can of worms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or problem which, when examined or addressed, proves to be more complicated, problematic, or troublesome than expected.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc vấn đề mà khi xem xét hoặc giải quyết, hóa ra lại phức tạp, rắc rối hoặc phiền toái hơn dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senator's seemingly innocent question opened a real can of worms."
"Câu hỏi có vẻ vô tội của vị thượng nghị sĩ đã mở ra một loạt các vấn đề phức tạp."
-
"Investigating his past could open a can of worms."
"Việc điều tra quá khứ của anh ta có thể mở ra một loạt vấn đề phức tạp."
-
"This decision has opened a can of worms in the department."
"Quyết định này đã gây ra một loạt vấn đề rắc rối trong bộ phận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Pandora's Box | Chiếc Hộp Pandora (Nguồn cơn của mọi rắc rối, tương tự về mặt ý nghĩa). |
| Noun | hornet's nest | Tổ ong vò vẽ (Tình huống nguy hiểm, dễ kích động hoặc gây ra phản ứng dữ dội). |
| Adjective | complicated | Phức tạp, rắc rối (Tính từ mô tả bản chất của 'can of worms'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường dùng để mô tả một tình huống mà việc cố gắng giải quyết sẽ gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết được chúng. Nó hàm ý rằng việc khơi ra vấn đề đó sẽ mở ra một loạt các vấn đề và khó khăn mới, có thể là bất ngờ và khó kiểm soát. Khác với 'Pandora's box' (mở hộp Pandora) mang ý nghĩa giải phóng những điều xấu xa, 'can of worms' tập trung vào sự phức tạp và khó khăn trong việc xử lý hậu quả.
Prepositions
'- into': chỉ sự can thiệp vào một vấn đề phức tạp. Ví dụ: 'Don't delve into that; you'll be opening a can of worms.'
- 'open': mở ra một loạt vấn đề. Ví dụ: 'The investigation opened a real can of worms.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open a can of worms (khơi mào một vấn đề rắc rối hoặc phức tạp)
-
avoid avoid opening that can of worms (tránh đề cập hoặc bắt đầu vấn đề rắc rối đó)
-
unleash unleash a can of worms (giải phóng/gây ra một loạt rắc rối lớn)
-
whole a whole can of worms (một loạt vấn đề rắc rối (nhấn mạnh tính toàn diện và mức độ))
-
huge a huge can of worms (một vấn đề cực kỳ lớn và phức tạp)
-
dealing with dealing with that can of worms (xử lý/giải quyết mớ rắc rối đó)
Idioms
-
Open a can of worms
Khởi động một vấn đề phức tạp, gây ra nhiều rắc rối liên quan.
"If we raise the issue of overtime pay, we will open a can of worms."
(Nếu chúng ta nêu vấn đề lương làm thêm giờ, chúng ta sẽ khơi mào một mớ rắc rối lớn.)
-
That's a whole different can of worms.
Đó lại là một vấn đề hoàn toàn khác, cũng phức tạp không kém.
"We should focus on the budget first. The hiring process is a whole different can of worms."
(Chúng ta nên tập trung vào ngân sách trước. Quy trình tuyển dụng là một vấn đề phức tạp hoàn toàn khác.)
-
Don't open that can of worms.
Đừng động vào vấn đề rắc rối đó (ý khuyên nên giữ nguyên trạng).
"I wanted to ask about his past relationships, but my friend advised, 'Don't open that can of worms.'"
(Tôi muốn hỏi về các mối quan hệ trước đây của anh ấy, nhưng bạn tôi khuyên, 'Đừng động vào mớ rắc rối đó.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
can of worms
Danh từMột tình huống hoặc vấn đề mà khi xem xét hoặc giải quyết, hóa ra lại phức tạp, rắc rối hoặc phiền toái hơn dự kiến.
"The senator's seemingly innocent question opened a real can of worms."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To open that investigation would be to open a real can of worms. |
Mở cuộc điều tra đó chẳng khác nào mở một hộp giun. |
| Phủ định | It's best not to open that can of worms; we don't need any more problems. |
Tốt nhất là không nên mở hộp giun đó ra; chúng ta không cần thêm rắc rối nào nữa. |
| Nghi vấn | Why do you want to open this can of worms when we're already dealing with so much? |
Tại sao bạn lại muốn mở hộp giun này ra khi chúng ta đã phải giải quyết quá nhiều việc rồi? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't opened that can of worms by asking about her ex. |
Tôi ước tôi đã không mở hộp giun đó ra bằng cách hỏi về người yêu cũ của cô ấy. |
| Phủ định | If only we hadn't opened a can of worms, the project would be on schedule now. |
Giá mà chúng ta đã không mở hộp giun ra, dự án đã đúng tiến độ rồi. |
| Nghi vấn | I wish she wouldn't open another can of worms at the meeting, do you think she will? |
Tôi ước cô ấy sẽ không mở thêm một hộp giun nào nữa tại cuộc họp, bạn có nghĩ cô ấy sẽ làm vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "can of worms".
