(Top Banner Ad)
panoramic
B2
adjective B2 Mô tả/Địa lý/Nghệ thuật

panoramic

UK: /ˌpæn.əˈræm.ɪk/ • US: /ˌpæn.əˈræm.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

toàn cảnh bao quát diện rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

with a view of a wide area in all directions

Vietnamese Meaning

có tầm nhìn bao quát một khu vực rộng lớn theo mọi hướng; toàn cảnh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers panoramic views of the mountains."

    "Khách sạn này có tầm nhìn toàn cảnh núi non."

  • "We enjoyed a panoramic drive through the countryside."

    "Chúng tôi đã có một chuyến lái xe ngắm cảnh toàn cảnh qua vùng nông thôn."

  • "The restaurant has a panoramic roof terrace."

    "Nhà hàng có sân thượng với mái che toàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panorama cảnh toàn cảnh, bức tranh toàn cảnh, toàn cảnh
Adverb panoramically một cách toàn cảnh, bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả/Địa lý/Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πᾶν (pan)
Greek
ὅραμα (horama)
English
panorama
English
panoramic

Sự ra đời của 'Panorama'

Từ 'panorama' được đặt ra vào năm 1789 bởi họa sĩ người Ireland Robert Barker để mô tả những bức tranh toàn cảnh khổng lồ mà ông đã tạo ra. Các bức tranh này thường được vẽ trên bề mặt cong hoặc hình trụ, tạo cảm giác người xem đang ở giữa một khung cảnh rộng lớn, nhìn thấy mọi thứ xung quanh mình. 'Pan-' có nghĩa là 'tất cả' và '-orama' có nghĩa là 'cảnh tượng' hoặc 'cảnh nhìn', nên 'panorama' có nghĩa đen là 'tất cả cảnh nhìn'.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên, đô thị, hoặc các hình ảnh, video có góc nhìn rộng. Khác với 'scenic' (đẹp, thơ mộng), 'panoramic' tập trung vào độ rộng lớn của tầm nhìn, không nhất thiết phải đẹp. So sánh với 'wide-angle' (góc rộng), 'panoramic' thường ám chỉ góc nhìn rộng hơn, bao quát hơn, gần như 360 độ.

Prepositions

of over

'+of' thường dùng để chỉ đối tượng được bao quát bởi tầm nhìn. Ví dụ: 'a panoramic view of the city'. '+over' thường dùng để diễn tả tầm nhìn bao trùm lên một khu vực nào đó. Ví dụ: 'a panoramic view over the valley'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • view panoramic view
    (quang cảnh toàn cảnh, tầm nhìn bao quát)
  • vista panoramic vista
    (phong cảnh rộng lớn, tầm nhìn bao quát)
  • window panoramic window
    (cửa sổ toàn cảnh)
  • roof panoramic roof
    (mái kính toàn cảnh)
  • photograph panoramic photograph
    (ảnh toàn cảnh)
  • landscape panoramic landscape
    (phong cảnh bao la, toàn cảnh)
Verb + Noun Phrase (with panoramic)
  • enjoy enjoy a panoramic view
    (thưởng thức một quang cảnh toàn cảnh)
  • offer offer a panoramic outlook
    (mang lại một tầm nhìn bao quát)
  • capture capture a panoramic shot
    (chụp một bức ảnh toàn cảnh)

Idioms

  • a panoramic view/perspective of something

    cái nhìn/góc nhìn toàn diện, bao quát về một vấn đề/tình huống

    "The book offers a panoramic view of 20th-century history."

    (Cuốn sách mang đến một cái nhìn toàn diện về lịch sử thế kỷ 20.)

  • take a panoramic approach

    tiếp cận một cách toàn diện, bao quát

    "The government is taking a panoramic approach to urban planning."

    (Chính phủ đang áp dụng một cách tiếp cận toàn diện đối với quy hoạch đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panoramic

adjective
Lật mặt

có tầm nhìn bao quát một khu vực rộng lớn theo mọi hướng; toàn cảnh

"The hotel offers panoramic views of the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel room has a panoramic view of the city.
Phòng khách sạn có tầm nhìn toàn cảnh thành phố.
Phủ định
The small window doesn't offer a panoramic view.
Cửa sổ nhỏ không mang lại tầm nhìn toàn cảnh.
Nghi vấn
Does the restaurant have a panoramic view of the ocean?
Nhà hàng có tầm nhìn toàn cảnh ra biển không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you climb to the summit, you get a panoramic view of the valley.
Nếu bạn leo lên đỉnh, bạn sẽ có được một tầm nhìn toàn cảnh thung lũng.
Phủ định
If the weather is cloudy, you don't get a panoramic view.
Nếu thời tiết nhiều mây, bạn sẽ không có được tầm nhìn toàn cảnh.
Nghi vấn
If you stand on the hill, do you have a panoramic view?
Nếu bạn đứng trên đồi, bạn có tầm nhìn toàn cảnh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel used to offer rooms with panoramic views of the city.
Khách sạn đã từng cung cấp các phòng có tầm nhìn toàn cảnh ra thành phố.
Phủ định
They didn't use to build houses with such panoramic windows in this area.
Họ đã không từng xây nhà với những cửa sổ toàn cảnh như vậy ở khu vực này.
Nghi vấn
Did the restaurant use to have a panoramic terrace?
Nhà hàng đã từng có một sân thượng toàn cảnh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panoramic".

Nghệ thuật Panorama nguyên bản

Ban đầu, thuật ngữ 'panorama' được dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật phổ biến vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19 ở phương Tây. Đó là những bức tranh khổ lớn, thường được trưng bày trong các tòa nhà hình tròn, nơi người xem đứng ở trung tâm và có cảm giác như đang đắm chìm hoàn toàn vào khung cảnh được vẽ, như một trận chiến lịch sử hay một thành phố xa xôi. Đây là một hình thức giải trí và giáo dục rất được ưa chuộng trước khi có điện ảnh.

Ứng dụng trong Nhiếp ảnh và Kiến trúc hiện đại

Ngày nay, 'panoramic' phổ biến trong nhiếp ảnh (ảnh panorama, chụp được góc nhìn rất rộng) và kiến trúc (cửa sổ panorama, mái kính panorama) để mô tả những thiết kế nhằm tối đa hóa tầm nhìn, mang lại cảm giác rộng rãi và kết nối với không gian bên ngoài. Khả năng ghi lại và trải nghiệm toàn cảnh đã trở thành một giá trị thẩm mỹ quan trọng trong cuộc sống hiện đại.