solution
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Solution'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phương tiện để giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
Ví dụ Thực tế với 'Solution'
-
"We are working hard to find a solution to this problem."
"Chúng tôi đang nỗ lực tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này."
-
"The company is seeking innovative solutions to reduce carbon emissions."
"Công ty đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giảm lượng khí thải carbon."
-
"Diluting the concentrated juice requires adding water to create a solution."
"Việc pha loãng nước ép đậm đặc đòi hỏi phải thêm nước để tạo thành dung dịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Solution'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Solution'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'solution' thường được sử dụng khi nói đến việc tìm ra một câu trả lời hoặc một cách giải quyết cho một vấn đề cụ thể. Nó có thể đề cập đến một giải pháp đơn giản hoặc một giải pháp phức tạp, tùy thuộc vào bản chất của vấn đề. So sánh với 'answer', 'solution' thường mang tính thực tiễn và áp dụng được hơn, trong khi 'answer' có thể chỉ là một kết quả lý thuyết. 'Resolution' ám chỉ sự giải quyết dứt điểm một vấn đề, thường sau một quá trình tranh cãi hoặc thảo luận.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **solution to:** giải pháp cho một vấn đề cụ thể (e.g., *a solution to the problem of poverty*). * **solution for:** tương tự như 'solution to', nhưng có thể nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi (e.g., *a solution for the housing crisis*). * **solution of:** (ít phổ biến hơn) thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học (e.g., *the solution of the equation*).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Solution'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.