(Top Banner Ad)
solution
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học, Khoa học

solution

UK: /səˈluːʃən/ • US: /səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp cách giải quyết phương án dung dịch (trong hóa học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A means of solving a problem or dealing with a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện để giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are working hard to find a solution to this problem."

    "Chúng tôi đang nỗ lực tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này."

  • "The company is seeking innovative solutions to reduce carbon emissions."

    "Công ty đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Diluting the concentrated juice requires adding water to create a solution."

    "Việc pha loãng nước ép đậm đặc đòi hỏi phải thêm nước để tạo thành dung dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Adjective soluble có thể hòa tan được
Adjective insoluble không hòa tan được; không thể giải quyết được
Noun solver người giải quyết (vấn đề), người tìm ra lời giải
Verb dissolve hòa tan (chất rắn vào chất lỏng); giải tán, chấm dứt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solutio
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của 'Solution'

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', xuất phát từ động từ 'solvere' có nghĩa là 'nới lỏng, tháo gỡ, giải phóng'. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh hóa học (chất lỏng hòa tan) hoặc để chỉ sự giải phóng khỏi ràng buộc. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ cách giải quyết một vấn đề, một câu đố hoặc một tình huống phức tạp.

Usage Note

Từ 'solution' thường được sử dụng khi nói đến việc tìm ra một câu trả lời hoặc một cách giải quyết cho một vấn đề cụ thể. Nó có thể đề cập đến một giải pháp đơn giản hoặc một giải pháp phức tạp, tùy thuộc vào bản chất của vấn đề. So sánh với 'answer', 'solution' thường mang tính thực tiễn và áp dụng được hơn, trong khi 'answer' có thể chỉ là một kết quả lý thuyết. 'Resolution' ám chỉ sự giải quyết dứt điểm một vấn đề, thường sau một quá trình tranh cãi hoặc thảo luận.

Prepositions

to for of

* **solution to:** giải pháp cho một vấn đề cụ thể (e.g., *a solution to the problem of poverty*). * **solution for:** tương tự như 'solution to', nhưng có thể nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi (e.g., *a solution for the housing crisis*). * **solution of:** (ít phổ biến hơn) thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học (e.g., *the solution of the equation*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solution
  • practical practical solution
    (giải pháp thực tế)
  • effective effective solution
    (giải pháp hiệu quả)
  • viable viable solution
    (giải pháp khả thi)
  • temporary temporary solution
    (giải pháp tạm thời)
  • permanent permanent solution
    (giải pháp lâu dài, vĩnh viễn)
  • long-term long-term solution
    (giải pháp dài hạn)
  • innovative innovative solution
    (giải pháp đổi mới)
  • ideal ideal solution
    (giải pháp lý tưởng)
  • global global solution
    (giải pháp toàn cầu)
Verb + solution
  • find find a solution
    (tìm ra giải pháp)
  • seek seek a solution
    (tìm kiếm giải pháp)
  • provide provide a solution
    (cung cấp giải pháp)
  • offer offer a solution
    (đề xuất giải pháp)
  • propose propose a solution
    (đề xuất giải pháp)
  • implement implement a solution
    (thực hiện giải pháp)
  • devise devise a solution
    (nghĩ ra, sáng chế ra giải pháp)
  • come up with come up with a solution
    (nghĩ ra giải pháp)
Preposition + solution (to/for)
  • a solution to a solution to the problem
    (một giải pháp cho vấn đề)
  • a solution for a solution for the crisis
    (một giải pháp cho cuộc khủng hoảng)

Idioms

  • A silver bullet solution

    một giải pháp thần kỳ, vạn năng (thường là không có thật hoặc quá đơn giản)

    "There's no silver bullet solution to climate change; it requires complex, coordinated efforts."

    (Không có giải pháp thần kỳ nào cho biến đổi khí hậu; nó đòi hỏi những nỗ lực phức tạp, phối hợp.)

  • Be part of the solution, not part of the problem

    Hãy là một phần của giải pháp, đừng là một phần của vấn đề (khuyến khích sự chủ động và đóng góp tích cực)

    "Instead of just complaining, try to be part of the solution and suggest improvements."

    (Thay vì chỉ phàn nàn, hãy cố gắng là một phần của giải pháp và đề xuất những cải tiến.)

  • Solution-oriented

    hướng đến giải pháp, tập trung vào việc tìm giải pháp

    "We need a solution-oriented approach to tackle these challenges."

    (Chúng ta cần một phương pháp tiếp cận hướng đến giải pháp để giải quyết những thách thức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solution

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện để giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

"We are working hard to find a solution to this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solution".

Tư duy Giải quyết Vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, 'solution' gắn liền với tư duy giải quyết vấn đề (problem-solving mindset), một kỹ năng được đánh giá cao trong học tập, công việc và cuộc sống. Nó khuyến khích sự sáng tạo, phân tích và chủ động tìm kiếm các phương án để vượt qua khó khăn, thay vì chỉ tập trung vào vấn đề.

Giải pháp trong Khoa học và Công nghệ

Thuật ngữ 'solution' không chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề xã hội hay kinh doanh mà còn rất phổ biến trong khoa học tự nhiên, đặc biệt là hóa học, để chỉ một hỗn hợp đồng nhất của hai hoặc nhiều chất (dung dịch). Trong công nghệ, nó thường dùng để chỉ một gói sản phẩm hoặc dịch vụ toàn diện (ví dụ: IT solution) để đáp ứng nhu cầu cụ thể.