(Top Banner Ad)
extensive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

extensive

UK: /ɪkˈstɛnsɪv/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn mênh mông to lớn bao quát chuyên sâu kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering a large area; great in amount.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn, bao phủ một diện tích lớn; lớn về số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire caused extensive damage to the building."

    "Vụ hỏa hoạn gây ra thiệt hại lớn cho tòa nhà."

  • "He has extensive experience in marketing."

    "Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "The project required extensive planning and preparation."

    "Dự án đòi hỏi lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài, vươn ra
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng, gia hạn
Noun extent mức độ, phạm vi, quy mô
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát, chuyên sâu
Adjective extensible có thể mở rộng, có thể kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Latin
extensivus
Old French
extensif
English
extensive

Nguồn gốc của sự mở rộng

Từ 'extensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'extendere' có nghĩa là 'kéo dài ra', 'trải rộng ra', và tính từ 'extensivus' mang ý nghĩa 'có khả năng mở rộng'. Qua tiếng Pháp cổ ('extensif'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự rộng lớn, bao quát về phạm vi, mức độ hoặc kích thước.

Usage Note

Từ 'extensive' nhấn mạnh sự bao phủ rộng rãi hoặc mức độ lớn về phạm vi hoặc số lượng. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ như nghiên cứu, kiến thức, thiệt hại, hoặc mạng lưới. Khác với 'broad', 'extensive' chú trọng vào chi tiết và độ sâu của vấn đề được bao phủ, trong khi 'broad' chỉ đơn giản là đề cập đến phạm vi rộng. Ví dụ: 'extensive research' (nghiên cứu chuyên sâu) khác với 'broad knowledge' (kiến thức tổng quan).

Prepositions

in to

'Extensive in' được dùng để chỉ về phạm vi, lĩnh vực mà cái gì đó rộng lớn, bao phủ. Ví dụ: 'The library has an extensive collection in history.' ('Extensive to' hiếm khi được sử dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Extensive modifies Noun)
  • research extensive research
    (nghiên cứu sâu rộng/chuyên sâu)
  • damage extensive damage
    (thiệt hại nặng nề/trên diện rộng)
  • knowledge extensive knowledge
    (kiến thức sâu rộng)
  • experience extensive experience
    (kinh nghiệm dày dặn/chuyên sâu)
  • network extensive network
    (mạng lưới rộng lớn)
  • use extensive use
    (sử dụng rộng rãi/phổ biến)
Verb + Extensive
  • conduct conduct extensive research
    (tiến hành nghiên cứu chuyên sâu)
  • require require extensive knowledge
    (yêu cầu kiến thức sâu rộng)
  • suffer suffer extensive damage
    (chịu thiệt hại nặng nề)
  • provide provide extensive training
    (cung cấp đào tạo chuyên sâu/rộng khắp)

Idioms

  • an extensive background in X

    có nền tảng/kinh nghiệm sâu rộng về X

    "The new CEO has an extensive background in finance and technology."

    (Vị CEO mới có nền tảng sâu rộng về tài chính và công nghệ.)

  • make extensive use of Y

    sử dụng Y một cách rộng rãi/phổ biến

    "This software makes extensive use of artificial intelligence."

    (Phần mềm này sử dụng trí tuệ nhân tạo một cách rộng rãi.)

  • extensive search for Z

    tìm kiếm Z trên diện rộng/kỹ lưỡng

    "The police launched an extensive search for the missing hiker."

    (Cảnh sát đã phát động một cuộc tìm kiếm trên diện rộng cho người đi bộ đường dài bị mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive

Tính từ
Lật mặt

Rộng lớn, bao phủ một diện tích lớn; lớn về số lượng.

"The fire caused extensive damage to the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive".

Giá trị của sự toàn diện và chuyên sâu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật và chuyên nghiệp, khái niệm 'extensive' (rộng lớn, bao quát, chuyên sâu) thường được đánh giá cao. Việc có 'extensive knowledge' (kiến thức sâu rộng), 'extensive experience' (kinh nghiệm dày dặn), hoặc thực hiện 'extensive research' (nghiên cứu chuyên sâu) được xem là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và thể hiện năng lực vượt trội của một cá nhân hay tổ chức.

Đọc rộng (Extensive Reading) trong học ngôn ngữ

'Extensive reading' là một phương pháp giảng dạy và học ngôn ngữ rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh và trên toàn thế giới. Nó khuyến khích người học đọc một lượng lớn tài liệu ở cấp độ phù hợp (không quá khó) với mục tiêu chính là phát triển sự trôi chảy, tăng cường vốn từ vựng một cách tự nhiên và nâng cao khả năng đọc hiểu tổng thể, thay vì tập trung vào từng từ hay ngữ pháp chi tiết.