wide-ranging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covering a large number of subjects or a large area.
Vietnamese Meaning
Bao gồm một số lượng lớn các chủ đề hoặc một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report made wide-ranging recommendations for improving the education system."
"Báo cáo đưa ra các khuyến nghị có phạm vi rộng để cải thiện hệ thống giáo dục."
-
"The company has wide-ranging interests in the entertainment industry."
"Công ty có nhiều mối quan tâm rộng rãi trong ngành công nghiệp giải trí."
-
"The book offers a wide-ranging survey of modern art."
"Cuốn sách cung cấp một khảo sát có phạm vi rộng về nghệ thuật hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wide-ranging' thường được sử dụng để mô tả các cuộc thảo luận, nghiên cứu, ảnh hưởng, hoặc quyền hạn. Nó nhấn mạnh tính bao quát và toàn diện của một cái gì đó. Khác với 'extensive', 'wide-ranging' chú trọng đến sự đa dạng của các chủ đề hoặc khía cạnh, trong khi 'extensive' tập trung vào mức độ rộng lớn hoặc quy mô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
debate/discussion/talks a wide-ranging debate (một cuộc tranh luận/thảo luận sâu rộng)
-
impact/effects/implications its wide-ranging impact (tác động sâu rộng của nó)
-
reforms/changes/policies wide-ranging reforms (những cải cách toàn diện)
-
study/review/analysis/survey a wide-ranging study (một nghiên cứu bao quát)
-
knowledge/experience/interests wide-ranging knowledge (kiến thức sâu rộng)
-
powers wide-ranging powers (quyền hạn rộng lớn)
-
conduct conduct a wide-ranging survey (tiến hành một cuộc khảo sát trên diện rộng)
-
launch launch wide-ranging initiatives (khởi động các sáng kiến có phạm vi rộng)
-
implement implement wide-ranging changes (thực hiện các thay đổi sâu rộng)
Idioms
-
a wide-ranging discussion/debate
Một cuộc thảo luận/tranh luận bao quát nhiều chủ đề, sâu rộng.
"The leaders held a wide-ranging discussion on global climate change."
(Các nhà lãnh đạo đã có một cuộc thảo luận sâu rộng về biến đổi khí hậu toàn cầu.)
-
have a wide-ranging impact/effect
Có tác động/ảnh hưởng sâu rộng, trên nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh.
"The new policy is expected to have a wide-ranging impact on the economy."
(Chính sách mới dự kiến sẽ có tác động sâu rộng đến nền kinh tế.)
-
wide-ranging reforms/changes
Những cải cách/thay đổi toàn diện, trên nhiều khía cạnh hoặc cấp độ.
"The government implemented wide-ranging reforms in the education system."
(Chính phủ đã thực hiện các cải cách sâu rộng trong hệ thống giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wide-ranging
AdjectiveBao gồm một số lượng lớn các chủ đề hoặc một khu vực rộng lớn; có phạm vi rộng.
"The report made wide-ranging recommendations for improving the education system."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the university offers wide-ranging courses attracts many international students. |
Việc trường đại học cung cấp các khóa học đa dạng thu hút nhiều sinh viên quốc tế. |
| Phủ định | That the company doesn't have wide-ranging benefits makes it less appealing to potential employees. |
Việc công ty không có các phúc lợi rộng rãi khiến nó kém hấp dẫn hơn đối với những nhân viên tiềm năng. |
| Nghi vấn | Whether the investigation will have wide-ranging consequences remains to be seen. |
Liệu cuộc điều tra có gây ra những hậu quả sâu rộng hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their experience in the field was wide-ranging, covering various aspects of environmental conservation. |
Kinh nghiệm của họ trong lĩnh vực này rất rộng, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của bảo tồn môi trường. |
| Phủ định | None of the documents provided showed a wide-ranging understanding of the issue; they were all very specific. |
Không tài liệu nào được cung cấp cho thấy sự hiểu biết sâu rộng về vấn đề này; tất cả đều rất cụ thể. |
| Nghi vấn | Does anyone here have wide-ranging knowledge of ancient civilizations? |
Có ai ở đây có kiến thức sâu rộng về các nền văn minh cổ đại không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policy is implemented, the government will have been implementing wide-ranging reforms for over a decade. |
Vào thời điểm chính sách mới được thực thi, chính phủ đã và đang thực hiện các cải cách trên diện rộng trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By the end of the year, the organization won't have been conducting such wide-ranging research; their focus will be much narrower. |
Đến cuối năm, tổ chức sẽ không còn tiến hành nghiên cứu trên diện rộng như vậy nữa; trọng tâm của họ sẽ hẹp hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Will the company have been offering such wide-ranging services before the acquisition takes place? |
Liệu công ty có còn cung cấp các dịch vụ trên diện rộng như vậy trước khi thương vụ mua lại diễn ra không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new trade agreement will have wide-ranging effects on the global economy. |
Hiệp định thương mại mới sẽ có những ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu. |
| Phủ định | The reforms are not going to be wide-ranging enough to address the systemic issues. |
Những cải cách sẽ không đủ sâu rộng để giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống. |
| Nghi vấn | Will the company implement wide-ranging changes to its environmental policies? |
Liệu công ty có thực hiện những thay đổi sâu rộng đối với các chính sách môi trường của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide-ranging".
