(Top Banner Ad)
can of worms
C1
Danh từ C1 Thành ngữ

can of worms

UK: /kæn əv wɜːmz/ • US: /kæn əv wɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

chuốc lấy rắc rối tự mình gây họa mở hộp Pandora khơi mào một mớ bòng bong vạch áo cho người xem lưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or problem which, when examined or addressed, proves to be more complicated, problematic, or troublesome than expected.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc vấn đề mà khi xem xét hoặc giải quyết, hóa ra lại phức tạp, rắc rối hoặc phiền toái hơn dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator's seemingly innocent question opened a real can of worms."

    "Câu hỏi có vẻ vô tội của vị thượng nghị sĩ đã mở ra một loạt các vấn đề phức tạp."

  • "Investigating his past could open a can of worms."

    "Việc điều tra quá khứ của anh ta có thể mở ra một loạt vấn đề phức tạp."

  • "This decision has opened a can of worms in the department."

    "Quyết định này đã gây ra một loạt vấn đề rắc rối trong bộ phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pandora's Box Chiếc Hộp Pandora (Nguồn cơn của mọi rắc rối, tương tự về mặt ý nghĩa).
Noun hornet's nest Tổ ong vò vẽ (Tình huống nguy hiểm, dễ kích động hoặc gây ra phản ứng dữ dội).
Adjective complicated Phức tạp, rắc rối (Tính từ mô tả bản chất của 'can of worms').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English (Literal)
Can of Worms (Physical object used for fishing bait)
English (Idiomatic)
A complicated or difficult situation

Nguồn gốc từ Hộp Mồi Câu Cá

Thành ngữ này xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, chủ yếu trong văn hóa câu cá ở Mỹ. Khi người câu cá mở hộp đựng mồi (thường là giun/trùn đất), họ thường gặp phải một mớ hỗn độn, các con trùn bò lổn nhổn, khó kiểm soát. Hành động 'mở hộp trùn' đã trở thành phép ẩn dụ cho việc bắt đầu hoặc khơi mào một vấn đề phức tạp, khó giải quyết, gây ra nhiều rắc rối liên quan.

Usage Note

Thành ngữ này thường dùng để mô tả một tình huống mà việc cố gắng giải quyết sẽ gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết được chúng. Nó hàm ý rằng việc khơi ra vấn đề đó sẽ mở ra một loạt các vấn đề và khó khăn mới, có thể là bất ngờ và khó kiểm soát. Khác với 'Pandora's box' (mở hộp Pandora) mang ý nghĩa giải phóng những điều xấu xa, 'can of worms' tập trung vào sự phức tạp và khó khăn trong việc xử lý hậu quả.

Prepositions

into open

'- into': chỉ sự can thiệp vào một vấn đề phức tạp. Ví dụ: 'Don't delve into that; you'll be opening a can of worms.'
- 'open': mở ra một loạt vấn đề. Ví dụ: 'The investigation opened a real can of worms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + can of worms
  • open open a can of worms
    (khơi mào một vấn đề rắc rối hoặc phức tạp)
  • avoid avoid opening that can of worms
    (tránh đề cập hoặc bắt đầu vấn đề rắc rối đó)
  • unleash unleash a can of worms
    (giải phóng/gây ra một loạt rắc rối lớn)
Adjective + can of worms
  • whole a whole can of worms
    (một loạt vấn đề rắc rối (nhấn mạnh tính toàn diện và mức độ))
  • huge a huge can of worms
    (một vấn đề cực kỳ lớn và phức tạp)
Phrasal Verbs + can of worms
  • dealing with dealing with that can of worms
    (xử lý/giải quyết mớ rắc rối đó)

Idioms

  • Open a can of worms

    Khởi động một vấn đề phức tạp, gây ra nhiều rắc rối liên quan.

    "If we raise the issue of overtime pay, we will open a can of worms."

    (Nếu chúng ta nêu vấn đề lương làm thêm giờ, chúng ta sẽ khơi mào một mớ rắc rối lớn.)

  • That's a whole different can of worms.

    Đó lại là một vấn đề hoàn toàn khác, cũng phức tạp không kém.

    "We should focus on the budget first. The hiring process is a whole different can of worms."

    (Chúng ta nên tập trung vào ngân sách trước. Quy trình tuyển dụng là một vấn đề phức tạp hoàn toàn khác.)

  • Don't open that can of worms.

    Đừng động vào vấn đề rắc rối đó (ý khuyên nên giữ nguyên trạng).

    "I wanted to ask about his past relationships, but my friend advised, 'Don't open that can of worms.'"

    (Tôi muốn hỏi về các mối quan hệ trước đây của anh ấy, nhưng bạn tôi khuyên, 'Đừng động vào mớ rắc rối đó.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

can of worms

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc vấn đề mà khi xem xét hoặc giải quyết, hóa ra lại phức tạp, rắc rối hoặc phiền toái hơn dự kiến.

"The senator's seemingly innocent question opened a real can of worms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To open that investigation would be to open a real can of worms.
Mở cuộc điều tra đó chẳng khác nào mở một hộp giun.
Phủ định
It's best not to open that can of worms; we don't need any more problems.
Tốt nhất là không nên mở hộp giun đó ra; chúng ta không cần thêm rắc rối nào nữa.
Nghi vấn
Why do you want to open this can of worms when we're already dealing with so much?
Tại sao bạn lại muốn mở hộp giun này ra khi chúng ta đã phải giải quyết quá nhiều việc rồi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't opened that can of worms by asking about her ex.
Tôi ước tôi đã không mở hộp giun đó ra bằng cách hỏi về người yêu cũ của cô ấy.
Phủ định
If only we hadn't opened a can of worms, the project would be on schedule now.
Giá mà chúng ta đã không mở hộp giun ra, dự án đã đúng tiến độ rồi.
Nghi vấn
I wish she wouldn't open another can of worms at the meeting, do you think she will?
Tôi ước cô ấy sẽ không mở thêm một hộp giun nào nữa tại cuộc họp, bạn có nghĩ cô ấy sẽ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "can of worms".

Ẩn dụ trong Quản lý Rủi ro

Thành ngữ 'can of worms' được sử dụng thường xuyên trong môi trường kinh doanh, chính trị và quản lý dự án để cảnh báo về các quyết định có thể gây ra hậu quả phức tạp, chồng chéo không lường trước được. Việc mở một 'hộp trùn' đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro quản lý và phải đối mặt với nhiều vấn đề phát sinh.

Sự Khác biệt với Hộp Pandora

Mặc dù có ý nghĩa tương đồng, 'can of worms' và 'Pandora's Box' (Chiếc Hộp Pandora, trong thần thoại Hy Lạp) có khác biệt tinh tế. 'Can of worms' thường ám chỉ một vấn đề đã tồn tại sẵn nhưng bị che giấu hoặc chưa được giải quyết, trong khi Hộp Pandora là nguồn gốc tạo ra những cái ác (những rắc rối) chưa từng có trước đó.