision to deregulate the industry opened a Pandora's box of environmental issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knew he was opening Pandora's box when he started the argument, but he couldn't stop himself.
Anh ấy biết mình đang mở hộp Pandora khi bắt đầu cuộc tranh cãi, nhưng anh ấy không thể tự dừng lại.
Phủ định
They shouldn't have opened that Pandora's box; now they are dealing with the consequences themselves.
Lẽ ra họ không nên mở chiếc hộp Pandora đó; giờ họ đang phải tự mình giải quyết hậu quả.
Nghi vấn
Did she realize she was unleashing a Pandora's box when she revealed that information herself?
Cô ấy có nhận ra rằng mình đang giải phóng một chiếc hộp Pandora khi tự mình tiết lộ thông tin đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about the potential consequences, he wouldn't open Pandora's box now.
Nếu anh ấy biết về những hậu quả tiềm ẩn, anh ấy sẽ không mở hộp Pandora bây giờ.
Phủ định
If she weren't so curious, she wouldn't have unleashed Pandora's box of troubles by now.
Nếu cô ấy không quá tò mò, cô ấy đã không gây ra một loạt rắc rối từ hộp Pandora cho đến bây giờ.
Nghi vấn
If they had listened to the warnings, would they be facing a Pandora's box of problems today?
Nếu họ đã lắng nghe những lời cảnh báo, liệu họ có phải đối mặt với một loạt vấn đề từ hộp Pandora ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had known the consequences, they would have never opened Pandora's box with that policy.
Nếu chính phủ đã biết hậu quả, họ sẽ không bao giờ mở hộp Pandora bằng chính sách đó.
Phủ định
If she hadn't been so curious, she wouldn't have opened Pandora's box of problems by snooping through his phone.
Nếu cô ấy không quá tò mò, cô ấy đã không mở ra hộp Pandora của những vấn đề bằng cách tọc mạch vào điện thoại của anh ấy.
Nghi vấn
Would the company have faced so many lawsuits if they had not opened Pandora's box with their controversial marketing campaign?
Liệu công ty có phải đối mặt với nhiều vụ kiện như vậy nếu họ không mở hộp Pandora bằng chiến dịch marketing gây tranh cãi của mình?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Opening Pandora's box unleashed a torrent of unforeseen problems.
Mở hộp Pandora đã giải phóng một loạt các vấn đề không lường trước.
Phủ định
She didn't expect that seemingly harmless decision to be Pandora's box.
Cô ấy không ngờ rằng quyết định có vẻ vô hại đó lại là hộp Pandora.
Nghi vấn
Will this seemingly simple solution turn out to be Pandora's box?
Liệu giải pháp có vẻ đơn giản này có hóa ra là hộp Pandora không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pandora's box".

Biểu tượng văn hóa và cảnh báo

Trong văn hóa phương Tây, 'Pandora's box' đã trở thành một thành ngữ phổ biến để mô tả một hành động nhỏ hoặc quyết định có vẻ vô hại, nhưng lại gây ra hàng loạt hậu quả tiêu cực, khó lường và không thể đảo ngược. Nó thường được dùng như một lời cảnh báo về sự tò mò vô độ hoặc việc can thiệp vào những vấn đề nhạy cảm có thể dẫn đến thảm họa.

Di sản thần thoại

Mặc dù 'Hộp Pandora' gắn liền với sự giải phóng tai ương, nhưng điều quan trọng cần nhớ là Hy Vọng (Elpis) vẫn còn sót lại ở đáy hũ. Điều này tượng trưng cho khả năng chịu đựng và niềm tin vào tương lai, ngay cả khi đối mặt với những khó khăn lớn nhất, là một thông điệp mạnh mẽ trong thần thoại Hy Lạp.