panoramic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
with a view of a wide area in all directions
Vietnamese Meaning
có tầm nhìn bao quát một khu vực rộng lớn theo mọi hướng; toàn cảnh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers panoramic views of the mountains."
"Khách sạn này có tầm nhìn toàn cảnh núi non."
-
"We enjoyed a panoramic drive through the countryside."
"Chúng tôi đã có một chuyến lái xe ngắm cảnh toàn cảnh qua vùng nông thôn."
-
"The restaurant has a panoramic roof terrace."
"Nhà hàng có sân thượng với mái che toàn cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | panorama | cảnh toàn cảnh, bức tranh toàn cảnh, toàn cảnh |
| Adverb | panoramically | một cách toàn cảnh, bao quát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên, đô thị, hoặc các hình ảnh, video có góc nhìn rộng. Khác với 'scenic' (đẹp, thơ mộng), 'panoramic' tập trung vào độ rộng lớn của tầm nhìn, không nhất thiết phải đẹp. So sánh với 'wide-angle' (góc rộng), 'panoramic' thường ám chỉ góc nhìn rộng hơn, bao quát hơn, gần như 360 độ.
Prepositions
'+of' thường dùng để chỉ đối tượng được bao quát bởi tầm nhìn. Ví dụ: 'a panoramic view of the city'. '+over' thường dùng để diễn tả tầm nhìn bao trùm lên một khu vực nào đó. Ví dụ: 'a panoramic view over the valley'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
view panoramic view (quang cảnh toàn cảnh, tầm nhìn bao quát)
-
vista panoramic vista (phong cảnh rộng lớn, tầm nhìn bao quát)
-
window panoramic window (cửa sổ toàn cảnh)
-
roof panoramic roof (mái kính toàn cảnh)
-
photograph panoramic photograph (ảnh toàn cảnh)
-
landscape panoramic landscape (phong cảnh bao la, toàn cảnh)
-
enjoy enjoy a panoramic view (thưởng thức một quang cảnh toàn cảnh)
-
offer offer a panoramic outlook (mang lại một tầm nhìn bao quát)
-
capture capture a panoramic shot (chụp một bức ảnh toàn cảnh)
Idioms
-
a panoramic view/perspective of something
cái nhìn/góc nhìn toàn diện, bao quát về một vấn đề/tình huống
"The book offers a panoramic view of 20th-century history."
(Cuốn sách mang đến một cái nhìn toàn diện về lịch sử thế kỷ 20.)
-
take a panoramic approach
tiếp cận một cách toàn diện, bao quát
"The government is taking a panoramic approach to urban planning."
(Chính phủ đang áp dụng một cách tiếp cận toàn diện đối với quy hoạch đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panoramic
adjectivecó tầm nhìn bao quát một khu vực rộng lớn theo mọi hướng; toàn cảnh
"The hotel offers panoramic views of the mountains."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel room has a panoramic view of the city. |
Phòng khách sạn có tầm nhìn toàn cảnh thành phố. |
| Phủ định | The small window doesn't offer a panoramic view. |
Cửa sổ nhỏ không mang lại tầm nhìn toàn cảnh. |
| Nghi vấn | Does the restaurant have a panoramic view of the ocean? |
Nhà hàng có tầm nhìn toàn cảnh ra biển không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you climb to the summit, you get a panoramic view of the valley. |
Nếu bạn leo lên đỉnh, bạn sẽ có được một tầm nhìn toàn cảnh thung lũng. |
| Phủ định | If the weather is cloudy, you don't get a panoramic view. |
Nếu thời tiết nhiều mây, bạn sẽ không có được tầm nhìn toàn cảnh. |
| Nghi vấn | If you stand on the hill, do you have a panoramic view? |
Nếu bạn đứng trên đồi, bạn có tầm nhìn toàn cảnh không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel used to offer rooms with panoramic views of the city. |
Khách sạn đã từng cung cấp các phòng có tầm nhìn toàn cảnh ra thành phố. |
| Phủ định | They didn't use to build houses with such panoramic windows in this area. |
Họ đã không từng xây nhà với những cửa sổ toàn cảnh như vậy ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Did the restaurant use to have a panoramic terrace? |
Nhà hàng đã từng có một sân thượng toàn cảnh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panoramic".
